Bước tới nội dung

ຂອບໃຈ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Lào

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • (Viêng Chăn) IPA(ghi chú): [kʰɔːp̚˧˩.t͡ɕaj˩(˧)]
  • (Luang Prabang) IPA(ghi chú): [kʰɔːp̚˥˥˨.t͡ɕaɰ˩˨]
  • Tách âm: ຂອບ-ໃຈ
  • Vần: -aj, -aɰ
Mục từ này cần một đoạn ghi âm phát âm bằng âm thanh. Nếu bạn là người bản xứ và có micrô, vui lòng ghi âm lại mục từ này. Bản ghi phát âm bằng âm thanh sẽ xuất hiện ở đây khi chúng sẵn sàng.

Thán từ

[sửa]

ຂອບໃຈ (khǭp chai)

  1. cám ơn