ည
Giao diện
Ngôn ngữ (24)
Tiếng Akha • Tiếng Danu • Tiếng Intha • Tiếng Kachin • Tiếng Karen Mobwa • Tiếng Karen Paku • Tiếng Karen S'gaw • Tiếng Lashi • Tiếng Marma • Tiếng Miến Điện • Tiếng Môn • Tiếng Môn cổ • Tiếng Pa'O • Tiếng Palaung Ruching • Tiếng Palaung Rumai • Tiếng Palaung Shwe • Tiếng Pali • Tiếng Pwo Đông • Tiếng Pwo Tây • Tiếng Rakhine • Tiếng Rohingya • Tiếng Taungyo • Tiếng Tavoy • Tiếng Wewaw
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Miến
| ||||||||
Mô tả
ည (nnya)
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ Miến, gọi là chữ nnya.
Tiếng Akha
| Latinh | Ny ny |
|---|---|
| Miến | ည |
| Thái | นย |
Cách phát âm
Chữ cái
- Phụ âm thứ 13 viết bằng chữ Miến tiếng Akha.
Xem thêm
Tiếng Danu
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ny)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ Miến tiếng Danu.
- အားပင်း ညစ်ညူးသော နတ်ပူးနေသူ တအူးဟ တရားဇရပ်ထဲဟို လာယွေ့ အော်ကတာဟ၊
- a:pang: nyacnyu:sau: natpu:nesu ta.u:ha. ta.ra:ja.raphtai:hui laywe. auka.taha.
- Vả, cũng một lúc ấy, trong nhà hội có người bị tà-ma ám, (Mác 1:23)
Xem thêm
Tham khảo
- The Word for the World International (2024), “မာကု 1”, trong The New Testament in Danu (bằng tiếng Danu)
Tiếng Intha
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ny)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ Miến tiếng Intha.
Xem thêm
Tiếng Kachin
| Latinh | Ny ny |
|---|---|
| Miến | ည |
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ny)
- Phụ âm thứ 10 viết bằng chữ Miến tiếng Kachin.
Động từ
ည (nya)
Tính từ
ည (nya)
Xem thêm
Tham khảo
- O. Hanson (1954), Dictionary of the Kachin Language, Rangoon: Baptist Board of Publications, tr. 514
Tiếng Karen Mobwa
Cách phát âm
Chữ cái
ည (nya)
- Chữ cái thứ 9 viết bằng chữ Miến tiếng Karen Mobwa.
Xem thêm
Tiếng Karen Paku
Cách phát âm
Chữ cái
ည (nya)
- Chữ cái thứ 9 viết bằng chữ Miến tiếng Karen Paku.
Xem thêm
Tiếng Karen S'gaw
Cách phát âm
Chữ cái
ည (nya)
- Chữ cái thứ 9 viết bằng chữ Miến tiếng Karen S'gaw.
- ညၣ် ― nyà ― thịt
Xem thêm
Tham khảo
- Jonathan Wade (1896), A dictionary of the Sgau Karen language (bằng tiếng Anh), Rangoon: American Baptist Mission Press, tr. 592
Tiếng Lashi
Cách phát âm
Chữ cái
ည (nya)
- Phụ âm thứ 11 viết bằng chữ Miến tiếng Lashi.
Xem thêm
Đại từ
ည (nya)
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít: của nó, của ông ta, của bà ấy,...
Tham khảo
- Hkaw Luk (2017), A grammatical sketch of Lacid (bằng tiếng Anh), Chiang Mai: Payap University (master thesis)
Tiếng Marma
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ña)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ Miến tiếng Marma.
- ယေကေလည်း သူစာ သားဦး မမွီးဖွားသကြား မာရိန မပေါင်းဖေါ်ဘိုင်း နီလီရေ။ သူစာ သား မွီးဖွားရေခါ ယေရှု ဟို့ နာမည် မှည့်လီရေ။
- yekela.ny: suca sa:u: ma.mwi:hpwa:sa.kra: mari.na. ma.paung:hpaubhuing: nilire suca sa: mwi:hpwa:rehka yehru. hui. nama.ny hma.ny.lire
- song không hề ăn-ở với cho đến khi người sanh một trai, thì đặt tên là Jêsus. (Ma-thi-ơ 1:25)
Xem thêm
Tham khảo
- Heidi A. Davis (2014), Consonants correspondences of Burmese, Rakhine and Marma with initial implications for historical relationships (MA thesis), University of North Dakota
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023), “မဿဲ 1”, trong Marma (bằng tiếng Marma)
Tiếng Miến Điện
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ɲa̰/
- Chuyển tự: MLCTS: nya. • ALA-LC: ñña • BGN/PCGN: nya. • Okell: nyá
Âm thanh: (tập tin)
Chữ cái
ည (nya.)
Từ phái sinh
- ညကြီး (nya.kri:)
Xem thêm
Từ nguyên
Từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *ja-n (“đêm”); đồng nguyên với tiếng Mizo zân (“đêm”), tiếng Trung Quốc 夜 (“đêm”). Điệp thức của ညဉ့် (nyany.).
Danh từ
ည (nya.)
Từ phái sinh
- ညကျောင်း (nya.kyaung:)
- ညကြီးမင်းကြီး (nya.kri:mang:kri:)
- ညချမ်း (nya.hkyam:)
- ညစာ (nya.ca)
- ညဈေး (nya.jhe:)
- ညတာ (nya.ta)
- ညတွင်းကြီး (nya.twang:kri:)
- ညတွင်းချင်း (nya.twang:hkyang:)
- ညနေ (nya.ne)
- ညနေခင်း (nya.nehkang:)
- ညနေချမ်း (nya.nehkyam:)
- ညနေစောင်း (nya.necaung:)
- ညမွှေးပန်း (nya.hmwe:pan:)
- ညရေးညတာ (nya.re:nya.ta)
- ညလုံးပေါက် (nya.lum:pauk)
- ညလူ (nya.lu)
- ညဝါ (nya.wa)
- ညသိပ်ရေ (nya.sip-re)
- ညဦးယံ (nya.u:yam)
- နေလွဲညစာ (nelwai:nya.ca)
- နေ့ချင်းညချင်း (ne.hkyang:nya.hkyang:)
- နေ့နေ့ညည (ne.ne.nya.nya.)
- နေ့ဖို့ညစာ (ne.hpui.nya.ca)
- နေ့မအားညမအားလုပ် (ne.ma.a:nya.ma.a:lup)
- နေ့မီးညမီးလုပ် (ne.mi:nya.mi:lup)
- နေ့မြင်ညပျောက် (ne.mrangnya.pyauk)
- နေ့လားညလား (ne.la:nya.la:)
- မနက်ပြန်ညပြန် (ma.nakprannya.pran)
Xem thêm
- ညစ့် (nyac.)
Tham khảo
Tiếng Môn
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ña)
Xem thêm
- (Chữ Môn) က (ka), ခ (kha), ဂ (ga), ဃ (gha), ၚ (ṅa), စ (ca), ဆ (cha), ဇ (ja), ၛ (jha), ည (ña), ဋ (ṭa), ဌ (ṭha), ဍ (ḍa), ဎ (ḍha), ဏ (ṇa), တ (ta), ထ (tha), ဒ (da), ဓ (dha), န (na), ပ (pa), ဖ (pha), ဗ (ba), ဘ (bha), မ (ma), ယ (ya), ရ (ra), လ (la), ဝ (wa), သ (sa), ဟ (ha), ဠ (ḷa), ၜ (ṗa), အ (ʼa), ၝ (ḅa), ဣ (ʼi), ဣဳ (ʼī), ဥ (ʼu), ဥု (ʼū), ဨ (ʼe), ဩ (ʼo)
Danh từ
ည (ña)
- Nói tục trong ညိည.
Tham khảo
- Harry Leonard Shorto (1962), A Dictionary of Modern Spoken Mon, London: Oxford University Press
Tiếng Môn cổ
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ña)
- Chữ cái thể hiện âm /ɲ/ trong tiếng Môn cổ.
- မည် ― mon ― Môn
Tiếng Pa'O
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ña)
- Phụ âm thứ 10 viết bằng chữ Miến tiếng Pa'O.
- သုံည ― số không
Xem thêm
Tiếng Palaung Ruching
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ny)
- Phụ âm thứ 11 viết bằng chữ Miến tiếng Palaung Ruching.
- ခြိဝ် ခဲင် မိူင် ဟာဝီလ တွိုန် ဟဲ့ ငဝ်း တာင်။ ခဲင် မိူင် တီ န့ မိူဝ် မိုဝ်း ကာညန် ဟေ ဘေဒါလူင် ဘော ဆဲန့် ဝွင့် လုယ်။
- Vàng xứ nầy rất cao; đó lại có nhũ-hương và bích-ngọc. (Sáng thế Ký 2:12)
Xem thêm
Tham khảo
- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023), “ဒေါ ဂုဝ် 2”, trong Palaung, Ruching Bible (bằng tiếng Palaung Ruching)
Tiếng Palaung Rumai
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ny)
- Phụ âm thứ 11 viết bằng chữ Miến tiếng Palaung Rumai.
- ညိုဝ် ― nyow ― bùn
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Palaung Shwe
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ny)
Xem thêm
Tiếng Pali
Chữ viết khác
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ñña)
Xem thêm
Tiếng Pwo Đông
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ña)
- Phụ âm thứ 10 viết bằng chữ Miến tiếng Pwo Đông.
Xem thêm
Tiếng Pwo Tây
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ña)
- Chữ cái thứ 9 viết bằng chữ Miến tiếng Pwo Tây.
Xem thêm
Tham khảo
- Bible Society of Myanmar (1885), “ဟၭ 1”, trong Pwo Kayin Bible (bằng tiếng Pwo Tây)
Tiếng Rakhine
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ña)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ Miến tiếng Rakhine.
- ယောသပ်သည် ဖြောင့်မတ်သောသူ ဖြစ်သည်နှင့်အညီ မာရိကို လူပုံအလည်၌ အသရေမပျက်စီလို၍ လူသိသျှင်ကြား စိ့စပ်ထားသည်ကို တိတ်တဆိတ် ဖျက်သိမ်းရန် ကြံစည်နိန်၏။
- yau:sapsa.ny hpraung.matsau:su hpracsa.nyhnang.a.nyi mari.kui lupum-a.la.nyhnai. a.sa.rema.pyakciluirwe lusi.hsyangkra: ci.caphta:sa.nykui titta.hcit hpyaksim:ran kramca.nynin-e
- Giô-sép, chồng người, là người có nghĩa, chẳng muốn cho người mang xấu, bèn toan đem để nhẹm. (Ma-thi-ơ 1:19)
Xem thêm
Tham khảo
- The Word for the World International (2025), “မဿဲ 1”, trong ဓမ္မသစ်ကျမ်း ရခိုင်ဘာသာစကား (bằng tiếng Rakhine)
Tiếng Rohingya
| Hanifi | 𐴛 |
|---|---|
| Ả Rập | ني |
| Miến | ည |
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ny)
- Chữ Miến thể hiện phụ âm /ɲ/ trong tiếng Rohingya.
Xem thêm
Tiếng Taungyo
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ña)
- Phụ âm thứ 10 viết bằng chữ Miến tiếng Taungyo.
Xem thêm
Tiếng Tavoy
Cách phát âm
Chữ cái
ည (ña)
- Phụ âm thứ 10 viết bằng chữ Miến tiếng Tavoy.
- ညီကို မောန်နှမလေ၊ ယေရှုဟှို ဖမ်းဟှူ လူလေဟှို လမ်းပြပေးမား ယုဒရှကာရုတ်ကြောန်းဟှို သန့်ရှင်းဟှူဝိညာဉ်တော်ဟှ ဒါဝိဒ်အားဖြင့် ကြိုတန်ဘီး ပြောဟှားဟှူ ကျမ်းစာဟှာ ပ္လဲ့ဇောင်ရမယ်။
- Hỡi anh em ta, lời Đức Thánh-Linh đã nhờ miệng vua Đa-vít mà nói tiên-tri trong Kinh-thánh về tên Giu-đa, là đứa đã dẫn đường cho chúng bắt Đức Chúa Jêsus, thì phải được ứng-nghiệm. (Công vụ 1:16)
Xem thêm
Tham khảo
- The Word for the World International (2024), “တမန်တော် နိဒါန်း”, trong The New Testament in Dawei (bằng tiếng Tavoy)
Tiếng Wewaw
Cách phát âm
Chữ cái
ည (nya)
- Chữ cái thứ 9 viết bằng chữ Miến tiếng Wewaw.
Xem thêm
Thể loại:
- Mục từ chữ Miến
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Myanmar
- Ký tự Chữ Miến Điện
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Danu
- Mục từ tiếng Danu
- Chữ cái tiếng Danu
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Danu
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Danu
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Danu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Intha
- Mục từ tiếng Intha
- Chữ cái tiếng Intha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Intha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Intha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kachin
- Mục từ tiếng Kachin
- Chữ cái tiếng Kachin
- Động từ tiếng Kachin
- Tính từ tiếng Kachin
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kachin
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kachin
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kachin
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karen Mobwa
- Mục từ tiếng Karen Mobwa
- Chữ cái tiếng Karen Mobwa
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karen Mobwa
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karen Mobwa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karen Paku
- Mục từ tiếng Karen Paku
- Chữ cái tiếng Karen Paku
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karen Paku
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karen Paku
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karen S'gaw
- Mục từ tiếng Karen S'gaw
- Chữ cái tiếng Karen S'gaw
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karen S'gaw
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karen S'gaw
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karen S'gaw
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lashi
- Mục từ tiếng Lashi
- Chữ cái tiếng Lashi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Lashi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lashi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lashi
- Đại từ tiếng Lashi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marma
- Mục từ tiếng Marma
- Chữ cái tiếng Marma
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Marma
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Miến Điện
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Miến Điện
- Mục từ tiếng Miến Điện
- Chữ cái tiếng Miến Điện
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Miến Điện
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Miến Điện
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Miến Điện
- Từ kế thừa từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy tiếng Miến Điện
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy tiếng Miến Điện
- Điệp thức tiếng Miến Điện
- Danh từ tiếng Miến Điện
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Môn
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Môn
- Mục từ tiếng Môn
- Chữ cái tiếng Môn
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Môn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Môn
- Danh từ tiếng Môn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Môn cổ
- Mục từ tiếng Môn cổ
- Chữ cái tiếng Môn cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Môn cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pa'O
- Mục từ tiếng Pa'O
- Chữ cái tiếng Pa'O
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pa'O
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pa'O
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pa'O
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Palaung Ruching
- Mục từ tiếng Palaung Ruching
- Chữ cái tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Palaung Rumai
- Mục từ tiếng Palaung Rumai
- Chữ cái tiếng Palaung Rumai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Palaung Rumai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Palaung Shwe
- Mục từ tiếng Palaung Shwe
- Chữ cái tiếng Palaung Shwe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Palaung Shwe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pali
- Mục từ tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Miến Điện tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pali
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Đông
- Mục từ tiếng Pwo Đông
- Chữ cái tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Tây
- Mục từ tiếng Pwo Tây
- Chữ cái tiếng Pwo Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rakhine
- Mục từ tiếng Rakhine
- Chữ cái tiếng Rakhine
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Rakhine
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Taungyo
- Mục từ tiếng Taungyo
- Chữ cái tiếng Taungyo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Taungyo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Taungyo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tavoy
- Mục từ tiếng Tavoy
- Chữ cái tiếng Tavoy
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Tavoy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tavoy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tavoy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wewaw
- Mục từ tiếng Wewaw
- Chữ cái tiếng Wewaw
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Wewaw
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Wewaw
