Bước tới nội dung

สระ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: [sa21 ra21]

Danh từ

สระ

  1. Nguyên âm.

Đồng nghĩa

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)