Bước tới nội dung

ბროწეულისფერი

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gruzia

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ბროწეული (broc̣euli) + -ფერი (-peri).

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

ბროწეულისფერი (broc̣eulisperi) (so sánh hơn უფრო ბროწეულისფერი, so sánh nhất ყველაზე ბროწეულისფერი)

  1. Màu thạch lựu.

Biến cách

[sửa]
Biến cách tính từ của ბროწეულისფერი
cách tính từ
danh cách, sinh cách,
cách công cụ
ბროწეულისფერი (broc̣eulisperi)
khiển cách ბროწეულისფერმა (broc̣eulisperma)
dữ cách, phó từ ბროწეულისფერ (broc̣eulisper)
hô cách ბროწეულისფერო (broc̣eulispero)