Bước tới nội dung

ဆီ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Môn

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Môn-Khmer nguyên thủy *ɟhaam ~ *ɟhiim (máu). Cùng gốc với tiếng Nyah Kur ชิม (chim), tiếng Khmer ឈាម (chiəm).

Cách phát âm

Danh từ

ဆီ (chiṃ)

  1. Máu.

Tiếng Palaung Shwe

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Nam Á nguyên thủy *ciʔ.

Danh từ

[sửa]

ဆီ (cần chuyển tự)

  1. chấy.