ལ
Giao diện
Ngôn ngữ (23)
Tiếng Balti • Tiếng Chocangacakha • Tiếng Dolpo • Tiếng Dzongkha • Tiếng Gahri • Tiếng Khamba • Tiếng Khengkha • Tiếng Kurtokha • Tiếng Ladakh • Tiếng Loke • Tiếng Phạn • Tiếng Sherpa • Tiếng Sikkim • Tiếng Tamang Đông • Tiếng Tamang Gorkha Đông • Tiếng Tamang Tây • Tiếng Tây Tạng • Tiếng Tây Tạng Amdo • Tiếng Tây Tạng Kham • Tiếng Thổ Dục Hồn • Tiếng Trác Ni • Tiếng Tshangla • Tiếng Zangskar
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Tạng
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ Tạng la.
Tiếng Balti
[sửa]| Ả Rập | ل |
|---|---|
| Tạng | ལ |
| Devanagari | ल |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Chocangacakha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Chocangacakha.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dolpo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Dolpo.
- ག་ལ་ཏི་ཡཱ་པ། ― ga la ti yā pa ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023), “ལུ་ཀཱ། 1”, trong དོལ་པོ། (bằng tiếng Dolpo)
Tiếng Dzongkha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Dzongkha.
- འབྲུག་ཡུལ་ ― 'brug yu la ― Bhutan
Xem thêm
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Tạng cổ ལ, từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *la (“hoang vu”).
Danh từ
[sửa]ལ (la)
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Kurtokha: ལ (la)
Tham khảo
[sửa]- Dzongkha-English Pocket Dictionary, ấn bản 2, Thimphu, Bhutan: Dzongkha Development Commission, 2013, →ISBN
Tiếng Gahri
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Takri | 𑚥 |
| Tạng | ལ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ Tạng thể hiện phụ âm /l/ trong tiếng Gahri.
- ལཇ ― la ja ― tháng
Danh từ
[sửa]ལ (la)
Tiếng Khamba
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái tiếng Khamba.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khengkha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kurtokha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Kurtokha.
- ལ་ཝམ ― la wam ― gấu đen Himalaya
Xem thêm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Mượn từ tiếng Dzongkha ལ (la).
Danh từ
[sửa]ལ (la)
- Núi.
Từ phái sinh
[sửa]- ལ་ཝམ (lawam)
Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]- Nhện.
Tham khảo
[sửa]- Gwendolyn Hyslop, Kuenga Lhendrup, Karma Tshering & Pema Chhophyel (2022), Kurtöp/English/Dzongkha Dictionary, tr. 206
Tiếng Ladakh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Ladakh.
- ལ་དྭགས་སྐད ― la dwags skad ― tiếng Ladakh
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Helena Norberg-Hodge (1991), La-dwags kyi skad dang xin-skad tshig-mdzod, Ladakh Ecological Development Group and Ladakh Project
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2024), “དཱ༌ནི༌ཨེལ༌ 9”, trong Ladakhi (bằng tiếng Ladakh)
Tiếng Loke
[sửa]| Tạng | ལ |
|---|---|
| Devanagari | ल |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Loke.
- ག་ལ་ཏི་ཡཱ་པ། ― ga la ti yā pa ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023), “ག་ལ་ཏི་ཡཱ་པ། 1”, trong གློ་བ། (bằng tiếng Loke)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ল (Chữ Assam)
- ᬮ (Chữ Bali)
- ল (Chữ Bengal)
- 𑰩 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀮 (Chữ Brahmi)
- လ (Chữ Miến Điện)
- ल (Chữ Devanagari)
- લ (Chữ Gujarati)
- ਲ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌲 (Chữ Grantha)
- ꦭ (Chữ Java)
- 𑂪 (Chữ Kaithi)
- ಲ (Chữ Kannada)
- ល (Chữ Khmer)
- ລ (Chữ Lao)
- ല (Chữ Malayalam)
- ᠯᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘩 (Chữ Modi)
- ᠯᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧉 (Chữ Nandinagari)
- 𑐮 (Chữ Newa)
- ଲ (Chữ Odia)
- ꢭ (Chữ Saurashtra)
- 𑆬 (Chữ Sharada)
- 𑖩 (Chữ Siddham)
- ල (Chữ Sinhalese)
- 𑩽 (Chữ Soyombo)
- 𑚥 (Chữ Takri)
- ல (Chữ Tamil)
- ల (Chữ Telugu)
- ล (Chữ Thai)
- 𑒪 (Chữ Tirhuta)
- 𑨬 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Phạn.
- ཕིལིཔིནཿ ― philipinḥ ― Phi-líp
Xem thêm
[sửa]Trợ từ
[sửa]ལ (la)
Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (2024), “ཕིལིཔིནཿ 1”, trong སཏྱཝེདཿ། (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Sherpa
[sửa]| Tạng | ལ |
|---|---|
| Devanagari | ल (la) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Nicolas Tournadre, Lhakpa Norbu Sherpa, Gyurme Chodrak & Guillaume Oisel (2009), Sherpa-English English-Sherpa Dictionary with Literary Tibetan and Nepali Equivalents, Kathmandu, Nepal: Vajra Publications, →ISBN
Tiếng Sikkim
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Sikkim.
- ལེགམ ― le gam ― tốt
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamang Đông
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Tạng | ལ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tamang Đông.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Eastern Tamang Language Team (2011), “१ तिमोथी 1”, trong परमेश्वरला बचन छार कबुल (bằng tiếng Tamang Đông), Wycliffe Bible Translators, Inc.
Tiếng Tamang Gorkha Đông
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Tạng | ལ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (ma)
- Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tamang Gorkha Đông.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamang Tây
[sửa]| Devanagari | ल |
|---|---|
| Tạng | ལ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tamang Tây.
- ལང྄ ― लङ् ― hơi nước
Xem thêm
[sửa]Danh từ
[sửa]ལ (la)
Tham khảo
[sửa]- Mother Tongue Center Nepal (2017), “ल”, trong Western Tamang Dictionary, SIL International®
Tiếng Tây Tạng
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Tiếng Tây Tạng cổ: /*la/
- Lhasa: /la˥˥/
- Tiếng Tây Tạng cổ:
- Ü-Tsang
- Bính âm tiếng Tạng: laf
- (Lhasa) IPA(ghi chú): /la˥˥/
Chữ cái
[sửa]ལ (la)
Xem thêm
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Có thể từ tiếng Hán-Tạng *la (“hoang vu”); đối chiếu với tiếng Trung 野 (“quê; đồng”).
Cách phát âm
[sửa]- Tiếng Tây Tạng cổ: /*la/
- Lhasa: /la˩˧/
- Tiếng Tây Tạng cổ:
- Ü-Tsang
- Bính âm tiếng Tạng: lav
- (Lhasa) IPA(ghi chú): /la˩˧/
Danh từ
[sửa]ལ (la)
Từ phái sinh
[sửa]- ལ་དུག (la dug, “say độ cao”)
Từ nguyên 3
[sửa]Schuessler (2007) liên kết với trợ từ Hán cổ 也, có thể gốc từ ngữ hệ Hán-Tạng.
Cách phát âm
[sửa]- Tiếng Tây Tạng cổ: /*la/
- Lhasa: /laˑ/
- Tiếng Tây Tạng cổ:
- Ü-Tsang
- Bính âm tiếng Tạng: la
- (Lhasa) IPA(ghi chú): /laˑ/
Hậu tố
[sửa]ལ (la)
- Chỉ thị cách vị trí gián tiếp.
- Chỉ thị tặng cách (người nhận trong cấu trúc ba ngôi).
- Chỉ thị chủ sở hữu trong cấu trúc sở hữu dùng hệ động từ.
- Chỉ thị chủ thể của các động từ như "thích" hay "cần".
- Chỉ thị tân ngữ trực tiếp của các động từ có tiếp xúc nhưng trạng thái không đổi.
Ghi chú sử dụng
[sửa]Khi âm tiết trước kết thúc bằng nguyên âm, la biến thành r đi theo phần kết âm tiết trước. Ví dụ, "ở Lhasa" là ལྷ་སར (lha sar).
Tham khảo
[sửa]- Jeffrey Hopkins, Paul Hackett (biên tập) (April 2016), Tibetan-Sanskrit-English dictionary (bằng tiếng Tây Tạng), Dyke (VA): UMA Institute for Tibetan Studies, →ISBN
Tiếng Tây Tạng Amdo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:Tibt-translit tại dòng 74: attempt to index local 'langObj' (a nil value).
- Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái tiếng Tây Tạng Amdo.
- Lỗi Lua trong Mô_đun:Tibt-translit tại dòng 74: attempt to index local 'langObj' (a nil value).
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- New Tibetan Bible (NTB) (2021), “༄༅། །ཨེ་ཅིབ་ཡུལ་ནས་ཐོན་པའི་མདོ། 1”, trong Tibetan, Amdo (bằng tiếng Tây Tạng Amdo)
Tiếng Tây Tạng Kham
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái tiếng Tây Tạng Kham.
- ལྐུགས་པ་ ― lku gas pa ― câm
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bartee, Ellen, and Hugoniot, Ken (eds.) (2023), “ལ”, trong Comparative Dictionary of Southern Khams Language Varieties, SIL International
Tiếng Thổ Dục Hồn
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ
Tiếng Trác Ni
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Trác Ni.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tshangla
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tshangla.
- ཀ་ལཱས་སི། ― ka lā sa si ― Cô-lô-se
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2025), “ཀ་ལཱས་སི། 1”, trong Tshangla New Testament (BSI) (bằng tiếng Tshangla)
Tiếng Zangskar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ལ (la)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Zangskar.
- ལག་ཚིགས ― la ga tshigs ― tay
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Tạng
- Khối ký tự Tibetan
- Ký tự Chữ Tibetan
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balti
- Mục từ tiếng Balti
- Chữ cái tiếng Balti
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Balti
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chocangacakha
- Mục từ tiếng Chocangacakha
- Chữ cái tiếng Chocangacakha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chocangacakha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chocangacakha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dolpo
- Mục từ tiếng Dolpo
- Chữ cái tiếng Dolpo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dolpo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dolpo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dolpo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dzongkha
- Mục từ tiếng Dzongkha
- Chữ cái tiếng Dzongkha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dzongkha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dzongkha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dzongkha
- Từ kế thừa từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy tiếng Dzongkha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy tiếng Dzongkha
- Danh từ tiếng Dzongkha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gahri
- Mục từ tiếng Gahri
- Chữ cái tiếng Gahri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gahri
- Danh từ tiếng Gahri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khamba
- Mục từ tiếng Khamba
- Chữ cái tiếng Khamba
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khamba
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khamba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khengkha
- Mục từ tiếng Khengkha
- Chữ cái tiếng Khengkha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khengkha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khengkha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khengkha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurtokha
- Mục từ tiếng Kurtokha
- Chữ cái tiếng Kurtokha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurtokha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kurtokha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kurtokha
- Từ vay mượn từ tiếng Dzongkha tiếng Kurtokha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Dzongkha tiếng Kurtokha
- Danh từ tiếng Kurtokha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ladakh
- Mục từ tiếng Ladakh
- Chữ cái tiếng Ladakh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ladakh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ladakh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ladakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Loke
- Mục từ tiếng Loke
- Chữ cái tiếng Loke
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Loke
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Loke
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Loke
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Tibetan tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Trợ từ tiếng Phạn
- Trợ từ dùng Chữ Tibetan tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sherpa
- Mục từ tiếng Sherpa
- Chữ cái tiếng Sherpa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sherpa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sikkim
- Mục từ tiếng Sikkim
- Chữ cái tiếng Sikkim
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sikkim
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sikkim
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sikkim
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamang Đông
- Mục từ tiếng Tamang Đông
- Chữ cái tiếng Tamang Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamang Gorkha Đông
- Mục từ tiếng Tamang Gorkha Đông
- Chữ cái tiếng Tamang Gorkha Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamang Tây
- Mục từ tiếng Tamang Tây
- Chữ cái tiếng Tamang Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamang Tây
- Danh từ tiếng Tamang Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Tạng
- Mục từ tiếng Tây Tạng
- Chữ cái tiếng Tây Tạng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tây Tạng
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tây Tạng
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Tạng
- Danh từ tiếng Tây Tạng
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Tây Tạng
- Từ dẫn xuất từ ngữ hệ Hán-Tạng tiếng Tây Tạng
- Hậu tố tiếng Tây Tạng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Tạng Amdo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Tạng Kham
- Mục từ tiếng Tây Tạng Kham
- Chữ cái tiếng Tây Tạng Kham
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tây Tạng Kham
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tây Tạng Kham
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Tạng Kham
- Mục từ tiếng Thổ Dục Hồn
- Chữ cái tiếng Thổ Dục Hồn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Thổ Dục Hồn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thổ Dục Hồn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trác Ni
- Mục từ tiếng Trác Ni
- Chữ cái tiếng Trác Ni
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Trác Ni
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Trác Ni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tshangla
- Mục từ tiếng Tshangla
- Chữ cái tiếng Tshangla
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tshangla
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tshangla
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tshangla
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Zangskar
- Mục từ tiếng Zangskar
- Chữ cái tiếng Zangskar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Zangskar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Zangskar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Zangskar
