ბროწეულისფერი
Giao diện
Tiếng Gruzia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]ბროწეულისფერი (broc̣eulisperi) (so sánh hơn უფრო ბროწეულისფერი, so sánh nhất ყველაზე ბროწეულისფერი)
- Màu thạch lựu.
Biến cách
[sửa]| cách | tính từ |
|---|---|
| danh cách, sinh cách, cách công cụ |
ბროწეულისფერი (broc̣eulisperi) |
| khiển cách | ბროწეულისფერმა (broc̣eulisperma) |
| dữ cách, phó từ | ბროწეულისფერ (broc̣eulisper) |
| hô cách | ბროწეულისფერო (broc̣eulispero) |