Bước tới nội dung

დეკემბერი

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gruzia

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Cuối cùng từ tiếng Latinh December (“tháng thứ mười”).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [d̥e̞kʼe̞mbe̞ɾi]
  • Tách âm: დე‧კემ‧ბე‧რი

Danh từ riêng

[sửa]

დეკემბერი (deḳemberi) (không đếm được)

  1. Tháng Mười Hai.
    Đồng nghĩa: (cổ xưa) ქრისტეშობისთვე (krisṭešobistve)

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Bản mẫu:list:Gregorian calendar months/ka Bản mẫu:list:Gregorian calendar months/ka/archaic