Bước tới nội dung

მოცვი

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gruzia

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [mot͡sʰʷi]
  • Tách âm: მოც‧ვი

Danh từ

[sửa]

მოცვი (mocvi) (thường không đếm được, số nhiều მოცვები)

  1. Việt quất.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của მოცვი (xem Phụ lục:Biến cách tiếng Gruzia)
số ít số nhiều số nhiều cổ
danh cách მოცვი (mocvi) მოცვები (mocvebi) მოცვნი (mocvni)
khiển cách მოცვმა (mocvma) მოცვებმა (mocvebma) მოცვთ(ა) (mocvt(a))
tặng cách მოცვს(ა) (mocvs(a)) მოცვებს(ა) (mocvebs(a)) მოცვთ(ა) (mocvt(a))
sinh cách მოცვის(ა) (mocvis(a)) მოცვების(ა) (mocvebis(a)) მოცვთ(ა) (mocvt(a))
cách công cụ მოცვით(ა) (mocvit(a)) მოცვებით(ა) (mocvebit(a))
cách trạng ngữ მოცვად(ა) (mocvad(a)) მოცვებად(ა) (mocvebad(a))
hô cách მოცვო (mocvo) მოცვებო (mocvebo) მოცვნო (mocvno)

Ghi chú: dạng số nhiều cổ có thể không tồn tại.

Biến cách theo hậu giới từ của მოცვი (xem Phụ lục:Hậu giới từ tiếng Gruzia)
hậu giới từ tặng cách số ít số nhiều
-ზე (-ze, trên) მოცვზე (mocvze) მოცვებზე (mocvebze)
-თან (-tan, gần) მოცვთან (mocvtan) მოცვებთან (mocvebtan)
-ში (-ši, trong) მოცვში (mocvši) მოცვებში (mocvebši)
-ვით (-vit, giống) მოცვივით (mocvivit) მოცვებივით (mocvebivit)
hậu giới từ sinh cách số ít số nhiều
-თვის (-tvis, cho) მოცვისთვის (mocvistvis) მოცვებისთვის (mocvebistvis)
-ებრ (-ebr, giống) მოცვისებრ (mocvisebr) მოცვებისებრ (mocvebisebr)
-კენ (-ḳen, đối với) მოცვისკენ (mocvisḳen) მოცვებისკენ (mocvebisḳen)
-გან (-gan, từ/của) მოცვისგან (mocvisgan) მოცვებისგან (mocvebisgan)
-ადმი (-admi, có mối quan hệ với) მოცვისადმი (mocvisadmi) მოცვებისადმი (mocvebisadmi)
hậu giới từ cách công cụ số ít số nhiều
-დან (-dan, từ) მოცვიდან (mocvidan) მოცვებიდან (mocvebidan)
-ურთ (-urt, cùng với) მოცვითურთ (mocviturt) მოცვებითურთ (mocvebiturt)
hậu giới từ trạng ngữ số ít số nhiều
-მდე (-mde, lên đến) მოცვამდე (mocvamde) მოცვებამდე (mocvebamde)