Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ âm tiết Canada

[sửa]

U+1403, ᐃ
CANADIAN SYLLABICS I

[U+1402]
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
[U+1404]

Âm tiết

[sửa]

  1. Chữ cái âm tiết i trong bảng chữ cái Âm tiết Canada.

Tiếng Carrier

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(o)

  1. Chữ cái âm tiết o trong tiếng Carrier.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Carrier Nam

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(o)

  1. Chữ cái âm tiết o trong tiếng Carrier Nam.
    ᗲᐪoket[tôi đã] mua

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • First Voices (2025), “o”, trong Dakelh / Southern Carrier (bằng tiếng Anh)

Tiếng Cree

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(i)

  1. Chữ cái âm tiết i trong tiếng Cree.
    ᔨᔨᐤ ᐊᔨᒧᐎᓐ'iyiyiw ayimowin'tiếng Cree

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Cree đồng bằng

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(i)

  1. Chữ cái âm tiết i trong tiếng Cree đồng bằng.
    ᐢᑯᑌᐤiskotêwlửa

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Denesuline

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(i)

  1. Chữ cái âm tiết i trong tiếng Denesuline.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Inuktitut

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(i)

  1. Chữ cái âm tiết i trong tiếng Inuktitut.
    ᒪᖅimaqnước

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Naskapi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(i)

  1. Chữ cái âm tiết i trong tiếng Naskapi.
    ᑭᓐiwaaikinthịt bột sấy khô

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Bill Jancewicz & Marguerite Mackenzie (2020), “”, trong Naskapi - English Dictionary, SIL International

Tiếng Ojibwe

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(i)

  1. Chữ cái âm tiết i trong tiếng Ojibwe.
    inaphải không

Xem thêm

[sửa]