Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Geʽez


U+127A, ቺ
ETHIOPIC SYLLABLE CI

[U+1279]
Ethiopic
[U+127B]

Chuyển tự

Từ nguyên

  • Dạng chỉnh sửa của (č)

Âm tiết

  1. Chữ cái âm tiết či trong bảng chữ cái abugida Geʽez.

Tham khảo

Tiếng Aari

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Aari.

Xem thêm

Tham khảo

  • The Bible Society of Ethiopia (1997), ክለ ጫቀ (bằng tiếng Aari)

Tiếng Alaba-K’abeena

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Alaba-K’abeena.

Xem thêm

Tham khảo

  • The Rosetta Project (16 tháng 9 2010), Alaba-K'abeena Swadesh List

Tiếng Amhara

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bảng chữ cái fidäl tiếng Amhara.
    čileChile

Xem thêm

Tham khảo

  • ”, trong Amharic Dictionary (bằng tiếng Anh), 2024

Tiếng Argobba

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Argobba.

Xem thêm

Tham khảo

  • Wolf Leslau (1997), Ethiopic Documents: Argobba: Grammar and Dictionary (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz Verlag, →ISBN, tr. 196

Tiếng Awngi

Cách phát âm

Chữ cái

(bi)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Awngi.
    kačisăn

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Basketo

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Basketo.
    ዋ̈ኒ̇ሲ ቃንቲ̇ኖን ዬሱ̈ሲ ሲስካ̇ሪ ጋሊላ ጋዳ̇ ሉኪ̇ዴ።
    wäni̇si ḳačinəti̇non yesüsi siskȧri galila gadȧ luki̇de.
    Vả, khi Đức Chúa Jêsus nghe Giăng bị tù rồi, thì Ngài lánh qua xứ Ga-li-lê. (Ma-thi-ơ 4:12)

Xem thêm

Tham khảo

  • The Bible Society of Ethiopia (2022), “ማ̈ቶ̈ሳ 4”, trong ኦራ ጫ̈ቃ ማጻ̈ፋ (ኦጫ̈ቃማ) (bằng tiếng Basketo)

Tiếng Bench

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Bench.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Bilen

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Bilen.

Xem thêm

Tham khảo

  • Giuseppe Verfasser Sapeto (1857), Viaggio e missione cattolica fra i Mensâ, i Bogos e gli Habab con un cenno geografico e storico dell' Abissinia (bằng tiếng Ý), Roma Congreg. di Propaganda Fide, tr. 506

Tiếng Burji

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Burji.

Xem thêm

Tham khảo

  • Allan R. Bomhard (1982), Sasse - An Etymological Dictionary of Burji (bằng tiếng Anh), Hamburg: Buske, →ISBN, tr. 45
  • Roba Dame & Charlotte Wedekind (2008), Burji Dictionary (bằng tiếng Anh), tr. 12

Tiếng Dahalik

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez ghi tiếng Dahalik.

Xem thêm

Tiếng Dawro

Cách phát âm

Chữ cái

(chi)

  1. Chữ cái âm tiết chi trong bộ chữ Geʽez tiếng Dawro.
    ቃሲ ሳሉዋፔ፥ «ታኒ ሲቂያ፥ ታና ናሼያ፥ ታ ናዓይ ሃዋ» ያጊያ ቃላይ ዬዳ።
    qassi saluwaappe, <<Taani siiqiyaa, taana nashechchiyaa, ta Na7ay hawaa>> yaagiyaa qaalay yeedda.
    Tức thì có tiếng từ trên trời phán rằng: Nầy là Con yêu-dấu của ta, đẹp lòng ta mọi đàng. (Ma-thi-ơ 3:17)

Xem thêm

Tham khảo

  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), “ማቶሳ 3”, trong Ooratha Caaquwaa (bằng tiếng Dawro)
  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), “Matthew 3”, trong Ooratha Caaquwaa (bằng tiếng Dawro)

Tiếng Dirasha

Cách phát âm

Chữ cái

(chi)

  1. Chữ cái âm tiết chqi trong bộ chữ Geʽez tiếng Dirasha.
    ፑቲChiputiDjibouti

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Dizi

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Dizi.
    ካርkarčivết loét mặt ngoài

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Gamo

Cách phát âm

Chữ cái

(chi)

  1. Chữ cái âm tiết chi trong bộ chữ Geʽez tiếng Gamo.

Xem thêm

Tham khảo

  • The Word for the World International (20xx), “Ibirawe 1”, trong Gamo Geesha Maxxafa New Testamen

Tiếng Gedeo

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Gedeo.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Gofa

Cách phát âm

Chữ cái

(chi)

  1. Chữ cái âm tiết chi trong bộ chữ Geʽez tiếng Gofa.
    ሺን ባ ባይራ ናዓ ዬላና ጋካናው ኢዮ ቦቤና፤ ዬሌቲዳ ናዓካ ዬሱሳ ጊዲ ፄጊስ።
    Shin ba bayra na7a yelana gakkanaw iyo bochchibeenna; yelettida na7akka Yesuusa gidi xeegis.
    song không hề ăn-ở với cho đến khi người sanh một trai, thì đặt tên là Jêsus. (Ma-thi-ơ 1:25)

Xem thêm

Tham khảo

  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), “ማቶሳ 1”, trong ኦራ ጫቁዋ ጎፋ (bằng tiếng Gofa)
  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), “Maatoosa 1”, trong Ooratha Caaquwa Goofatho (bằng tiếng Gofa)

Tiếng Hadiyya

Cách phát âm

Chữ cái

(ci)

  1. Chữ cái âm tiết ci trong bộ chữ Geʽez tiếng Hadiyya.
    cidarơm

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Hamer-Banna

Cách phát âm

Chữ cái

(ci)

  1. Chữ cái âm tiết ci trong bộ chữ Geʽez tiếng Hamer-Banna.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Harari

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Harari.
    ኻልčixalnhanh, vội

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Inor

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Inor.

Xem thêm

Tham khảo

  • Wolf Leslau (1979), Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 288

Tiếng Kafa

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Kafa.

Xem thêm

Tham khảo

  • SIM International (1999), “Maatiyoosi 1”, trong Kafa Linguistics Project (bằng tiếng Kafa), KBRC Publisher

Tiếng Kambaata

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Kambaata.

Xem thêm

Tham khảo

  • The Rosetta Project (16 tháng 9 2010), Kambaata Swadesh List
  • The ASJP Database (1989), Wordlist Kambaata

Tiếng Kistane

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Kistane.

Xem thêm

Tiếng Koore

Cách phát âm

Chữ cái

(ci)

  1. Chữ cái âm tiết ci trong bộ chữ Geʽez tiếng Koore.
    cicosinh tố

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Konso

Cách phát âm

Chữ cái

(ci)

  1. Chữ cái âm tiết ci trong bộ chữ Geʽez tiếng Konso.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Maale

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Maale.

Xem thêm

Tiếng Me'en

Cách phát âm

Chữ cái

(ci)

  1. Chữ cái âm tiết ci trong bộ chữ Geʽez tiếng Me'en.
    ካሊcikalicái chèn

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Mursi

Cách phát âm

Chữ cái

(chi)

  1. Chữ cái âm tiết chi trong bộ chữ Geʽez tiếng Mursi.
    chitasôi

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Oromo

Cách phát âm

Chữ cái

(chi)

  1. Chữ cái âm tiết chi trong bộ chữ Geʽez tiếng Oromo.

Xem thêm

Tham khảo

  • Aquilina Mawadza, Amanuel Alemayehu Ayanso (2017), Oromo Dictionary & Phrasebook (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, Inc., tr. 17

Tiếng Saho

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Saho ở Ethiopia.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Sebat Bet Gurage

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Sebat Bet Gurage.
    በኽም ታነነ ብማት ምሳረ ዄችመንዳ የትቤተረ በርዛዝ ነዘዝነም፤ የዄችመንዴ በርዛዝ የትቤተረ ፍ ቧነን።
    bäxm tanänä bəmat məsarä xʷečmända yätbetärä bärzaz näzäznäm; yäxʷečmände bärzaz yätbetärä fəči bʷanän.
    Trong lúc đó, cùng một đêm kia, chúng tôi có thấy điềm chiêm-bao, chiêm-bao mỗi người đều có ý-nghĩa riêng rõ-ràng. (Sáng thế ký 41:11)

Xem thêm

Tham khảo

  • Wolf Leslau (1979), Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 35
  • The Bible Society of Ethiopia (2022), “ፍጥ. 41”, trong መጣፍ ቅዱስ በጉራጌኛ (መቅጉ) (bằng tiếng Sebat Bet Gurage)

Tiếng Sidamo

Cách phát âm

Chữ cái

(chi/chii)

  1. Chữ cái âm tiết chi/chii trong bộ chữ Geʽez tiếng Sidamo.
    ንጋchingadây curoa

Xem thêm

Tham khảo

  • Gizaw Shimelis (biên tập) (2007), “C-G”, trong Sidaama-Amharic-English dictionary, Addis Ababa: Sidama Information and Culture department, tr. 87

Tiếng Siltʼe

Cách phát âm

Chữ cái

(čī)

  1. Chữ cái âm tiết čī trong bộ chữ Geʽez tiếng Siltʼe.
    fičīdiễn giải

Xem thêm

Tham khảo

  • Wolf Leslau (1979), Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 978
  • Hussein Mohammed Musa (2014), የአማርኘ-ስልጥኘ ቃሙስ (bằng tiếng Siltʼe), Addis Ababa, Ethiopia: SIL Ethiopia, tr. 263

Tiếng Tigre

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigre.

Xem thêm

Tham khảo

  • Enno Litman & Maria Höfner (1962), Wörterbuch der Tigrē-Sprache (bằng tiếng Đức), Wiesbaden: Franz Steiner Verlag GMBH, tr. 322

Tiếng Tigrinya

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigrinya.
    čitabáo săn

Xem thêm

Tham khảo

  • Tigrigna-English Dictionary (bằng tiếng Anh), NIGUSS Digital Library, 2002, tr. 24

Tiếng Wolaytta

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Wolaytta.

Xem thêm

Tiếng Xamtanga

Cách phát âm

Chữ cái

(či)

  1. Chữ cái âm tiết či trong bộ chữ Geʽez tiếng Xamtanga.
    ክታፅኒዝ ጭቝ ዲግተ ይውርነቅ ኣርነውዝየ ላጢስ ወረጘዝ የጝ ዝርነውድ? ኣኽዛቫንድስ እኒንት ፃቭጘኵ ኣየውቀ?
    kətaṣ́niz č̣əḳʰʷ digtä yəwrənäḳ ʾarnäwzəyä laṭis wäräŋäz yäŋ čizrənäwd? ʾaxzavandəs ʾənint ṣ́avŋäkʷ ʾayäwḳä?
    Lại nếu các ngươi tiếp-đãi anh em mình mà thôi, thì có lạ gì hơn ai? Người ngoại há chẳng làm như vậy sao? (Ma-thi-ơ 5:47)

Xem thêm

Tham khảo

  • The Bible Society of Ethiopia (2022), “ማቲወስት ወንጌል 5”, trong ኽምጣጘ ኣይር ኪዳን (ኽምጣኣኪ) (bằng tiếng Xamtanga)