Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Geʽez

[sửa]

U+1262, ቢ
ETHIOPIC SYLLABLE BI

[U+1261]
Ethiopic
[U+1263]

Chuyển tự

Từ nguyên

[sửa]
  • Dạng chỉnh sửa của (b)

Âm tiết

[sửa]

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bảng chữ cái abugida Geʽez.

Tham khảo

[sửa]
  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  • Peter T. Daniels, William Bright (1996) The world's writing systems (bằng tiếng Anh), New York: Oxford University Press, tr. 574

Tiếng Aari

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Aari.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Bible Society of Ethiopia (1997) ክለ ጫቀ (bằng tiếng Aari)

Tiếng Alaba-K’abeena

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Alaba-K’abeena.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Rosetta Project (16 tháng 9 2010) Alaba-K'abeena Swadesh List

Tiếng Amhara

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bảng chữ cái fidäl tiếng Amhara.
    ልሃርዝያbiləharzəyabệnh sán máng

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Awngi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Awngi.
    ሹምšumbingô

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Basketo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Basketo.
    ābiyāvua Do Thái Abijah

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Bench

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Bench.
    birovăn phòng

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Bilen

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Bilen.
    ኣርʾarbiʿəbốn mươi

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Giuseppe Verfasser Sapeto (1857) Viaggio e missione cattolica fra i Mensâ, i Bogos e gli Habab con un cenno geografico e storico dell' Abissinia (bằng tiếng Ý), Roma Congreg. di Propaganda Fide, tr. 506

Tiếng Burji

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Burji.
    ዪሪbijirithợ gốm

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Allan R. Bomhard (1982) Sasse - An Etymological Dictionary of Burji (bằng tiếng Anh), Hamburg: Buske, →ISBN, tr. 35
  • Roba Dame & Charlotte Wedekind (2008) Burji Dictionary (bằng tiếng Anh), tr. 8

Tiếng Dahalik

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez ghi tiếng Dahalik.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Dawro

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Dawro.
    Aabiyaavua Do Thái A-bi-gia (Ma-thi-ơ 1:7)

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Dizi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Dizi.
    kebichim

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Gamo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Gamo.
    ራዌibiraweHê-bơ-rơ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (20xx) “Ibirawe 1”, trong Gamo Geesha Maxxafa New Testamen

Tiếng Geʽez

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bảng chữ cái Geʽez.
    bisứ giả

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1987) Comparative Dictionary of Geʻez (bằng tiếng Anh), Otto Harrassowitz Verlag, tr. 110

Tiếng Gedeo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Gedeo.
    bilenhậy

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Gofa

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Gofa.
    Abiyavua Do Thái A-bi-gia (Ma-thi-ơ 1:7)

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Gumuz

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Gumuz.
    ሎቊል እማምኳ ከል፥ "ነጓብ በኢካ ኤተ ፖቆካ ከመዳ ጥስ ኽኻ አል ዶጎ ዪሁዳ?"
    lok’wīli imamikwa keli, "negwabi be’īka ēte pok’oka kemeda t’isi ẖiẖa āli dogo yīhuda?"
    mà hỏi rằng: Vua dân Giu-đa mới sanh tại đâu? (Ma-thi-ơ 2:2)

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Benishangul-Gumuz Language Development Project (2015) Gumuz School Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL Ethiopia
  • The Bible Society of Ethiopia (2003) ማኝገሲል ኽኻ - The New Testament in Gumuz (bằng tiếng Gumuz), Addis Ababa, tr. 2

Tiếng Hadiyya

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Hadiyya.
    bitogiá trị

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Hamer-Banna

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Hamer-Banna.
    bitavua

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Harari

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Harari.
    bilinhậy

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Inor

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Inor.
    bič̣äsữa bị lẫn nước

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1979) Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 288

Tiếng Kafa

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Kafa.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Kambaata

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Kambaata.
    ኣራarabilưỡi

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Rosetta Project (16 tháng 9 2010) Kambaata Swadesh List
  • The ASJP Database (1989) Wordlist Kambaata

Tiếng Kistane

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Kistane.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Koore

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Koore.
    birakết thúc

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Maale

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Maale.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Me'en

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Me'en.
    birikim loại bạc

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:head

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Oromo.
    Bản mẫu:ux

Bản mẫu:head

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Saho ở Ethiopia.
    Bản mẫu:ux

Bản mẫu:head

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Sebat Bet Gurage.
    Bản mẫu:quote

Bản mẫu:head

  1. Chữ cái âm tiết bi/bii trong bộ chữ Geʽez tiếng Sidamo.
    Bản mẫu:ux

Bản mẫu:head

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Siltʼe.
    Bản mẫu:ux

Bản mẫu:head

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigre.
    Bản mẫu:ux

Bản mẫu:head

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigrinya.
    Bản mẫu:ux

Bản mẫu:head

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Wolaytta.

Bản mẫu:head

  1. Chữ cái âm tiết bi trong bộ chữ Geʽez tiếng Xamtanga.
    Bản mẫu:quote