Bước tới nội dung

ຂ້ອຍຮັກເຈົ້າ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Lào

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • (Viêng Chăn) IPA(ghi chú): [kʰɔːj˧˩.hak̚˧.t͡ɕaw˥˨]
  • (Luang Prabang) IPA(ghi chú): [kʰɔːj˥˥˨.hak̚˧˨.t͡ɕaw˧˦]
  • Tách âm: ຂ້ອຍ-ຮັກ-ເຈົ້າ
  • Vần: -aw

Cụm từ

[sửa]

ຂ້ອຍຮັກເຈົ້າ (khööj hak cao)

  1. Tớ yêu cậu.