ར
Giao diện
Chữ Tạng
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ Tạng ra.
Ngôn ngữ (17)
Tiếng Balti • Tiếng Chocangacakha • Tiếng Dzongkha • Tiếng Khengkha • Tiếng Kurtokha • Tiếng Ladakh • Tiếng Phạn • Tiếng Sherpa • Tiếng Sikkim • Tiếng Tamang Đông • Tiếng Tamang Gorkha Đông • Tiếng Tamang Tây • Tiếng Tây Tạng • Tiếng Tây Tạng Amdo • Tiếng Tây Tạng Kham • Tiếng Trác Ni • Tiếng Tshangla
Thể loại trang
Thể loại trang
Tiếng Balti
[sửa]| Ả Rập | ر |
|---|---|
| Tạng | ར |
| Devanagari | र |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Chocangacakha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Chocangacakha.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dzongkha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Dzongkha.
- སྣུམ་འཁོར་ ― snum 'kho ra ― xe ô tô
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Dzongkha-English Pocket Dictionary, ấn bản 2, Thimphu, Bhutan: Dzongkha Development Commission, 2013, →ISBN
Tiếng Khengkha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Khengkha.
- ཆེར་བརྒྱད་ ― cher brgyad ― mười tám
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kurtokha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ Lỗi Lua trong Mô_đun:etymology tại dòng 128: attempt to concatenate local 'cat_name2' (a nil value).; đồng nguyên với tiếng Tây Tạng འགྲོ ('gro).
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Kurtokha.
- ར་ཙ ― ra tsa ― dê
Xem thêm
[sửa]Động từ
[sửa]ར (ra)
- Tới.
Tham khảo
[sửa]- Gwendolyn Hyslop, Kuenga Lhendrup, Karma Tshering & Pema Chhophyel (2022) Kurtöp/English/Dzongkha Dictionary, tr. 198
Tiếng Ladakh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Ladakh.
- རི ― ri ― núi
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Helena Norberg-Hodge (1991) La-dwags kyi skad dang xin-skad tshig-mdzod, Ladakh Ecological Development Group and Ladakh Project
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2024) “གོ༌ཟུག༌ 1”, trong Ladakhi (bằng tiếng Ladakh)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ৰ (Chữ Assamese)
- ᬭ (Chữ Balinese)
- র (Chữ Bengal)
- 𑰨 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀭 (Chữ Brahmi)
- ရ (Chữ Burmese)
- र (Chữ Devanagari)
- ર (Chữ Gujarati)
- ਰ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌰 (Chữ Grantha)
- ꦫ (Chữ Javanese)
- 𑂩 (Chữ Kaithi)
- ರ (Chữ Kannada)
- រ (Chữ Khmer)
- ຣ (Chữ Lao)
- ര (Chữ Malayalam)
- ᡵᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘨 (Chữ Modi)
- ᠷᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧈 (Chữ Nandinagari)
- 𑐬 (Chữ Newa)
- ର (Chữ Odia)
- ꢬ (Chữ Saurashtra)
- 𑆫 (Chữ Sharada)
- 𑖨 (Chữ Siddham)
- ර (Chữ Sinhalese)
- 𑩼 (Chữ Soyombo)
- 𑚤 (Chữ Takri)
- ர (Chữ Tamil)
- ర (Chữ Telugu)
- ร (Chữ Thai)
- 𑒩 (Chữ Tirhuta)
- 𑨫 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Phạn.
- རོམིཎཿ ― romiṇḥ ― Rô-ma
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (2024) “རོམིཎཿ 1”, trong སཏྱཝེདཿ། (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Sherpa
[sửa]| Tạng | ར |
|---|---|
| Devanagari | र (ra) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Nicolas Tournadre, Lhakpa Norbu Sherpa, Gyurme Chodrak & Guillaume Oisel (2009) Sherpa-English English-Sherpa Dictionary with Literary Tibetan and Nepali Equivalents, Kathmandu, Nepal: Vajra Publications, →ISBN
Tiếng Sikkim
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Sikkim.
- རོགས་རམ ― ro gas ra ma ― giúp
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamang Đông
[sửa]| Devanagari | र |
|---|---|
| Tạng | ར |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 38 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tamang Đông.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Eastern Tamang Language Team (2011) “मत्ती 1”, trong परमेश्वरला बचन छार कबुल (bằng tiếng Tamang Đông), Wycliffe Bible Translators, Inc.
Tiếng Tamang Gorkha Đông
[sửa]| Devanagari | र |
|---|---|
| Tạng | ར |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 38 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tamang Gorkha Đông.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamang Tây
[sửa]| Devanagari | र |
|---|---|
| Tạng | ར |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 38 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tamang Tây.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Mother Tongue Center Nepal (2017) “र”, trong Western Tamang Dictionary, SIL International®
Tiếng Tây Tạng
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ Lỗi Lua trong Mô_đun:etymology tại dòng 128: attempt to concatenate local 'cat_name2' (a nil value)., từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *ra; đồng nguyên với 羜 (OC *draʔ), Lỗi Lua trong Mô_đun:memoize tại dòng 75: bad argument #1 to 'anchorEncode' (string expected, got nil).,...
Cách phát âm
[sửa]- Tiếng Tây Tạng cổ: /*ra/
- Lhasa: /ʐa˩˧/
- Bla-Brang: /ʐa/
Chữ cái
[sửa]ར (ra)
Xem thêm
[sửa]Danh từ
[sửa]ར (ra)
- Dê.
Tham khảo
[sửa]- Jeffrey Hopkins, Paul Hackett (biên tập viên) (2016 April), Tibetan-Sanskrit-English dictionary (bằng tiếng Tây Tạng), Dyke (VA): UMA Institute for Tibetan Studies, →ISBN, tr. 178
Tiếng Tây Tạng Amdo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái tiếng Tây Tạng Amdo.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tây Tạng Kham
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bartee, Ellen, and Hugoniot, Ken (eds.) (2023) “ར”, trong Comparative Dictionary of Southern Khams Language Varieties, SIL International
Tiếng Trác Ni
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Trác Ni.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tshangla
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ར (ra)
- Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tshangla.
- མར་ཀུས། ― ma ra kus ― Mác
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2025) “མར་ཀུས། 1”, trong Tshangla New Testament (BSI) (bằng tiếng Tshangla)
Thể loại:
- Mục từ chữ Tạng
- Khối ký tự Tibetan
- Ký tự Chữ Tibetan
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balti
- Mục từ tiếng Balti
- Chữ cái tiếng Balti
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Balti
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Balti
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Balti
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chocangacakha
- Mục từ tiếng Chocangacakha
- Chữ cái tiếng Chocangacakha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chocangacakha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chocangacakha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dzongkha
- Mục từ tiếng Dzongkha
- Chữ cái tiếng Dzongkha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dzongkha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dzongkha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dzongkha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khengkha
- Mục từ tiếng Khengkha
- Chữ cái tiếng Khengkha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khengkha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khengkha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khengkha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurtokha
- Mục từ tiếng Kurtokha
- Chữ cái tiếng Kurtokha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurtokha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kurtokha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kurtokha
- Động từ tiếng Kurtokha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ladakh
- Mục từ tiếng Ladakh
- Chữ cái tiếng Ladakh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ladakh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ladakh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ladakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sherpa
- Mục từ tiếng Sherpa
- Chữ cái tiếng Sherpa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sherpa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sikkim
- Mục từ tiếng Sikkim
- Chữ cái tiếng Sikkim
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sikkim
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sikkim
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sikkim
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamang Đông
- Mục từ tiếng Tamang Đông
- Chữ cái tiếng Tamang Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamang Gorkha Đông
- Mục từ tiếng Tamang Gorkha Đông
- Chữ cái tiếng Tamang Gorkha Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamang Tây
- Mục từ tiếng Tamang Tây
- Chữ cái tiếng Tamang Tây
- Từ tiếng Tây Tạng kế thừa từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy
- Từ tiếng Tây Tạng gốc Hán-Tạng nguyên thủy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Tạng
- Mục từ tiếng Tây Tạng
- Chữ cái tiếng Tây Tạng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tây Tạng
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tây Tạng
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Tạng
- Danh từ tiếng Tây Tạng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Tạng Amdo
- Mục từ tiếng Tây Tạng Amdo
- Chữ cái tiếng Tây Tạng Amdo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Tạng Kham
- Mục từ tiếng Tây Tạng Kham
- Chữ cái tiếng Tây Tạng Kham
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tây Tạng Kham
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tây Tạng Kham
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Tạng Kham
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trác Ni
- Mục từ tiếng Trác Ni
- Chữ cái tiếng Trác Ni
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Trác Ni
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Trác Ni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tshangla
- Mục từ tiếng Tshangla
- Chữ cái tiếng Tshangla
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tshangla
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tshangla
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tshangla
