ဆီ
Giao diện
Tiếng Môn
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Môn-Khmer nguyên thủy *ɟhaam ~ *ɟhiim (“máu”). Cùng gốc với tiếng Nyah Kur ชิม (chim), tiếng Khmer ឈាម (chiəm).
Cách phát âm
Danh từ
ဆီ (chiṃ)
- Máu.
Tiếng Palaung Shwe
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]ဆီ (cần chuyển tự)
- chấy.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Môn-Khmer nguyên thủy tiếng Môn
- Từ dẫn xuất từ tiếng Môn-Khmer nguyên thủy tiếng Môn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Môn
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Môn
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Môn
- Danh từ tiếng Môn
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Môn
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Á nguyên thủy tiếng Palaung Shwe
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Á nguyên thủy tiếng Palaung Shwe
- Mục từ tiếng Palaung Shwe
- Danh từ tiếng Palaung Shwe
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Palaung Shwe