Bước tới nội dung

ᏔᎵᏍᎪᎯ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Cherokee

[sửa]
Số tiếng Cherokee (sửa)
200
 ←  10  ←  19 20 21  → 
2
    Số đếm: ᏔᎵᏍᎪᎯ (talisgohi)

Số từ

[sửa]

ᏔᎵᏍᎪᎯ (talisgohi)

  1. hai mươi.