Bước tới nội dung

ສີ່

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ສໍ, ສູ່, , ສີ

Tiếng Lào

[sửa]
Số đếm tiếng Lào
 <  ໓ ໕  > 
    Số đếm : ສີ່ ()
    Số thứ tự : ທີ່ສີ່ (thī sī)

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ສີ່ ()

  1. Bốn.

Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]