ས
Giao diện
Ngôn ngữ (26)
Tiếng Balti • Tiếng Brokkat • Tiếng Chocangacakha • Tiếng Dolpo • Tiếng Dzongkha • Tiếng Gahri • Tiếng Idu • Tiếng Jirel • Tiếng Khamba • Tiếng Khengkha • Tiếng Khương Đường • Tiếng Kurtokha • Tiếng Ladakh • Tiếng Loke • Tiếng Phạn • Tiếng Sherpa • Tiếng Sikkim • Tiếng Tamang Đông • Tiếng Tamang Gorkha Đông • Tiếng Tamang Tây • Tiếng Tây Tạng • Tiếng Tây Tạng Amdo • Tiếng Tây Tạng Kham • Tiếng Trác Ni • Tiếng Tshangla • Tiếng Zangskar
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Tạng
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ Tạng sa.
Tiếng Balti
[sửa]| Ả Rập | ث س ص |
|---|---|
| Tạng | ས |
| Devanagari | स |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Brokkat
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái Tạng thể hiện phụ âm /s/ trong tiếng Brokkat.
Tiếng Chocangacakha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Chocangacakha.
- སྤྱ ― spya ― khỉ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dolpo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Dolpo.
- པེ་ཏྲོ་གཉིས་པ། ― pe tro gnyi sa pa ― II Phi-e-rơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023) “པེ་ཏྲོ་གཉིས་པ། 1”, trong དོལ་པོ། (bằng tiếng Dolpo)
Tiếng Dzongkha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Dzongkha.
- སྣུམ་འཁོར་ ― snu ma 'khor ― xe
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Dzongkha-English Pocket Dictionary, ấn bản 2, Thimphu, Bhutan: Dzongkha Development Commission, 2013, →ISBN
Tiếng Gahri
[sửa]| Devanagari | स |
|---|---|
| Takri | 𑚨 |
| Tạng | ས |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ Tạng thể hiện phụ âm /s/ trong tiếng Gahri.
- སས ― sas ― khác
Danh từ
[sửa]ས (sa)
Tiếng Idu
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Tạng | ས |
| Devanagari | स |
Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ས (sa)
Tham khảo
[sửa]- Roger Blench and the ILDC (2020) A dictionary of Idu, a language of Arunachal Pradesh (bằng tiếng Anh), MISHMI Publishing House, tr. 156
Tiếng Jirel
[sửa]| Devanagari | स |
|---|---|
| Tạng | ས |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Jirel.
- སཡ ― sa ya ― trăm
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Anita Maibaum & Esther Strahm (biên tập viên) (2019), “स”, trong Jirel-Nepali-English Dictionary, SIL International®
Tiếng Khamba
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Khamba.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khengkha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Khengkha.
- ས་ཡ་ཐེག་། ― sa yathek ― một triệu
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khương Đường
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái Tạng thể hiện phụ âm /s/ trong tiếng Khương Đường.
- ཆངཐང་སཀད ― chngathng sa kad ― tiếng Khương Đường
Tiếng Kurtokha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Kurtokha.
- མོབ་ས ― mop sa ― vợ
Xem thêm
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *sa-j. Đồng nguyên bao gồm tiếng Tây Tạng ས (sa) và tiếng Dzongkha ས (sa).
Danh từ
[sửa]ས (sa)
Tham khảo
[sửa]- Gwendolyn Hyslop, Kuenga Lhendrup, Karma Tshering & Pema Chhophyel (2022) Kurtöp/English/Dzongkha Dictionary, tr. 220
Tiếng Ladakh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 36 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Ladakh.
- ས་མན ― sa man ― đối tượng
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Helena Norberg-Hodge (1991) La-dwags kyi skad dang xin-skad tshig-mdzod, Ladakh Ecological Development Group and Ladakh Project
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2024) “དཱ༌ནི༌ཨེལ༌ 9”, trong Ladakhi (bằng tiếng Ladakh)
Tiếng Loke
[sửa]| Tạng | ས |
|---|---|
| Devanagari | स |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Loke.
- ཏི་ཏུས་ ― ti tu sa ― Tít
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023) “ཏི༌ཏུས༌ 1”, trong གློ་བ། (bằng tiếng Loke)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
[sửa]Các chữ viết khác
- স (Chữ Assam)
- ᬲ (Chữ Bali)
- স (Chữ Bengal)
- 𑰭 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀲 (Chữ Brahmi)
- သ (Chữ Miến Điện)
- स (Chữ Devanagari)
- સ (Chữ Gujarati)
- ਸ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌸 (Chữ Grantha)
- ꦱ (Chữ Java)
- 𑂮 (Chữ Kaithi)
- ಸ (Chữ Kannada)
- ស (Chữ Khmer)
- ສ (Chữ Lao)
- സ (Chữ Malayalam)
- ᠰᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘭 (Chữ Modi)
- ᠰᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧍 (Chữ Nandinagari)
- 𑐳 (Chữ Newa)
- ସ (Chữ Odia)
- ꢱ (Chữ Saurashtra)
- 𑆱 (Chữ Sharada)
- 𑖭 (Chữ Siddham)
- ස (Chữ Sinhalese)
- 𑪁 (Chữ Soyombo)
- 𑚨 (Chữ Takri)
- ஸ (Chữ Tamil)
- స (Chữ Telugu)
- ส (Chữ Thai)
- 𑒮 (Chữ Tirhuta)
- 𑨰 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Phạn.
- ཀལསིནཿ ― kalsinaḥ ― Cô-lô-se
Xem thêm
[sửa]Danh từ
[sửa]ས (sa) thân từ, ? gđ
Đại từ
[sửa]ས (sa)
Tính từ
[sửa]ས (sa) thân từ
Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (2024) “ཀལསིནཿ 1”, trong སཏྱཝེདཿ། (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Sherpa
[sửa]| Tạng | ས |
|---|---|
| Devanagari | स (sa) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
Xem thêm
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *sV-wa. Đồng nguyên bao gồm tiếng Kachin wa (“răng”), tiếng Miến Điện သွား (swa:), tiếng Tây Tạng སོ (so).
Danh từ
[sửa]ས (sa)
- Răng.
Tham khảo
[sửa]- Nicolas Tournadre, Lhakpa Norbu Sherpa, Gyurme Chodrak & Guillaume Oisel (2009) Sherpa-English English-Sherpa Dictionary with Literary Tibetan and Nepali Equivalents, Kathmandu, Nepal: Vajra Publications, →ISBN
Tiếng Sikkim
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamang Đông
[sửa]| Devanagari | स |
|---|---|
| Tạng | ས |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 35 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tamang Đông.
- མར྄ཀཱུས ― Mác
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Eastern Tamang Language Team (2011) “मर्कूस 1”, trong परमेश्वरला बचन छार कबुल (bằng tiếng Tamang Đông), Wycliffe Bible Translators, Inc.
Tiếng Tamang Gorkha Đông
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 35 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tamang Gorkha Đông.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamang Tây
[sửa]| Devanagari | स |
|---|---|
| Tạng | ས |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 35 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tamang Tây.
- སཨི ― giá
Xem thêm
[sửa]Danh từ
[sửa]ས (sa)
Tham khảo
[sửa]- Mother Tongue Center Nepal (2017) “स”, trong Western Tamang Dictionary, SIL International®
Tiếng Tây Tạng
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Tiếng Tây Tạng cổ: /*sa/
- Lhasa: /sa˥˥/
- Tiếng Tây Tạng cổ:
- Ü-Tsang
- Bính âm tiếng Tạng: saf
- (Lhasa) IPA(ghi chú): /sa˥˥/
Chữ cái
[sửa]ས (sa)
Xem thêm
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]ས (sa)
- Đất.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Jeffrey Hopkins, Paul Hackett (biên tập viên) (April 2016), Tibetan-Sanskrit-English dictionary (bằng tiếng Tây Tạng), Dyke (VA): UMA Institute for Tibetan Studies, →ISBN
Tiếng Tây Tạng Amdo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:Tibt-translit tại dòng 74: attempt to index local 'langObj' (a nil value).
- Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái tiếng Tây Tạng Amdo.
- Lỗi Lua trong Mô_đun:Tibt-translit tại dòng 74: attempt to index local 'langObj' (a nil value).
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- New Tibetan Bible (NTB) (2021) “༄༅། །ཡོ་ཤུ་ཨའི་མདོ། 1”, trong Tibetan, Amdo (bằng tiếng Tây Tạng Amdo)
Tiếng Tây Tạng Kham
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái tiếng Tây Tạng Kham.
- སྦས་ ― sbas ― trốn
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bartee, Ellen, and Hugoniot, Ken (eds.) (2023) “ས”, trong Comparative Dictionary of Southern Khams Language Varieties, SIL International
Tiếng Trác Ni
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Trác Ni.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tshangla
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Tshangla.
- ཀ་ལཱས་སི། ― ka lā sa si . ― Cô-lô-se
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2025) “ཀ་ལཱས་སི། 1”, trong Tshangla New Testament (BSI) (bằng tiếng Tshangla)
Tiếng Zangskar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ས (sa)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Tạng tiếng Zangskar.
- སམས་ཅན ― sa ma sa can ― động vật
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Tạng
- Khối ký tự Tibetan
- Ký tự Chữ Tibetan
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balti
- Mục từ tiếng Balti
- Chữ cái tiếng Balti
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Balti
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Balti
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Balti
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Brokkat
- Mục từ tiếng Brokkat
- Ký tự tiếng Brokkat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chocangacakha
- Mục từ tiếng Chocangacakha
- Chữ cái tiếng Chocangacakha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chocangacakha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dolpo
- Mục từ tiếng Dolpo
- Chữ cái tiếng Dolpo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dolpo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dolpo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dolpo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dzongkha
- Mục từ tiếng Dzongkha
- Chữ cái tiếng Dzongkha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dzongkha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dzongkha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dzongkha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gahri
- Mục từ tiếng Gahri
- Chữ cái tiếng Gahri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gahri
- Danh từ tiếng Gahri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Idu
- Mục từ tiếng Idu
- Ký tự tiếng Idu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Idu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Jirel
- Mục từ tiếng Jirel
- Chữ cái tiếng Jirel
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Jirel
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Jirel
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Jirel
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khamba
- Mục từ tiếng Khamba
- Chữ cái tiếng Khamba
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khamba
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khamba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khengkha
- Mục từ tiếng Khengkha
- Chữ cái tiếng Khengkha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khengkha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khengkha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khengkha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khương Đường
- Mục từ tiếng Khương Đường
- Ký tự tiếng Khương Đường
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khương Đường
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurtokha
- Mục từ tiếng Kurtokha
- Chữ cái tiếng Kurtokha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurtokha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kurtokha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kurtokha
- Từ kế thừa từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy tiếng Kurtokha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy tiếng Kurtokha
- Danh từ tiếng Kurtokha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ladakh
- Mục từ tiếng Ladakh
- Chữ cái tiếng Ladakh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ladakh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ladakh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ladakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Loke
- Mục từ tiếng Loke
- Chữ cái tiếng Loke
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Loke
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Loke
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Loke
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Tibetan tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn
- Danh từ dùng Chữ Tibetan tiếng Phạn
- Đại từ tiếng Phạn
- Đại từ dùng Chữ Tibetan tiếng Phạn
- Tính từ tiếng Phạn
- Tính từ dùng Chữ Tibetan tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sherpa
- Mục từ tiếng Sherpa
- Chữ cái tiếng Sherpa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sherpa
- Từ kế thừa từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy tiếng Sherpa
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy tiếng Sherpa
- Danh từ tiếng Sherpa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sikkim
- Mục từ tiếng Sikkim
- Chữ cái tiếng Sikkim
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sikkim
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sikkim
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sikkim
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamang Đông
- Mục từ tiếng Tamang Đông
- Chữ cái tiếng Tamang Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamang Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamang Gorkha Đông
- Mục từ tiếng Tamang Gorkha Đông
- Chữ cái tiếng Tamang Gorkha Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamang Tây
- Mục từ tiếng Tamang Tây
- Chữ cái tiếng Tamang Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamang Tây
- Danh từ tiếng Tamang Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Tạng
- Mục từ tiếng Tây Tạng
- Chữ cái tiếng Tây Tạng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tây Tạng
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tây Tạng
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Tạng
- Danh từ tiếng Tây Tạng
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Tây Tạng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Tạng Amdo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Tạng Kham
- Mục từ tiếng Tây Tạng Kham
- Chữ cái tiếng Tây Tạng Kham
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tây Tạng Kham
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tây Tạng Kham
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Tạng Kham
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trác Ni
- Mục từ tiếng Trác Ni
- Chữ cái tiếng Trác Ni
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Trác Ni
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Trác Ni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tshangla
- Mục từ tiếng Tshangla
- Chữ cái tiếng Tshangla
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tshangla
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tshangla
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tshangla
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Zangskar
- Mục từ tiếng Zangskar
- Chữ cái tiếng Zangskar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Zangskar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Zangskar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Zangskar
