ᐃ
Giao diện
Chữ âm tiết Canada
[sửa]
| ||||||||
Âm tiết
[sửa]ᐃ
Tiếng Carrier
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᐃ (o)
- Chữ cái âm tiết o trong tiếng Carrier.
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết Carrier) ᐁ, ᐃ, ᐅ, ᐈ, ᐉ, ᐊ, ᐧᐁ, ᐧᐃ, ᐧᐅ, ᐧᐈ, ᐧᐉ, ᐧᐊ, ᐧ, ᐯ, ᐱ, ᐳ, ᐶ, ᐷ, ᐸ, ᑋ, ᗨ, ᗩ, ᗪ, ᗫ, ᗬ, ᗭ, ᗮ, ᗄ, ᗅ, ᗆ, ᗇ, ᗈ, ᗉ, ᐥ, ᗊ, ᗋ, ᗌ, ᗍ, ᗎ, ᗏ, ᐦ, ᗐ, ᗑ, ᗒ, ᗓ, ᗔ, ᗕ, ᗖ, ᗗ, ᗘ, ᗙ, ᗚ, ᗛ, ᑌ, ᑎ, ᑐ, ᑓ, ᑔ, ᑕ, ᐪ, ᗜ, ᗝ, ᗞ, ᗟ, ᗠ, ᗡ, ᗢ, ᗣ, ᗤ, ᗥ, ᗦ, ᗧ, ᗯ, ᗰ, ᗱ, ᗲ, ᗳ, ᗴ, ᐟ, ᗵ, ᗶ, ᗷ, ᗸ, ᗹ, ᗺ, ᐠ, ᗻ, ᗼ, ᗽ, ᗾ, ᗿ, ᘀ, ᘁ, ᘂ, ᘃ, ᘄ, ᘅ, ᘆ, ᘇ, ᐣ, ᐡ, ᘈ, ᘉ, ᘊ, ᘋ, ᘌ, ᘍ, ᑦ, ᘎ, ᘏ, ᘐ, ᘑ, ᘒ, ᘓ, ᘔ, ᘖ, ᘗ, ᘘ, ᘙ, ᘛ, ᘜ, ᘝ, ᘞ, ᘟ, ᘠ, ᘡ, ᘢ, ᘣ, ᘤ, ᘥ, ᘦ, ᘧ, ᑊ, ᘨ, ᘩ, ᘪ, ᘫ, ᘬ, ᘭ, ᘮ, ᘯ, ᘰ, ᘱ, ᘲ, ᘳ, ᒡ, ᘴ, ᘵ, ᘶ, ᘷ, ᘸ, ᘹ, ᘺ, ᘻ, ᘼ, ᘽ, ᘾ, ᘿ, ᙀ, ᙁ, ᙂ, ᙃ, ᙄ, ᙅ, ᙆ, ᙇ, ᙈ, ᙉ, ᙊ, ᙋ, ᙌ, ᙍ, ᙎ, ᙏ, ᙐ, ᙑ, ᙒ, ᙓ, ᔆ, ᣵ, ᙔ, ᙕ, ᙖ, ᙗ, ᙘ, ᙙ, ᙚ, ᙛ, ᙜ, ᙝ, ᙞ, ᙟ, ᙠ, ᙡ, ᙢ, ᙣ, ᙤ, ᙥ, ᙦ, ᙧ, ᙨ, ᙩ, ᙪ, ᙫ, ᙬ, ᐟᗐ, ᐟᗑ, ᐟᗒ, ᐟᗓ, ᐟᗔ, ᐟᗕ, ᐠᗐ, ᐠᗑ, ᐠᗒ, ᐠᗓ, ᐠᗔ, ᐠᗕ, ᘁᗐ, ᘁᗑ, ᘁᗒ, ᘁᗓ, ᘁᗔ, ᘁᗕ, ᐪz, ᐪs, rᐁ, rᐃ, rᐅ, rᐈ, rᐉ, rᐊ, ᘁᗨ, ᘁᗩ, ᘁᗪ, ᘁᗫ, ᘁᗬ, ᘁᗭ, ᘁᗮ
Tiếng Carrier Nam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᐃ (o)
- Chữ cái âm tiết o trong tiếng Carrier Nam.
- ᐃᗲᐪ ― oket ― [tôi đã] mua
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết Carrier) ᐁ, ᐃ, ᐅ, ᐈ, ᐉ, ᐊ, ᐧᐁ, ᐧᐃ, ᐧᐅ, ᐧᐈ, ᐧᐉ, ᐧᐊ, ᐧ, ᐯ, ᐱ, ᐳ, ᐶ, ᐷ, ᐸ, ᑋ, ᗨ, ᗩ, ᗪ, ᗫ, ᗬ, ᗭ, ᗮ, ᗄ, ᗅ, ᗆ, ᗇ, ᗈ, ᗉ, ᐥ, ᗊ, ᗋ, ᗌ, ᗍ, ᗎ, ᗏ, ᐦ, ᗐ, ᗑ, ᗒ, ᗓ, ᗔ, ᗕ, ᗖ, ᗗ, ᗘ, ᗙ, ᗚ, ᗛ, ᑌ, ᑎ, ᑐ, ᑓ, ᑔ, ᑕ, ᐪ, ᗜ, ᗝ, ᗞ, ᗟ, ᗠ, ᗡ, ᗢ, ᗣ, ᗤ, ᗥ, ᗦ, ᗧ, ᗯ, ᗰ, ᗱ, ᗲ, ᗳ, ᗴ, ᐟ, ᗵ, ᗶ, ᗷ, ᗸ, ᗹ, ᗺ, ᐠ, ᗻ, ᗼ, ᗽ, ᗾ, ᗿ, ᘀ, ᘁ, ᘂ, ᘃ, ᘄ, ᘅ, ᘆ, ᘇ, ᐣ, ᐡ, ᘈ, ᘉ, ᘊ, ᘋ, ᘌ, ᘍ, ᑦ, ᘎ, ᘏ, ᘐ, ᘑ, ᘒ, ᘓ, ᘔ, ᘖ, ᘗ, ᘘ, ᘙ, ᘛ, ᘜ, ᘝ, ᘞ, ᘟ, ᘠ, ᘡ, ᘢ, ᘣ, ᘤ, ᘥ, ᘦ, ᘧ, ᑊ, ᘨ, ᘩ, ᘪ, ᘫ, ᘬ, ᘭ, ᘮ, ᘯ, ᘰ, ᘱ, ᘲ, ᘳ, ᒡ, ᘴ, ᘵ, ᘶ, ᘷ, ᘸ, ᘹ, ᘺ, ᘻ, ᘼ, ᘽ, ᘾ, ᘿ, ᙀ, ᙁ, ᙂ, ᙃ, ᙄ, ᙅ, ᙆ, ᙇ, ᙈ, ᙉ, ᙊ, ᙋ, ᙌ, ᙍ, ᙎ, ᙏ, ᙐ, ᙑ, ᙒ, ᙓ, ᔆ, ᣵ, ᙔ, ᙕ, ᙖ, ᙗ, ᙘ, ᙙ, ᙚ, ᙛ, ᙜ, ᙝ, ᙞ, ᙟ, ᙠ, ᙡ, ᙢ, ᙣ, ᙤ, ᙥ, ᙦ, ᙧ, ᙨ, ᙩ, ᙪ, ᙫ, ᙬ, ᐟᗐ, ᐟᗑ, ᐟᗒ, ᐟᗓ, ᐟᗔ, ᐟᗕ, ᐠᗐ, ᐠᗑ, ᐠᗒ, ᐠᗓ, ᐠᗔ, ᐠᗕ, ᘁᗐ, ᘁᗑ, ᘁᗒ, ᘁᗓ, ᘁᗔ, ᘁᗕ, ᐪz, ᐪs, rᐁ, rᐃ, rᐅ, rᐈ, rᐉ, rᐊ, ᘁᗨ, ᘁᗩ, ᘁᗪ, ᘁᗫ, ᘁᗬ, ᘁᗭ, ᘁᗮ
Tham khảo
[sửa]- First Voices (2025), “o”, trong Dakelh / Southern Carrier (bằng tiếng Anh)
Tiếng Cree
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᐃ (i)
- Chữ cái âm tiết i trong tiếng Cree.
- ᐃᔨᔨᐤ ᐊᔨᒧᐎᓐ' ― iyiyiw ayimowin' ― tiếng Cree
Xem thêm
[sửa]Tiếng Cree đồng bằng
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᐃ (i)
- Chữ cái âm tiết i trong tiếng Cree đồng bằng.
- ᐃᐢᑯᑌᐤ ― iskotêw ― lửa
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết Cree Tây) ᐁ, ᐃ, ᐅ, ᐊ, ᐄ, ᐆ, ᐋ, ᐯ, ᐱ, ᐳ, ᐸ, ᐲ, ᐴ, ᐹ, ᑊ, ᑌ, ᑎ, ᑐ, ᑕ, ᑏ, ᑑ, ᑖ, ᐟ, ᑫ, ᑭ, ᑯ, ᑲ, ᑮ, ᑰ, ᑳ, ᐠ, ᒉ, ᒋ, ᒍ, ᒐ, ᒌ, ᒎ, ᒑ, ᐨ, ᒣ, ᒥ, ᒧ, ᒪ, ᒦ, ᒨ, ᒫ, ᒼ, ᓀ, ᓂ, ᓄ, ᓇ, ᓃ, ᓅ, ᓈ, ᐣ, ᓭ, ᓯ, ᓱ, ᓴ, ᓰ, ᓲ, ᓵ, ᐢ, ᔦ, ᔨ, ᔪ, ᔭ, ᔩ, ᔫ, ᔮ, ᕀ (ᐝ), ᖧ, ᖨ, ᖪ, ᖬ, ᖩ, ᖫ, ᖭ, ᙾ, ᐍ, ᐏ, ᐓ, ᐘ, ᐑ, ᐕ, ᐚ, ᐤ, ᐦᐁ, ᐦᐃ, ᐦᐅ, ᐦᐊ, ᐦᐄ, ᐦᐆ, ᐦᐋ, ᐦ, ᕽ, ᓬ, ᕒ
Tiếng Denesuline
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᐃ (i)
- Chữ cái âm tiết i trong tiếng Denesuline.
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết tiếng Denesuline) ᐁ, ᐊ, ᐁ, ᐃ, ᐅ, ᐊˋ, ᐫ, ᐬ, ᐭ, ᑕˋ, ᑌˋ, ᑎˋ, ᑐˋ, ˈᐊ, ˈᐁ, ˈᐃ, ˈᐅ, ᐥᐊ, ᐥᐁ, ᐥᐃ, ᐥᐅ, ᐊᐧ, ᐁᐧ, ᐃᐧ, ᐅᐧ, ᐤ, ᐸ, ᐯ, ᐱ, ᐳ, ᑊ, ᑕ, ᑌ, ᑎ, ᑐ, ᐟ, ᑲ, ᑫ, ᑭ, ᑯ, ᐠ, ᑦᐊ, ᑦᐁ, ᑦᐃ, ᑦᐅ, ᑦ, ᑲᐧ, ᑫᐧ, ᑭᐧ, ᑯᐧ, ᑦᑲ, ᑦᑫ, ᑦᑭ, ᑦᑯ, ᒈ, ᒅ, ᒆ, ᒇ, ᕍ, ᕃ, ᕄ, ᕊ, ᑦᕍ, ᑦᕃ, ᑦᕄ, ᑦᕊ, ᔆ/ᑦᔆ, ᐟᕍ, ᐟᕃ, ᐟᕄ, ᐟᕊ, ᒪ, ᒣ, ᒥ, ᒧ, ᒼ, ᓇ, ᓀ, ᓂ, ᓄ, ᐣ, ᖍ, ᖊ, ᖋ, ᖌ, ᑦ/ᙆ, ᓴ, ᓭ, ᓯ, ᓱ, ᐢ, ᐟᓴ, ᐟᓭ, ᐟᓯ, ᐟᓱ, ᕀ, ᔭ, ᔦ, ᔨ, ᔪ, ᘔ, ᘚ, ᘛ, ᘕ, ᐟᘔ, ᐟᘚ, ᐟᘛ, ᐟᘕ, ᗴ, ᗯ, ᗰ, ᗱ, ᐟᗴ, ᐟᗯ, ᐟᗰ, ᐟᗱ, ᒐ, ᒉ, ᒋ, ᒍ, ᑋ, ᐟᒐ, ᐟᒉ, ᐟᒋ, ᐟᒍ, ᑪ, ᑧ, ᑨ, ᑩ, ᕮ, ᕫ, ᕬ, ᕭ, ᕳ, ᕰ, ᕱ, ᕲ
Tham khảo
[sửa]- Creating Futures (2012), Chipewyan Dictionary (bằng tiếng Anh), South Slave Divisional Education Council, →ISBN, tr. 28
Tiếng Inuktitut
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᐃ (i)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết tiếng Inuktitut) ᐃ, ᐄ, ᐅ, ᐆ, ᐊ, ᐋ, ᐦ, ᐱ, ᐲ, ᐳ, ᐴ, ᐸ, ᐹ, ᑉ, ᑎ, ᑏ, ᑐ, ᑑ, ᑕ, ᑖ, ᑦ, ᑭ, ᑮ, ᑯ, ᑰ, ᑲ, ᑳ, ᒃ, ᒋ, ᒌ, ᒍ, ᒎ, ᒐ, ᒑ, ᒡ, ᒥ, ᒦ, ᒧ, ᒨ, ᒪ, ᒫ, ᒻ, ᓂ, ᓃ, ᓄ, ᓅ, ᓇ, ᓈ, ᓐ, ᓯ, ᓰ, ᓱ, ᓲ, ᓴ, ᓵ, ᔅ, ᓕ, ᓖ, ᓗ, ᓘ, ᓚ, ᓛ, ᓪ, ᔨ, ᔩ, ᔪ, ᔫ, ᔭ, ᔮ, ᔾ, ᕕ, ᕖ, ᕗ, ᕘ, ᕙ, ᕚ, ᕝ, ᕆ, ᕇ, ᕈ, ᕉ, ᕋ, ᕌ, ᕐ, ᕿ, ᖀ, ᖁ, ᖂ, ᖃ, ᖄ, ᖅ, ᖏ, ᖐ, ᖑ, ᖒ, ᖓ, ᖔ, ᖕ, ᖠ, ᖡ, ᖢ, ᖣ, ᖤ, ᖥ, ᖦ
Tiếng Naskapi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᐃ (i)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bill Jancewicz & Marguerite Mackenzie (2020), “ᐃ”, trong Naskapi - English Dictionary, SIL International
Tiếng Ojibwe
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᐃ (i)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ âm tiết Canada
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Unified Canadian Aboriginal Syllabics
- Ký tự Chữ Canadian syllabic
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Carrier
- Mục từ tiếng Carrier
- Chữ cái tiếng Carrier
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Carrier Nam
- Mục từ tiếng Carrier Nam
- Chữ cái tiếng Carrier Nam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Carrier Nam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cree
- Mục từ tiếng Cree
- Chữ cái tiếng Cree
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Cree
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Cree
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Cree
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cree đồng bằng
- Mục từ tiếng Cree đồng bằng
- Chữ cái tiếng Cree đồng bằng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Cree đồng bằng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Denesuline
- Mục từ tiếng Denesuline
- Chữ cái tiếng Denesuline
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Inuktitut
- Mục từ tiếng Inuktitut
- Chữ cái tiếng Inuktitut
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Inuktitut
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Inuktitut
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Naskapi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Naskapi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Naskapi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Naskapi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ojibwe
- Mục từ tiếng Ojibwe
- Chữ cái tiếng Ojibwe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ojibwe
- Chữ cái chữ Âm tiết Canada