Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Lào
Hiện/ẩn mục
Tiếng Lào
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
Đóng mở mục lục
ໄກ່ງວງ
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Kurdî
Кыргызча
ລາວ
Malagasy
Русский
ไทย
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Lào
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Thái
ไก่งวง
. Giống như
ໄກ່
(
kai
)
+
ງວງ
(
ngūang
)
.
Cách phát âm
[
sửa
]
(
Viêng Chăn
)
IPA
(
ghi chú
)
:
[kaj˧.ŋuːə̯ŋ˧˥]
(
Luang Prabang
)
IPA
(
ghi chú
)
:
[kaj˧˨.ŋuːə̯ŋ˩˨]
Tách âm:
ໄກ່-ງວງ
Vần:
-uːə̯ŋ
Danh từ
[
sửa
]
ໄກ່ງວງ
(
kai ngūang
) (
loại từ
ໂຕ
)
Gà tây
.
Thể loại
:
Từ vay mượn từ tiếng Thái tiếng Lào
Từ dẫn xuất từ tiếng Thái tiếng Lào
Từ ghép tiếng Lào
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lào
Từ 2 âm tiết tiếng Lào
Vần:Tiếng Lào/uːə̯ŋ
Mục từ tiếng Lào
Danh từ tiếng Lào
Danh từ tiếng Lào có loại từ ໂຕ
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ໄກ່ງວງ
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài