Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Geʽez

[sửa]

U+1218, መ
ETHIOPIC SYLLABLE MA

[U+1217]
Ethiopic
[U+1219]

Chuyển tự

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]
  • Từ chữ Nam Ả Rập 𐩣.

Chữ cái

[sửa]

  1. Chữ cái thứ 4 trong bảng chữ cái abjad Geʽez, chuyển tự là m

Âm tiết

[sửa]

  1. Chữ cái âm tiết trong bảng chữ cái abugida Geʽez.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Aari

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Aari.
    romaRô-ma

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Bible Society of Ethiopia (1997), ክለ ጫቀ (bằng tiếng Aari)

Tiếng Alaba-K’abeena

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Alaba-K’abeena.
    ያህይ ለዕዮ yahya laiyo natKhải huyền

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Amhara

[sửa]
Wikipedia tiếng Amhara có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bảng chữ cái fidäl tiếng Amhara.
    ዝገበ ቃላትzəgäbä ḳalattừ điển

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • ”, trong Amharic Teacher (bằng tiếng Anh), 2026

Tiếng Argobba

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Argobba.
    ጋላgalachợ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1997), Ethiopic Documents: Argobba: Grammar and Dictionary (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz Verlag, →ISBN, tr. 211

Tiếng Awngi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Awngi.
    ልጘmalıṅamẹ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Baiso

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(me)

  1. Chữ cái âm tiết me trong bộ chữ Geʽez tiếng Baiso.
    ጎታ ጋራ ካሄገሮነ ሃ አ ካአዬሰራ ፈሎይ ጎጎሀይሮን አጉረ ሂክ ዱባ ሌ።
    Goottaa gara kahegeroonne haa ame kaɂayeesera felooyi goggohayiroon amegure hikki dubba lee.
    Mọi việc đã xảy ra như vậy, để cho ứng-nghiệm lời Chúa đã dùng đấng tiên-tri mà phán rằng: (Ma-thi-ơ 1:22)

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025), “ማቶሳ 1”, trong አማቶ ኦኡሱብ (bằng tiếng Baiso)
  • The Word for the World International (2025), “Matoosa 1”, trong Ammato O?usub (bằng tiếng Baiso)

Tiếng Bilen

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Bilen.
    ጋከgakäkhóc

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Giuseppe Verfasser Sapeto (1857), Viaggio e missione cattolica fra i Mensâ, i Bogos e gli Habab con un cenno geografico e storico dell' Abissinia (bằng tiếng Ý), Roma Congreg. di Propaganda Fide, tr. 508

Tiếng Burji

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Burji.
    maalathịt

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Allan R. Bomhard (1982), Sasse - An Etymological Dictionary of Burji (bằng tiếng Anh), Hamburg: Buske, →ISBN, tr. 137
  • Roba Dame & Charlotte Wedekind (2008), Burji Dictionary (bằng tiếng Anh), tr. 58

Tiếng Bussa

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma/maa)

  1. Chữ cái âm tiết ma/maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Bussa.
    makacon rắn

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Dahalik

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez ghi tiếng Dahalik.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Dime

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Dime.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Dirasha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(wa)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Dirasha.
    mananhà

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Dizi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Dizi.
    ያርብምርቲjarbmrtimạch máu

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Gayil

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Gayil.
    ጋልደጵነረ ክታ አንናሬ። ኖየረ ይንታ ቆይደንም ቦድሶ ኡርስተሬ። ይንታ ዘርግንረ ቡለናር ኦይተሬ፥ ምሰንም ማቼ ካይዳክን ኖሄካ አችዝዴ” ከደር ጋይሴ።
    galdäp̣närä kəta ʾännare. noyärä yənta ḳoydänm bodso ʾursətäre. yənta zärgənrä bulänar ʾoytäre: məsänm mače kaydakn noheka ʾäčzəde” kädär gayse.
    Tay Ngài cầm-nia mà dê thật sạch sân lúa mình, và Ngài sẽ chứa lúa vào kho, còn rơm-rạ thì đốt trong lửa chẳng hề tắt. (Ma-thi-ơ 3:12)

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025), “ማቶስ 3”, trong ጋይል አዲስ ኪዳን (bằng tiếng Gayil)

Tiếng Gedeo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma/maa)

  1. Chữ cái âm tiết ma/maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Gedeo.
    marađích

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Geʽez

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bảng chữ cái Geʽez.
    ሀረhärädạy

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1987), Comparative Dictionary of Geʻez (bằng tiếng Anh), Otto Harrassowitz Verlag, tr. 323

Tiếng Gumuz

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Gumuz.
    ጎሎጓ ከዮሃንስgologwa keyohanisiKhải huyền

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Benishangul-Gumuz Language Development Project (2015), Gumuz School Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL Ethiopia
  • Bible Society of Ethiopia (2003), “መጎሎጓ ከዮሃንስ 1”, trong ማኝገሲል ኽኻ - The New Testament in Gumuz (bằng tiếng Gumuz), Addis Ababa

Tiếng Hadiyya

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Hadiyya.
    ዮሴፍም ኤር ንች ሄኡክ ብክነ ን እለጌኔ እሴ ቱሲሴነ ሀሱኮዮ። ኤ ብክነ ማጠቀኔ ኡሬነ ሰዉኮ።
    yosefm ʾer manəč heʾuk bəkna manə ʾəlagene ʾəse tusisena hasukoyo. ʾe bəkna maṭäḳäne ʾurena säwuko.
    Giô-sép, chồng người, là người có nghĩa, chẳng muốn cho người mang xấu, bèn toan đem để nhẹm. (Ma-thi-ơ 1:19)

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Hamer-Banna

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Hamer-Banna.
    tatrở lại

Xem thêm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

()

  1. Cô gái.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Harari

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Harari.
    ሐጣḥäṭađánh

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Inor

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Inor.
    ከረkäräkhuyên

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1979), Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 335

Tiếng Kambaata

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Kambaata.
    ዬሱስ ክርስቶስ እለንችጉ ህትጉተ፦ አስ ማራም ዮሴፊ ጠዕንት ዮሀኔን ገልቱዕነን ገን አያን ቄን ሰላዕንት ደገንቶእ።
    yesus kərsətos ʾəlänčəgu hətgutä:- ʾäsə maram yosefi ṭäʿnət yohänen gältuʿnän gän ʾäyan ḳen sälaʿnət dägäntoʾ.
    Vả, sự giáng-sanh của Đức Chúa Jêsus-Christ đã xảy ra như vầy: Khi Ma-ri, mẹ Ngài, đã hứa gả cho Giô-sép, song chưa ăn-ở cùng nhau, thì người đã chịu thai bởi Đức Thánh-Linh. (Ma-thi-ơ 1:18)

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Karo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Karo.
    ይንዳ ናንስ ስቀልን ባራን ሃንቻንቴ ሃም ዻአሽማ።”
    hãy cứu lấy mình, xuống khỏi cây thập-tự đi! (Mác 15:30)

Tham khảo

[sửa]
  • Markos 12”, trong ኑንቆንካ ሻያያ የዋንስሳ ታማርኖ, Kara Ethiopia, 2025

Tiếng Kistane

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Kistane.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Konso

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Konso.
    ርቆስmarikosiMác

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Koore

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Koore.
    ቶሴmatosēMa-thi-ơ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Majang

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Majang.
    hoa

Tham khảo

[sửa]
  • Andreas Joswig (2019), The Majang Language (bằng tiếng Anh), LOT, tr. 458
  • Bible Society of Ethiopia (2025), “Yowanis 1”, trong Kuumeet Sinɔ Tɔɔnuk Ad Majaŋeeroŋk (bằng tiếng Majang)

Tiếng Me'en

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Me'en.
    mamaa,

Xem thêm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(maa)

  1. Nước.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Melo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(me)

  1. Chữ cái âm tiết me trong bộ chữ Geʽez tiếng Melo.
    ኦሮOroomeRô-ma

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025), “ኦሮመ 1”, trong ኦሮ ጫቆ (bằng tiếng Melo)
  • The Word for the World International (2025), “Oroome 1”, trong Oroth Caaqo (bằng tiếng Melo)

Tiếng Mesqan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Mesqan.
    ስቃንsik’aniMesqan

Tiếng Mursi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Mursi.
    ድደረddêrêcừu

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Oromo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Oromo.
    መመumamaSáng thế Ký

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Aquilina Mawadza, Amanuel Alemayehu Ayanso (2017), Oromo Dictionary & Phrasebook (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, Inc., tr. 51
  • Biblica, Inc. (2025), “ኡመመ 1”, trong ክታበ ቁልቁሉ፣ ሂካ አመያ ሃራ (bằng tiếng Oromo)

Tiếng Oyda

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(me)

  1. Chữ cái âm tiết me trong bộ chữ Geʽez tiếng Oyda.
    RomeRô-ma

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025), “ሮመ 1”, trong ኦይዳ አዲስ ኪዳን (bằng tiếng Oyda)
  • The Word for the World International (2025), “Rome 1”, trong Oyda New Testament (bằng tiếng Oyda)

Tiếng Saho

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Saho ở Ethiopia.
    ዳ~ንmadiinathành phố

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Sebat Bet Gurage

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Sebat Bet Gurage.
    ሳ.saCác Quan Xét

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1979), Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 35
  • The Bible Society of Ethiopia (2022), “መሳ. 1”, trong መጣፍ ቅዱስ በጉራጌኛ (መቅጉ) (bằng tiếng Sebat Bet Gurage)

Tiếng Shinasha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Shinasha.
    maahacon báo

Danh từ

[sửa]

(maa)

  1. Nơi ở.

Tham khảo

[sửa]
  • David Ford (biên tập) (2020), “m”, trong Borna - Amharic - English Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL International

Tiếng Sidamo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Sidamo.
    madathương tích

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Gizaw Shimelis (biên tập) (2007), “L—N”, trong Sidaama-Amharic-English dictionary, Addis Ababa: Sidama Information and Culture department, tr. 333

Tiếng Siltʼe

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Siltʼe.
    maribạn bè

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1979), Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 999
  • Hussein Mohammed Musa (2014), የአማርኘ-ስልጥኘ ቃሙስ (bằng tiếng Siltʼe), Addis Ababa, Ethiopia: SIL Ethiopia

Tiếng Suri

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Suri.
    መመmamamẹ

Xem thêm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(ma)

  1. Nước.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Tigre

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigre.
    ዘነzänäcân

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Enno Litman & Maria Höfner (1962), Wörterbuch der Tigrē-Sprache (bằng tiếng Đức), Wiesbaden: Franz Steiner Verlag GMBH, tr. 427

Tiếng Tigrinya

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigrinya.
    ካይንkaynnhững chiếc ô tô

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Tigrigna-English Dictionary (bằng tiếng Anh), NIGUSS Digital Library, 2002, tr. 34

Tiếng Wolane

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Wolane.
    rocái đục

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1979), Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 1164

Tiếng Wolaytta

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Wolaytta.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Bible Society of Ethiopia (2022), “Qoodaabaa 1”, trong Wolaytta Bible (bằng tiếng Wolaytta)

Tiếng Xamtanga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Xamtanga.
    ቲወስስt’ītīwesisiTi-mô-thê

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Bible Society of Ethiopia (2022), “1ጢመቲወስስ 1”, trong ኽምጣጘ ኣይር ኪዳን (ኽምጣኣኪ) (bằng tiếng Xamtanga)

Tiếng Zayse-Zergulla

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Zayse-Zergulla.
    maadogiúp

Tham khảo

[sửa]
  • Zayse Chamber (2025), “M - m”, trong dictionary