Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ âm tiết Canada

[sửa]

U+1455, ᑕ
CANADIAN SYLLABICS TA

[U+1454]
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
[U+1456]

Từ nguyên

[sửa]
  • Cụm ᑌ ᑎ ᑐ ᑕ từ chữ Brahma ~

Âm tiết

[sửa]

  1. Chữ cái âm tiết ta trong bảng chữ cái Âm tiết Canada.

Tiếng Beaver

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(da)

  1. Chữ cái âm tiết da trong tiếng Beaver.
    ᓀᖚ ᖚᗀᐥDane-zaatiếng Beaver

Tham khảo

[sửa]
  • Canadian Bible Society (1886), “ᒪrᐠ 1”, trong ᐅᕞᐨ ᐅᗱ ᕦᑫᐦᓂᔭ-ᕠᐣᖆᐢ ᐢᒡ᙮ ᒪrᐠ (bằng tiếng Beaver)

Tiếng Carrier

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(ta)

  1. Chữ cái âm tiết ta trong tiếng Carrier.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Carrier Nam

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(ta)

  1. Chữ cái âm tiết ta trong tiếng Carrier Nam.
    ᐪᘇᐉtatnai[đang] uống

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • First Voices (2025), “t”, trong Dakelh / Southern Carrier (bằng tiếng Anh)

Tiếng Cree

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(ta)

  1. Chữ cái âm tiết ta trong tiếng Cree.
    ᐊᐱᐘᐣapitawanthứ Tư

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Cree đồng bằng

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(ta)

  1. Chữ cái âm tiết ta trong tiếng Cree đồng bằng.
    ᐑᐢwîstacô ta, ông ấy

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Denesuline

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(ta)

  1. Chữ cái âm tiết ta trong tiếng Denesuline.
    ᐠᓯtaksitaxi

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Inuktitut

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(ta)

  1. Chữ cái âm tiết ta trong tiếng Inuktitut.
    ᖅᑭᖅtaqkiqmặt trăng

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Naskapi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(ta)

  1. Chữ cái âm tiết ta trong tiếng Naskapi.
    ᐅᒡtaauchkhơi xa

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Bill Jancewicz & Marguerite Mackenzie (2020), “”, trong Naskapi - English Dictionary, SIL International

Tiếng Ojibwe

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Âm tiết

[sửa]

(da)

  1. Chữ cái âm tiết da trong tiếng Ojibwe.
    ᑯᐱᒋᑲdakobijiganlúa hoang buộc

Xem thêm

[sửa]