Bước tới nội dung

ပိ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Môn

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • (Myanmar) IPA: /pɔeʔ/
  • (Thái Lan) IPA: /pɑeʔ/, /pɔeʔ/

Số từ

[sửa]

ပိ (pi)

  1. Ba.

Tiếng Môn cổ

[sửa]

Số từ

[sửa]

ပိ (piʔ)

  1. ba.

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Môn: ပိ (pi)
  • Tiếng Nyah Kur: ปัน (piiʼ)

Tham khảo

[sửa]
  • Jenny, Mathias (2001). A Short Introduction to the Mon Language.