Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Geʽez

[sửa]

U+1212, ሒ
ETHIOPIC SYLLABLE HHI

[U+1211]
Ethiopic
[U+1213]

Chuyển tự

Từ nguyên

[sửa]
  • Dạng chỉnh sửa của (ḥ)

Âm tiết

[sửa]

  1. Chữ cái âm tiết ḥi trong bảng chữ cái abugida Geʽez.

Tham khảo

[sửa]
  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  • Peter T. Daniels, William Bright (1996), The world's writing systems (bằng tiếng Anh), New York: Oxford University Press, tr. 574

Tiếng Amhara

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết ḥi trong bảng chữ cái fidäl tiếng Amhara.
    ḥiphê bình

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Argobba

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết ḥi trong bộ chữ Geʽez tiếng Argobba.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1997), Ethiopic Documents: Argobba: Grammar and Dictionary (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz Verlag, →ISBN, tr. 221

Tiếng Bench

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(hi)

  1. Chữ cái âm tiết hi trong bộ chữ Geʽez tiếng Bench.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Bilen

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết xi trong bộ chữ Geʽez tiếng Bilen.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Giuseppe Verfasser Sapeto (1857), Viaggio e missione cattolica fra i Mensâ, i Bogos e gli Habab con un cenno geografico e storico dell' Abissinia (bằng tiếng Ý), Roma Congreg. di Propaganda Fide, tr. 496

Tiếng Dahalik

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết xi trong bộ chữ Geʽez ghi tiếng Dahalik.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Geʽez

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết ḥi trong bảng chữ cái Geʽez.
    ḥizsông, suối

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1987), Comparative Dictionary of Geʻez (bằng tiếng Anh), Otto Harrassowitz Verlag, tr. 223

Tiếng Hadiyya

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết ḥi trong bộ chữ Geʽez tiếng Hadiyya.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Hamer-Banna

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(xi)

  1. Chữ cái âm tiết xi trong bộ chữ Geʽez tiếng Hamer-Banna.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Harari

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết ḥi trong bộ chữ Geʽez tiếng Harari.
    ልቂḥiləḳisố

Đại từ

[sửa]

(ḥi)

  1. Cái gì.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Kafa

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết ḥi trong bộ chữ Geʽez tiếng Kafa.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Kambaata

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết ḥi trong bộ chữ Geʽez tiếng Kambaata.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Rosetta Project (16 tháng 9 2010), Kambaata Swadesh List
  • The ASJP Database (1989), Wordlist Kambaata

Tiếng Maale

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết ḥi trong bộ chữ Geʽez tiếng Maale.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Saho

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(xi)

  1. Chữ cái âm tiết xi trong bộ chữ Geʽez tiếng Saho ở Ethiopia.
    xinetừ chối

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Tigre

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết ḥi trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigre.
    ḥiḳəḥiḳoho gà

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Enno Litman & Maria Höfner (1962), Wörterbuch der Tigrē-Sprache (bằng tiếng Đức), Wiesbaden: Franz Steiner Verlag GMBH, tr. 77

Tiếng Tigrinya

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết ḥi trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigrinya.
    ḥimối thù hằn

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Tigrigna-English Dictionary (bằng tiếng Anh), NIGUSS Digital Library, 2002, tr. 4

Tiếng Wolaytta

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ḥi)

  1. Chữ cái âm tiết ḥi trong bộ chữ Geʽez tiếng Wolaytta.

Xem thêm

[sửa]