Bước tới nội dung

ფართობი

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gruzia

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [pʰaɾtʰobi]
  • Tách âm: ფარ‧თო‧ბი

Danh từ

[sửa]

ფართობი (partobi) (thường không đếm được, số nhiều ფართობები)

  1. Diện tích

Biến cách

[sửa]
Biến cách của ფართობი (xem Phụ lục:Biến cách tiếng Gruzia)
số ít số nhiều số nhiều cổ
danh cách ფართობი (partobi)
khiển cách ფართობმა (partobma)
tặng cách ფართობს(ა) (partobs(a))
sinh cách ფართობის(ა) (partobis(a))
cách công cụ ფართობით(ა) (partobit(a))
cách trạng ngữ ფართობად(ა) (partobad(a))
hô cách ფართობო (partobo)

Ghi chú: dạng số nhiều cổ có thể không tồn tại.

Biến cách theo hậu giới từ của ფართობი (xem Phụ lục:Hậu giới từ tiếng Gruzia)
hậu giới từ tặng cách số ít số nhiều
-ზე (-ze, trên) ფართობზე (partobze)
-თან (-tan, gần) ფართობთან (partobtan)
-ში (-ši, trong) ფართობში (partobši)
-ვით (-vit, giống) ფართობივით (partobivit)
hậu giới từ sinh cách số ít số nhiều
-თვის (-tvis, cho) ფართობისთვის (partobistvis)
-ებრ (-ebr, giống) ფართობისებრ (partobisebr)
-კენ (-ḳen, đối với) ფართობისკენ (partobisḳen)
-გან (-gan, từ/của) ფართობისგან (partobisgan)
-ადმი (-admi, có mối quan hệ với) ფართობისადმი (partobisadmi)
hậu giới từ cách công cụ số ít số nhiều
-დან (-dan, từ) ფართობიდან (partobidan)
-ურთ (-urt, cùng với) ფართობითურთ (partobiturt)
hậu giới từ trạng ngữ số ít số nhiều
-მდე (-mde, lên đến) ფართობამდე (partobamde)

Từ phái sinh

[sửa]