Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Geʽez

[sửa]

U+121B, ማ
ETHIOPIC SYLLABLE MAA

[U+121A]
Ethiopic
[U+121C]

Chuyển tự

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]
  • Dạng chỉnh sửa của (m)

Chữ cái

[sửa]

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bảng chữ cái abugida Geʽez.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Aari

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Aari.
    ቶስtosMa-thi-ơ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Bible Society of Ethiopia (1997), ክለ ጫቀ (bằng tiếng Aari)

Tiếng Alaba-K’abeena

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Alaba-K’abeena.
    ርቆስ እንጂለmaarik’osi inijīleMác

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Amhara

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bảng chữ cái fidäl tiếng Amhara.
    ርስmarəsSao Hỏa

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • ”, trong Amharic Dictionary (bằng tiếng Anh), 2024

Tiếng Argobba

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Argobba.
    madophía khác

Xem thêm

[sửa]

Đại từ

[sửa]

(ma)

  1. Ai?

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1997), Ethiopic Documents: Argobba: Grammar and Dictionary (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz Verlag, →ISBN, tr. 211

Tiếng Baiso

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Baiso.
    ቶሳMatoosaMa-thi-ơ

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025), “ማቶሳ 1”, trong አማቶ ኦኡሱብ (bằng tiếng Baiso)
  • The Word for the World International (2025), “Matoosa 1”, trong Ammato O?usub (bằng tiếng Baiso)

Tiếng Basketo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Basketo.
    ማ̈ቶ̈ሳtösaMa-thi-ơ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Bible Society of Ethiopia (2022), “ማ̈ቶ̈ሳ 4”, trong ኦራ ጫ̈ቃ ማጻ̈ፋ (ኦጫ̈ቃማ) (bằng tiếng Basketo)

Tiếng Bench

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Bench.
    matbéo

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Bilen

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Bilen.
    ሙሱልmusulmangười Hồi giáo

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Giuseppe Verfasser Sapeto (1857), Viaggio e missione cattolica fra i Mensâ, i Bogos e gli Habab con un cenno geografico e storico dell' Abissinia (bằng tiếng Ý), Roma Congreg. di Propaganda Fide, tr. 498

Tiếng Burji

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Burji.
    maateegia đình

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Allan R. Bomhard (1982), Sasse - An Etymological Dictionary of Burji (bằng tiếng Anh), Hamburg: Buske, →ISBN, tr. 137
  • Roba Dame & Charlotte Wedekind (2008), Burji Dictionary (bằng tiếng Anh), tr. 58

Tiếng Dahalik

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez ghi tiếng Dahalik.
    ስካታሪmasəkatarichổi

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Dawro

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Dawro.
    ቶሳMaatoossiMa-thi-ơ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), “ማቶሳ 1”, trong Ooratha Caaquwaa (bằng tiếng Dawro)
  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), “Matthew 1”, trong Ooratha Caaquwaa (bằng tiếng Dawro)

Tiếng Dirasha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Dirasha.
    maakarắn

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Dizi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Dizi.
    kimamgia vị

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Gamo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Gamo.
    ኤርሳ ዚላስErmaasa zilasCa thương

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025), “ኤርማሳ ዚላስ 1”, trong ጋሞ ማጻፋ (bằng tiếng Gamo)
  • The Word for the World International (2025), “Ermaasa zilas 1”, trong Geeshsha Maxaafa (bằng tiếng Gamo)

Tiếng Geʽez

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bảng chữ cái Geʽez.
    manước

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1987), Comparative Dictionary of Geʻez (bằng tiếng Anh), Otto Harrassowitz Verlag, tr. 323

Tiếng Gedeo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Gedeo.
    masongạc nhiên

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Gofa

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Gofa.
    ርቆሳMarqqoosaMác

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), “ማርቆሳ 1”, trong ኦራ ጫቁዋ ጎፋ (bằng tiếng Gofa)
  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), “Marqqoosa 1”, trong Ooratha Caaquwa Goofatho (bằng tiếng Gofa)

Tiếng Gumuz

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Gumuz.
    ቴዎስmatēwosiMa-thi-ơ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Benishangul-Gumuz Language Development Project (2015), Gumuz School Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL Ethiopia
  • The Bible Society of Ethiopia (2003), ማኝገሲል ኽኻ - The New Testament in Gumuz (bằng tiếng Gumuz), Addis Ababa, tr. 1

Tiếng Hadiyya

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Hadiyya.
    maarathịt

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Hamer-Banna

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Hamer-Banna.
    matatrở lại

Xem thêm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(ma)

  1. Thiếu nữ.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Harari

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Harari.
    ቲምtimatimcà chua

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Inor

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Inor.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1979), Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 333

Tiếng Kafa

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Kafa.
    ቲዮሲMaatiyoosiMa-thi-ơ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • SIM International (1999), “Maatiyoosi 1”, trong Kafa Linguistics Project (bằng tiếng Kafa), KBRC Publisher

Tiếng Kambaata

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Kambaata.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The ASJP Database (1989), Wordlist Kambaata
  • Bible Society of Ethiopia (2025), “Nahimiya Matsaafa 1”, trong Xummaanchu Matsaafa (bằng tiếng Kambaata), XuMats PUBLISHER

Tiếng Kistane

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Kistane.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Konso

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Konso.
    maakacon rắn

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Koore

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Koore.
    maalanô lệ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Maale

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết wa trong bộ chữ Geʽez tiếng Maale.
    ዢንቲ ፃኣፔmazhīnitī mat͟s’a’apēSáng thế Ký

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Majang

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Majang.
    mùa khô

Tham khảo

[sửa]
  • Andreas Joswig (2019), The Majang Language (bằng tiếng Anh), LOT
  • Bible Society of Ethiopia (2025), “Maatiyoos 1”, trong Kuumeet Sinɔ Tɔɔnuk Ad Majaŋeeroŋk (bằng tiếng Majang)

Tiếng Me'en

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Me'en.
    mamaa,

Xem thêm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(maa)

  1. Nước.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Melo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Melo.
    ቶሳMaatoosaMa-thi-ơ

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025), “ማቶሳ 1”, trong ኦሮ ጫቆ (bằng tiếng Melo)
  • The Word for the World International (2025), “Maatoosa 1”, trong Oroth Caaqo (bằng tiếng Melo)

Tiếng Mursi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Mursi.
    matauống

Xem thêm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(ma)

  1. Nước.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Oromo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Oromo.
    romaaRô-ma

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Aquilina Mawadza, Amanuel Alemayehu Ayanso (2017), Oromo Dictionary & Phrasebook (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, Inc., tr. 51
  • Biblica, Inc. (2025), “ሮማ 1”, trong ክታበ ቁልቁሉ፣ ሂካ አመያ ሃራ (bằng tiếng Oromo)

Tiếng Oyda

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Oyda.
    ቶሳMaatoosaMa-thi-ơ

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025), “ማቶሳ 1”, trong ኦይዳ አዲስ ኪዳን (bằng tiếng Oyda)
  • The Word for the World International (2025), “Maatoosa 1”, trong Oyda New Testament (bằng tiếng Oyda)

Tiếng Saho

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Saho ở Ethiopia.
    maaltiền

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Sebat Bet Gurage

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Sebat Bet Gurage.
    wamaChâm ngôn

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1979), Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 73
  • The Bible Society of Ethiopia (2022), “ወማ 1”, trong መጣፍ ቅዱስ በጉራጌኛ (መቅጉ) (bằng tiếng Sebat Bet Gurage)

Tiếng Shinasha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Shinasha.
    maanamất sức

Danh từ

[sửa]

(maa)

  1. Nơi sống.

Tham khảo

[sửa]
  • David Ford (biên tập) (2020), “m”, trong Borna - Amharic - English Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL International

Tiếng Sidamo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Sidamo.
    maarosự tha thứ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Gizaw Shimelis (biên tập) (2007), “L—N”, trong Sidaama-Amharic-English dictionary, Addis Ababa: Sidama Information and Culture department, tr. 338

Tiếng Siltʼe

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Siltʼe.
    mahoa

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1979), Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 692
  • Hussein Mohammed Musa (2014), የአማርኘ-ስልጥኘ ቃሙስ (bằng tiếng Siltʼe), Addis Ababa, Ethiopia: SIL Ethiopia

Tiếng Suri

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Suri.
    ቲዮስMatiyosMa-thi-ơ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023), “Matiyos 1”, trong Suri Latin (bằng tiếng Suri)

Tiếng Tigre

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigre.
    malehôm qua

Xem thêm

[sửa]

Liên từ

[sửa]

(ma)

  1. Hay, hoặc.

Tham khảo

[sửa]
  • Enno Litman & Maria Höfner (1962), Wörterbuch der Tigrē-Sprache (bằng tiếng Đức), Wiesbaden: Franz Steiner Verlag GMBH, tr. 506

Tiếng Tigrinya

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigrinya.
    ካውmakawMa Cao

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Tigrigna-English Dictionary (bằng tiếng Anh), NIGUSS Digital Library, 2002, tr. 9

Tiếng Wolaytta

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Wolaytta.
    ቲዮሰMaatiyoosaMa-thi-ơ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Bible Society of Ethiopia (2022), “Maatiyoosa 1”, trong Wolaytta Bible (bằng tiếng Wolaytta)

Tiếng Xamtanga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Xamtanga.
    ቲወስት ወንጌልmatīwesiti wenigēliMa-thi-ơ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Bible Society of Ethiopia (2022), “ማቲወስት ወንጌል 1”, trong ኽምጣጘ ኣይር ኪዳን (ኽምጣኣኪ) (bằng tiếng Xamtanga)

Tiếng Yemsa

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ma)

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Yemsa.
    ርቆስMarqosMác

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025), “ማርቆስ 1”, trong ጋዶ ቴያ (bằng tiếng Yemsa)
  • The Word for the World International (2025), “Marqos 1”, trong Gaddo Teyya (bằng tiếng Yemsa)

Tiếng Zayse-Zergulla

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(maa)

  1. Chữ cái âm tiết maa trong bộ chữ Geʽez tiếng Zayse-Zergulla.
    maadogiúp

Tham khảo

[sửa]
  • Zayse Chamber (2025), “M - m”, trong dictionary