დეკემბერი
Giao diện
Tiếng Gruzia
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng Latinh December (“tháng thứ mười”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]დეკემბერი (deḳemberi) (không đếm được)
- Tháng Mười Hai.
- Đồng nghĩa: (cổ xưa) ქრისტეშობისთვე (krisṭešobistve)
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Bản mẫu:list:Gregorian calendar months/ka Bản mẫu:list:Gregorian calendar months/ka/archaic