པ
Giao diện
Ngôn ngữ (27)
Tiếng Balti • Tiếng Brokkat • Tiếng Chocangacakha • Tiếng Dakpa • Tiếng Dolpo • Tiếng Dzongkha • Tiếng Gahri • Tiếng Idu • Tiếng Jirel • Tiếng Khamba • Tiếng Khengkha • Tiếng Khương Đường • Tiếng Kurtokha • Tiếng Ladakh • Tiếng Loke • Tiếng Phạn • Tiếng Sherpa • Tiếng Sikkim • Tiếng Tamang Đông • Tiếng Tamang Gorkha Đông • Tiếng Tamang Tây • Tiếng Tây Tạng • Tiếng Tây Tạng Amdo • Tiếng Tây Tạng Kham • Tiếng Trác Ni • Tiếng Tshangla • Tiếng Zangskar
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Tạng
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ Tạng pa.
Tiếng Balti
[sửa]| Ả Rập | پ |
|---|---|
| Tạng | པ |
| Devanagari | प |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Brokkat
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái Tạng thể hiện phụ âm /p/ trong tiếng Brokkat.
Tiếng Chocangacakha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Chocangacakha.
- སྤྱ ― spya ― khỉ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dakpa
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]པ (pa)
- Chữ Tạng thể hiện phụ âm /p/ trong tiếng Dakpa.
- དག་པ་ཁ་ ― dak pa kha ― tiếng Dakpa
Tiếng Dolpo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Dolpo.
- པེ་ཏྲོ་གཉིས་པ། ― pe tro gnyis pa . ― Phi-e-rơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023), “པེ་ཏྲོ་གཉིས་པ། 1”, trong དོལ་པོ། (bằng tiếng Dolpo)
Tiếng Dzongkha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Dzongkha-English Pocket Dictionary, ấn bản 2, Thimphu, Bhutan: Dzongkha Development Commission, 2013, →ISBN
Tiếng Gahri
[sửa]| Devanagari | प |
|---|---|
| Takri | 𑚞 |
| Tạng | པ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ Tạng thể hiện phụ âm /p/ trong tiếng Gahri.
- པཱཔུ ― pāpu ― tất
Tiếng Idu
[sửa]| Latinh | P p |
|---|---|
| Tạng | པ |
| Devanagari | प |
Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]པ (pa)
Động từ
[sửa]པ (pa)
Tham khảo
[sửa]- Roger Blench and the ILDC (2020), A dictionary of Idu, a language of Arunachal Pradesh (bằng tiếng Anh), MISHMI Publishing House, tr. 143
Tiếng Jirel
[sửa]| Devanagari | प |
|---|---|
| Tạng | པ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Jirel.
- པལཱི ― pa lī ― túp lều
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Anita Maibaum & Esther Strahm (biên tập) (2019), “प”, trong Jirel-Nepali-English Dictionary, SIL International®
Tiếng Khamba
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Khamba.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khengkha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khương Đường
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái Tạng thể hiện phụ âm /p/ trong tiếng Khương Đường.
Tiếng Kurtokha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Kurtokha.
- ཀིག་ཏུམ་པ ― kiktum pa ― đuôi cụt mào
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Gwendolyn Hyslop, Kuenga Lhendrup, Karma Tshering & Pema Chhophyel (2022), Kurtöp/English/Dzongkha Dictionary
Tiếng Ladakh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Ladakh.
- ལག་པ ― lag pa ― tay
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Helena Norberg-Hodge (1991), La-dwags kyi skad dang xin-skad tshig-mdzod, Ladakh Ecological Development Group and Ladakh Project
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2024), “དཱ༌ནི༌ཨེལ༌ 9”, trong Ladakhi (bằng tiếng Ladakh)
Tiếng Loke
[sửa]| Tạng | པ |
|---|---|
| Devanagari | प |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Loke.
- ཕི་ལིབ་པཱི་པ།་ ― phi lib pī pa . ― Phi-líp
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023), “ཕི་ལིབ་པཱི་པ། 1”, trong གློ་བ། (bằng tiếng Loke)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
[sửa]Các chữ viết khác
- প (Chữ Assam)
- ᬧ (Chữ Bali)
- প (Chữ Bengal)
- 𑰢 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀧 (Chữ Brahmi)
- ပ (Chữ Miến Điện)
- प (Chữ Devanagari)
- પ (Chữ Gujarati)
- ਪ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌪 (Chữ Grantha)
- ꦥ (Chữ Java)
- 𑂣 (Chữ Kaithi)
- ಪ (Chữ Kannada)
- ប (Chữ Khmer)
- ປ (Chữ Lao)
- പ (Chữ Malayalam)
- ᢒᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘢 (Chữ Modi)
- ᢒᠠ (Chữ Mongolian)
- 𑧂 (Chữ Nandinagari)
- 𑐥 (Chữ Newa)
- ପ (Chữ Odia)
- ꢦ (Chữ Saurashtra)
- 𑆥 (Chữ Sharada)
- 𑖢 (Chữ Siddham)
- ප (Chữ Sinhalese)
- 𑩰 (Chữ Soyombo)
- 𑚞 (Chữ Takri)
- ப (Chữ Tamil)
- ప (Chữ Telugu)
- ป (Chữ Thai)
- 𑒣 (Chữ Tirhuta)
- 𑨞 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Phạn.
- པྲེརིཏཱཿ ― prerit̄ḥ ― Công vụ các Sứ đồ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (2024), “པྲེརིཏཱཿ 1”, trong སཏྱཝེདཿ། (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Sherpa
[sửa]| Tạng | པ |
|---|---|
| Devanagari | प (pa) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Nicolas Tournadre, Lhakpa Norbu Sherpa, Gyurme Chodrak & Guillaume Oisel (2009), Sherpa-English English-Sherpa Dictionary with Literary Tibetan and Nepali Equivalents, Kathmandu, Nepal: Vajra Publications, →ISBN
Tiếng Sikkim
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Sikkim.
- ཁ་པར ― kha pa ra ― điện thoại
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamang Đông
[sửa]| Devanagari | प |
|---|---|
| Tạng | པ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tamang Đông.
- པཏ྄རུས ― Phi-e-rơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Eastern Tamang Language Team (2011), “१ पत्रुस 1”, trong परमेश्वरला बचन छार कबुल (bằng tiếng Tamang Đông), Wycliffe Bible Translators, Inc.
Tiếng Tamang Gorkha Đông
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tamang Gorkha Đông.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamang Tây
[sửa]| Devanagari | प |
|---|---|
| Tạng | པ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tamang Tây.
- པཀ ― bên ngoài
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Mother Tongue Center Nepal (2017), “प”, trong Western Tamang Dictionary, SIL International®
Tiếng Tây Tạng
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Tiếng Tây Tạng cổ: /*pa/
- Lhasa: /pa˥˥/
- Tiếng Tây Tạng cổ:
- Ü-Tsang
- Bính âm tiếng Tạng: baf
- (Lhasa) IPA(ghi chú): /pa˥˥/
Chữ cái
[sửa]པ (pa)
Xem thêm
[sửa]Hậu tố
[sửa]པ (pa)
- Hậu tố danh từ hóa.
Tham khảo
[sửa]- Jeffrey Hopkins, Paul Hackett (biên tập) (April 2016), Tibetan-Sanskrit-English dictionary (bằng tiếng Tây Tạng), Dyke (VA): UMA Institute for Tibetan Studies, →ISBN
Tiếng Tây Tạng Amdo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:Tibt-translit tại dòng 74: attempt to index local 'langObj' (a nil value).
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái tiếng Tây Tạng Amdo.
- Lỗi Lua trong Mô_đun:Tibt-translit tại dòng 74: attempt to index local 'langObj' (a nil value).
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- New Tibetan Bible (NTB) (2021), “༄༅། །སྟོན་པའི་མདོ། 1”, trong Tibetan, Amdo (bằng tiếng Tây Tạng Amdo)
Tiếng Tây Tạng Kham
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái tiếng Tây Tạng Kham.
- པར་ ― pa ra ― hình ảnh
Xem thêm
[sửa]Danh từ
[sửa]པ (pa)
Tham khảo
[sửa]- Bartee, Ellen, and Hugoniot, Ken (eds.) (2023), “པ”, trong Comparative Dictionary of Southern Khams Language Varieties, SIL International
Tiếng Trác Ni
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Trác Ni.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tshangla
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tshangla.
- དང་པ་པ་ཏྲུས། ― dang pa pa trus ― Phi-e-rơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2025), “དང་པ་པ་ཏྲུས། 1”, trong Tshangla New Testament (BSI) (bằng tiếng Tshangla)
Tiếng Zangskar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]པ (pa)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Zangskar.
- ཟམ་པ་ ― zam pa ― cầu
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Tạng
- Khối ký tự Tibetan
- Ký tự Chữ Tibetan
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balti
- Mục từ tiếng Balti
- Chữ cái tiếng Balti
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Balti
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Balti
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Balti
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Brokkat
- Mục từ tiếng Brokkat
- Ký tự tiếng Brokkat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chocangacakha
- Mục từ tiếng Chocangacakha
- Chữ cái tiếng Chocangacakha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chocangacakha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dakpa
- Mục từ tiếng Dakpa
- Ký tự tiếng Dakpa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dakpa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dolpo
- Mục từ tiếng Dolpo
- Chữ cái tiếng Dolpo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dolpo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dolpo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dolpo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dzongkha
- Mục từ tiếng Dzongkha
- Chữ cái tiếng Dzongkha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dzongkha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dzongkha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dzongkha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gahri
- Mục từ tiếng Gahri
- Chữ cái tiếng Gahri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gahri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Idu
- Mục từ tiếng Idu
- Ký tự tiếng Idu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Idu
- Động từ tiếng Idu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Jirel
- Mục từ tiếng Jirel
- Chữ cái tiếng Jirel
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Jirel
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Jirel
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Jirel
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khamba
- Mục từ tiếng Khamba
- Chữ cái tiếng Khamba
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khamba
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khamba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khengkha
- Mục từ tiếng Khengkha
- Chữ cái tiếng Khengkha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khengkha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khengkha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khengkha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khương Đường
- Mục từ tiếng Khương Đường
- Ký tự tiếng Khương Đường
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurtokha
- Mục từ tiếng Kurtokha
- Chữ cái tiếng Kurtokha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurtokha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kurtokha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kurtokha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ladakh
- Mục từ tiếng Ladakh
- Chữ cái tiếng Ladakh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ladakh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ladakh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ladakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Loke
- Mục từ tiếng Loke
- Chữ cái tiếng Loke
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Loke
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Loke
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Loke
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Tibetan tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sherpa
- Mục từ tiếng Sherpa
- Chữ cái tiếng Sherpa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sherpa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sikkim
- Mục từ tiếng Sikkim
- Chữ cái tiếng Sikkim
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sikkim
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sikkim
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sikkim
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamang Đông
- Mục từ tiếng Tamang Đông
- Chữ cái tiếng Tamang Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamang Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamang Gorkha Đông
- Mục từ tiếng Tamang Gorkha Đông
- Chữ cái tiếng Tamang Gorkha Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamang Tây
- Mục từ tiếng Tamang Tây
- Chữ cái tiếng Tamang Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamang Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Tạng
- Mục từ tiếng Tây Tạng
- Chữ cái tiếng Tây Tạng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tây Tạng
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tây Tạng
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Tạng
- Hậu tố tiếng Tây Tạng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Tạng Amdo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Tạng Kham
- Mục từ tiếng Tây Tạng Kham
- Chữ cái tiếng Tây Tạng Kham
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tây Tạng Kham
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tây Tạng Kham
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Tạng Kham
- Danh từ tiếng Tây Tạng Kham
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trác Ni
- Mục từ tiếng Trác Ni
- Chữ cái tiếng Trác Ni
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Trác Ni
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Trác Ni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tshangla
- Mục từ tiếng Tshangla
- Chữ cái tiếng Tshangla
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tshangla
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tshangla
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tshangla
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Zangskar
- Mục từ tiếng Zangskar
- Chữ cái tiếng Zangskar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Zangskar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Zangskar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Zangskar
