ပႅတ်ႇ
Giao diện
Tiếng Shan
[sửa]| < ႗ | ႘ | ႙ > |
|---|---|---|
| Số đếm : ပႅတ်ႇ (pèt) Số thứ tự : တီႈပႅတ်ႇ (tīi pèt) | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Thái nguyên thủy *peːtᴰ (“tám”), từ tiếng Hán trung cổ 八 (“tám”). Cùng gốc với tiếng Thái แปด (bpɛ̀ɛt), tiếng Lào ແປດ (pǣt), tiếng Lự ᦶᦔᧆᧈ (ṗaed¹), tiếng Thái Na ᥙᥦᥖᥱ (pǎet), tiếng Ahom 𑜆𑜢𑜄𑜫 (pit), tiếng Bố Y beedt, tiếng Tráng bet.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ပႅတ်ႇ (pèt)
- Tám.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Thái nguyên thủy tiếng Shan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thái nguyên thủy tiếng Shan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hán trung cổ tiếng Shan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Shan
- Vần:Tiếng Shan/ɛt̚
- Từ 1 âm tiết tiếng Shan
- Mục từ tiếng Shan
- Số từ tiếng Shan
- Số đếm tiếng Shan