Bước tới nội dung

ຊ່ອງຄອດ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Lào

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ຊ່ອງ (sǭng) + ຄອດ (khǭt).

Cách phát âm

[sửa]
  • (Viêng Chăn) IPA(ghi chú): [sɔːŋ˧.kʰɔːt̚˥˨]
  • (Luang Prabang) IPA(ghi chú): [sɔːŋ˧˨.kʰɔːt̚˧˦]
  • Tách âm: ຊ່ອງ-ຄອດ
  • Vần: -ɔːt̚

Danh từ

[sửa]

ຊ່ອງຄອດ (sǭng khǭt)

  1. Âm đạo.