Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Geʽez

[sửa]

U+1350, ፐ
ETHIOPIC SYLLABLE PA

[U+134F]
Ethiopic
[U+1351]

Chuyển tự

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái abjad Geʽez, chuyển tự là p

Âm tiết

[sửa]

  1. Chữ cái âm tiết trong bảng chữ cái abugida Geʽez.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Aari

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Aari.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Bible Society of Ethiopia (1997) ክለ ጫቀ (bằng tiếng Aari)

Tiếng Alaba-K’abeena

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Alaba-K’abeena.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Amhara

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bảng chữ cái fidäl tiếng Amhara.
    ላውlawPalau

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • ”, trong Amharic Dictionary (bằng tiếng Anh), 2024

Tiếng Argobba

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Argobba.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1997) Ethiopic Documents: Argobba: Grammar and Dictionary (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz Verlag, →ISBN, tr. 223

Tiếng Awngi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Awngi.
    patpatsícánh

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Bilen

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Bilen.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Giuseppe Verfasser Sapeto (1857) Viaggio e missione cattolica fra i Mensâ, i Bogos e gli Habab con un cenno geografico e storico dell' Abissinia (bằng tiếng Ý), Roma Congreg. di Propaganda Fide, tr. 500

Tiếng Burji

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Burji.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Allan R. Bomhard (1982) Sasse - An Etymological Dictionary of Burji (bằng tiếng Anh), Hamburg: Buske, →ISBN, tr. 186
  • Roba Dame & Charlotte Wedekind (2008) Burji Dictionary (bằng tiếng Anh)

Tiếng Bussa

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Bussa.
    ዓተpaatalàng

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Dahalik

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez ghi tiếng Dahalik.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Dime

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Dime.
    sau cổ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Dirasha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Dirasha.
    patlưng

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Dizi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Dizi.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Gayil

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Gayil.
    ይና፥ እስታ ይንቸና ታ ደእሴ፥ ኬዛርካ ማቼ የና Ꮊድሰዮ የስታ አንን ኮታዘን የስ ዎጄ ና ሰንካ ማተረ
    yəna: ʾəsta yənčäna ta däʾse: kezarka mače yäna Ꮊdsäyo yästa ʾänn kotazän yäs woǧe na sänka matärä
    Con gái tôi mới chết; xin Chúa đến, đặt tay trên nó, thì nó sẽ được sống. (Ma-thi-ơ 9:18)

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025) “ማቶስ 9”, trong ጋይል አዲስ ኪዳን (bằng tiếng Gayil)

Tiếng Geʽez

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bảng chữ cái Geʽez.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1987) Comparative Dictionary of Geʻez (bằng tiếng Anh), Otto Harrassowitz Verlag, tr. 569

Tiếng Gumuz

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Gumuz.
    besinh, sanh

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Benishangul-Gumuz Language Development Project (2015) Gumuz School Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL Ethiopia
  • The Bible Society of Ethiopia (2003) ማኝገሲል ኽኻ - The New Testament in Gumuz (bằng tiếng Gumuz), Addis Ababa, tr. 1

Tiếng Hamer-Banna

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Hamer-Banna.
    pakaném

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Harari

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Harari.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Inor

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Inor.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1979) Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 380

Tiếng Kambaata

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Kambaata.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The ASJP Database (1989) Wordlist Kambaata
  • Bible Society of Ethiopia (2025) “Qoorima Matsaafa 1”, trong Xummaanchu Matsaafa (bằng tiếng Kambaata), XuMats PUBLISHER

Tiếng Kistane

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Kistane.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Konso

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Konso.
    panamở

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Koore

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Koore.
    parongựa vằn

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Majang

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Majang.
    pà:xuống

Tham khảo

[sửa]
  • Andreas Joswig (2019) The Majang Language (bằng tiếng Anh), LOT, tr. 463
  • Bible Society of Ethiopia (2025) “Yowanis 1”, trong Kuumeet Sinɔ Tɔɔnuk Ad Majaŋeeroŋk (bằng tiếng Majang)

Tiếng Me'en

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Me'en.
    ፐፐpapađu đủ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Melo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pe)

  1. Chữ cái âm tiết pe trong bộ chữ Geʽez tiếng Melo.
    ዝን ላግታፕ አቶዳይስ ታይ ታይ ማቾ ፓስ ኤኮ፤ ማ ቲ ማችስካ አዝኒ የዞ።
    Zini lagitapp attodayis pettay pettay machcho paas ekko; ma pettii pettii machchiskka azin yezo.
    Song, cho được tránh khỏi mọi sự dâm-dục, thì mỗi người đờn-ông phải có vợ, mỗi người đờn-bà phải có chồng. (I Cô-rinh-tô 7:2)

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025) “1ቆሮንቶሳ 7”, trong ኦሮ ጫቆ (bằng tiếng Melo)
  • The Word for the World International (2025) “1 Qoronttoosa 7”, trong Oroth Caaqo (bằng tiếng Melo)

Tiếng Mursi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Mursi.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Oromo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Oromo.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Aquilina Mawadza, Amanuel Alemayehu Ayanso (2017) Oromo Dictionary & Phrasebook (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, Inc., tr. 58
  • Biblica, Inc. (2025) “ዮኤል 1”, trong ክታበ ቁልቁሉ፣ ሂካ አመያ ሃራ (bằng tiếng Oromo)

Tiếng Oyda

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pe)

  1. Chữ cái âm tiết pe trong bộ chữ Geʽez tiếng Oyda.
    አይክ፤ ላእ፤ ቦችAykkippe; laa7ippe; bochchippeChớ lấy, chớ nếm, chớ rờ? (Cô-lô-se 2:21)

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025) “ቆላስያሳ 2”, trong ኦይዳ አዲስ ኪዳን (bằng tiếng Oyda)
  • The Word for the World International (2025) “Qolaasiyasa 2”, trong Oyda New Testament (bằng tiếng Oyda)

Tiếng Saho

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Saho ở Ethiopia.
    ፒፕpippatẩu thuốc

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Sebat Bet Gurage

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Sebat Bet Gurage.
    ኻሪነት ቤም ኤማም ቦገትም ቃረታ ከፍ ኤም ይጠራ።
    xarinät bem ʾemam bogätm ḳaräta käf ʾemə yəṭära.
    Sự khôn-ngoan hô lên ngoài đường,
    Cất tiếng dội ra nơi phố chợ; (Châm ngôn 1:20)

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wolf Leslau (1979) Etymological Dictionary of Gurage (Ethiopic) (bằng tiếng Anh), Wiesbaden: Otto Harrassowitz, →ISBN, tr. 35
  • The Bible Society of Ethiopia (2022) “ወማ 1”, trong መጣፍ ቅዱስ በጉራጌኛ (መቅጉ) (bằng tiếng Sebat Bet Gurage)

Tiếng Shinasha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(paa)

  1. Chữ cái âm tiết paa trong bộ chữ Geʽez tiếng Shinasha.
    ፓያpaapayamột loại quả vàng nhiều hạt

Tham khảo

[sửa]
  • David Ford (biên tập viên) (2020), “p”, trong Borna - Amharic - English Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL International

Tiếng Siltʼe

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pe)

  1. Chữ cái âm tiết pe trong bộ chữ Geʽez tiếng Siltʼe.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Suri

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Suri.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023) “Matiyos 1”, trong Suri Latin (bằng tiếng Suri)

Tiếng Tigre

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigre.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Enno Litman & Maria Höfner (1962) Wörterbuch der Tigrē-Sprache (bằng tiếng Đức), Wiesbaden: Franz Steiner Verlag GMBH, tr. 427

Tiếng Tigrinya

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigrinya.
    ዊኪድያwikidəyaWikipedia

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Tigrigna-English Dictionary (bằng tiếng Anh), NIGUSS Digital Library, 2002, tr. 48

Tiếng Wolaytta

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Wolaytta.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Bible Society of Ethiopia (2022) “Qoodaabaa 1”, trong Wolaytta Bible (bằng tiếng Wolaytta)

Tiếng Yemsa

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pe)

  1. Chữ cái âm tiết pe trong bộ chữ Geʽez tiếng Yemsa.
    ባሶ ኣፍትሹ ደይ ኣፍትሹኒ ሜያኖን ዞንስር ስንነቴ ቦርአ ቤይትዋ። ኣፍትሹ ኣፍትሹስን ዞንሲፋናነ ሄሬ ጋዉሲቱ ጋንዶሶነዋ።
    Baasso aaftishu dey aaftishuni meyanon zoonsir sinete boor'a beytiwa. Aaftishu aaftishusin zoonsifaanane hepere gawusitu gandosonewa.
    Hãy để vậy: đó là những kẻ mù làm người dẫn-đưa; nếu kẻ mù dẫn-đưa kẻ mù, thì cả hai sẽ cùng té xuống hố. (Ma-thi-ơ 15:14)

Tham khảo

[sửa]
  • The Word for the World International (2025) “ማትዎስ 15”, trong ጋዶ ቴያ (bằng tiếng Yemsa)
  • The Word for the World International (2025) “Matewos 15”, trong Gaddo Teyya (bằng tiếng Yemsa)

Tiếng Zayse-Zergulla

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(pa)

  1. Chữ cái âm tiết pa trong bộ chữ Geʽez tiếng Zayse-Zergulla.
    pacharộng

Tham khảo

[sửa]
  • Zayse Chamber (2025) “P - p”, trong dictionary