Bước tới nội dung

ပႅတ်ႇ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Shan

[sửa]
Số đếm tiếng Shan
 <  ႗ ႙  > 
    Số đếm : ပႅတ်ႇ (pèt)
    Số thứ tự : တီႈပႅတ်ႇ (tīi pèt)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Thái nguyên thủy *peːtᴰ (tám), từ tiếng Hán trung cổ (“tám”). Cùng gốc với tiếng Thái แปด (bpɛ̀ɛt), tiếng Lào ແປດ (pǣt), tiếng Lự ᦶᦔᧆᧈ (ṗaed¹), tiếng Thái Na ᥙᥦᥖᥱ (pǎet), tiếng Ahom 𑜆𑜢𑜄𑜫 (pit), tiếng Bố Y beedt, tiếng Tráng bet.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ပႅတ်ႇ (pèt)

  1. Tám.