ᑕ
Giao diện
Chữ âm tiết Canada
[sửa]
| ||||||||
Từ nguyên
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᑕ
Tiếng Beaver
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᑕ (da)
- Chữ cái âm tiết da trong tiếng Beaver.
- ᑕᓀᖚ ᖚᗀᐥ ― Dane-zaa ― tiếng Beaver
Tham khảo
[sửa]- Canadian Bible Society (1886), “ᒪrᐠ 1”, trong ᐅᕞᐨ ᐅᗱ ᕦᑫᐦᓂᔭ-ᕠᐣᖆᐢ ᐢᒡ᙮ ᒪrᐠ (bằng tiếng Beaver)
Tiếng Carrier
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᑕ (ta)
- Chữ cái âm tiết ta trong tiếng Carrier.
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết Carrier) ᐁ, ᐃ, ᐅ, ᐈ, ᐉ, ᐊ, ᐧᐁ, ᐧᐃ, ᐧᐅ, ᐧᐈ, ᐧᐉ, ᐧᐊ, ᐧ, ᐯ, ᐱ, ᐳ, ᐶ, ᐷ, ᐸ, ᑋ, ᗨ, ᗩ, ᗪ, ᗫ, ᗬ, ᗭ, ᗮ, ᗄ, ᗅ, ᗆ, ᗇ, ᗈ, ᗉ, ᐥ, ᗊ, ᗋ, ᗌ, ᗍ, ᗎ, ᗏ, ᐦ, ᗐ, ᗑ, ᗒ, ᗓ, ᗔ, ᗕ, ᗖ, ᗗ, ᗘ, ᗙ, ᗚ, ᗛ, ᑌ, ᑎ, ᑐ, ᑓ, ᑔ, ᑕ, ᐪ, ᗜ, ᗝ, ᗞ, ᗟ, ᗠ, ᗡ, ᗢ, ᗣ, ᗤ, ᗥ, ᗦ, ᗧ, ᗯ, ᗰ, ᗱ, ᗲ, ᗳ, ᗴ, ᐟ, ᗵ, ᗶ, ᗷ, ᗸ, ᗹ, ᗺ, ᐠ, ᗻ, ᗼ, ᗽ, ᗾ, ᗿ, ᘀ, ᘁ, ᘂ, ᘃ, ᘄ, ᘅ, ᘆ, ᘇ, ᐣ, ᐡ, ᘈ, ᘉ, ᘊ, ᘋ, ᘌ, ᘍ, ᑦ, ᘎ, ᘏ, ᘐ, ᘑ, ᘒ, ᘓ, ᘔ, ᘖ, ᘗ, ᘘ, ᘙ, ᘛ, ᘜ, ᘝ, ᘞ, ᘟ, ᘠ, ᘡ, ᘢ, ᘣ, ᘤ, ᘥ, ᘦ, ᘧ, ᑊ, ᘨ, ᘩ, ᘪ, ᘫ, ᘬ, ᘭ, ᘮ, ᘯ, ᘰ, ᘱ, ᘲ, ᘳ, ᒡ, ᘴ, ᘵ, ᘶ, ᘷ, ᘸ, ᘹ, ᘺ, ᘻ, ᘼ, ᘽ, ᘾ, ᘿ, ᙀ, ᙁ, ᙂ, ᙃ, ᙄ, ᙅ, ᙆ, ᙇ, ᙈ, ᙉ, ᙊ, ᙋ, ᙌ, ᙍ, ᙎ, ᙏ, ᙐ, ᙑ, ᙒ, ᙓ, ᔆ, ᣵ, ᙔ, ᙕ, ᙖ, ᙗ, ᙘ, ᙙ, ᙚ, ᙛ, ᙜ, ᙝ, ᙞ, ᙟ, ᙠ, ᙡ, ᙢ, ᙣ, ᙤ, ᙥ, ᙦ, ᙧ, ᙨ, ᙩ, ᙪ, ᙫ, ᙬ, ᐟᗐ, ᐟᗑ, ᐟᗒ, ᐟᗓ, ᐟᗔ, ᐟᗕ, ᐠᗐ, ᐠᗑ, ᐠᗒ, ᐠᗓ, ᐠᗔ, ᐠᗕ, ᘁᗐ, ᘁᗑ, ᘁᗒ, ᘁᗓ, ᘁᗔ, ᘁᗕ, ᐪz, ᐪs, rᐁ, rᐃ, rᐅ, rᐈ, rᐉ, rᐊ, ᘁᗨ, ᘁᗩ, ᘁᗪ, ᘁᗫ, ᘁᗬ, ᘁᗭ, ᘁᗮ
Tiếng Carrier Nam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᑕ (ta)
- Chữ cái âm tiết ta trong tiếng Carrier Nam.
- ᑕᐪᘇᐉ ― tatnai ― [đang] uống
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết Carrier) ᐁ, ᐃ, ᐅ, ᐈ, ᐉ, ᐊ, ᐧᐁ, ᐧᐃ, ᐧᐅ, ᐧᐈ, ᐧᐉ, ᐧᐊ, ᐧ, ᐯ, ᐱ, ᐳ, ᐶ, ᐷ, ᐸ, ᑋ, ᗨ, ᗩ, ᗪ, ᗫ, ᗬ, ᗭ, ᗮ, ᗄ, ᗅ, ᗆ, ᗇ, ᗈ, ᗉ, ᐥ, ᗊ, ᗋ, ᗌ, ᗍ, ᗎ, ᗏ, ᐦ, ᗐ, ᗑ, ᗒ, ᗓ, ᗔ, ᗕ, ᗖ, ᗗ, ᗘ, ᗙ, ᗚ, ᗛ, ᑌ, ᑎ, ᑐ, ᑓ, ᑔ, ᑕ, ᐪ, ᗜ, ᗝ, ᗞ, ᗟ, ᗠ, ᗡ, ᗢ, ᗣ, ᗤ, ᗥ, ᗦ, ᗧ, ᗯ, ᗰ, ᗱ, ᗲ, ᗳ, ᗴ, ᐟ, ᗵ, ᗶ, ᗷ, ᗸ, ᗹ, ᗺ, ᐠ, ᗻ, ᗼ, ᗽ, ᗾ, ᗿ, ᘀ, ᘁ, ᘂ, ᘃ, ᘄ, ᘅ, ᘆ, ᘇ, ᐣ, ᐡ, ᘈ, ᘉ, ᘊ, ᘋ, ᘌ, ᘍ, ᑦ, ᘎ, ᘏ, ᘐ, ᘑ, ᘒ, ᘓ, ᘔ, ᘖ, ᘗ, ᘘ, ᘙ, ᘛ, ᘜ, ᘝ, ᘞ, ᘟ, ᘠ, ᘡ, ᘢ, ᘣ, ᘤ, ᘥ, ᘦ, ᘧ, ᑊ, ᘨ, ᘩ, ᘪ, ᘫ, ᘬ, ᘭ, ᘮ, ᘯ, ᘰ, ᘱ, ᘲ, ᘳ, ᒡ, ᘴ, ᘵ, ᘶ, ᘷ, ᘸ, ᘹ, ᘺ, ᘻ, ᘼ, ᘽ, ᘾ, ᘿ, ᙀ, ᙁ, ᙂ, ᙃ, ᙄ, ᙅ, ᙆ, ᙇ, ᙈ, ᙉ, ᙊ, ᙋ, ᙌ, ᙍ, ᙎ, ᙏ, ᙐ, ᙑ, ᙒ, ᙓ, ᔆ, ᣵ, ᙔ, ᙕ, ᙖ, ᙗ, ᙘ, ᙙ, ᙚ, ᙛ, ᙜ, ᙝ, ᙞ, ᙟ, ᙠ, ᙡ, ᙢ, ᙣ, ᙤ, ᙥ, ᙦ, ᙧ, ᙨ, ᙩ, ᙪ, ᙫ, ᙬ, ᐟᗐ, ᐟᗑ, ᐟᗒ, ᐟᗓ, ᐟᗔ, ᐟᗕ, ᐠᗐ, ᐠᗑ, ᐠᗒ, ᐠᗓ, ᐠᗔ, ᐠᗕ, ᘁᗐ, ᘁᗑ, ᘁᗒ, ᘁᗓ, ᘁᗔ, ᘁᗕ, ᐪz, ᐪs, rᐁ, rᐃ, rᐅ, rᐈ, rᐉ, rᐊ, ᘁᗨ, ᘁᗩ, ᘁᗪ, ᘁᗫ, ᘁᗬ, ᘁᗭ, ᘁᗮ
Tham khảo
[sửa]- First Voices (2025), “t”, trong Dakelh / Southern Carrier (bằng tiếng Anh)
Tiếng Cree
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᑕ (ta)
- Chữ cái âm tiết ta trong tiếng Cree.
- ᐊᐱᑕᐘᐣ ― apitawan ― thứ Tư
Xem thêm
[sửa]Tiếng Cree đồng bằng
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᑕ (ta)
- Chữ cái âm tiết ta trong tiếng Cree đồng bằng.
- ᐑᐢᑕ ― wîsta ― cô ta, ông ấy
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết Cree Tây) ᐁ, ᐃ, ᐅ, ᐊ, ᐄ, ᐆ, ᐋ, ᐯ, ᐱ, ᐳ, ᐸ, ᐲ, ᐴ, ᐹ, ᑊ, ᑌ, ᑎ, ᑐ, ᑕ, ᑏ, ᑑ, ᑖ, ᐟ, ᑫ, ᑭ, ᑯ, ᑲ, ᑮ, ᑰ, ᑳ, ᐠ, ᒉ, ᒋ, ᒍ, ᒐ, ᒌ, ᒎ, ᒑ, ᐨ, ᒣ, ᒥ, ᒧ, ᒪ, ᒦ, ᒨ, ᒫ, ᒼ, ᓀ, ᓂ, ᓄ, ᓇ, ᓃ, ᓅ, ᓈ, ᐣ, ᓭ, ᓯ, ᓱ, ᓴ, ᓰ, ᓲ, ᓵ, ᐢ, ᔦ, ᔨ, ᔪ, ᔭ, ᔩ, ᔫ, ᔮ, ᕀ (ᐝ), ᖧ, ᖨ, ᖪ, ᖬ, ᖩ, ᖫ, ᖭ, ᙾ, ᐍ, ᐏ, ᐓ, ᐘ, ᐑ, ᐕ, ᐚ, ᐤ, ᐦᐁ, ᐦᐃ, ᐦᐅ, ᐦᐊ, ᐦᐄ, ᐦᐆ, ᐦᐋ, ᐦ, ᕽ, ᓬ, ᕒ
Tiếng Denesuline
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᑕ (ta)
- Chữ cái âm tiết ta trong tiếng Denesuline.
- ᑕᐠᓯ ― taksi ― taxi
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết tiếng Denesuline) ᐁ, ᐊ, ᐁ, ᐃ, ᐅ, ᐊˋ, ᐫ, ᐬ, ᐭ, ᑕˋ, ᑌˋ, ᑎˋ, ᑐˋ, ˈᐊ, ˈᐁ, ˈᐃ, ˈᐅ, ᐥᐊ, ᐥᐁ, ᐥᐃ, ᐥᐅ, ᐊᐧ, ᐁᐧ, ᐃᐧ, ᐅᐧ, ᐤ, ᐸ, ᐯ, ᐱ, ᐳ, ᑊ, ᑕ, ᑌ, ᑎ, ᑐ, ᐟ, ᑲ, ᑫ, ᑭ, ᑯ, ᐠ, ᑦᐊ, ᑦᐁ, ᑦᐃ, ᑦᐅ, ᑦ, ᑲᐧ, ᑫᐧ, ᑭᐧ, ᑯᐧ, ᑦᑲ, ᑦᑫ, ᑦᑭ, ᑦᑯ, ᒈ, ᒅ, ᒆ, ᒇ, ᕍ, ᕃ, ᕄ, ᕊ, ᑦᕍ, ᑦᕃ, ᑦᕄ, ᑦᕊ, ᔆ/ᑦᔆ, ᐟᕍ, ᐟᕃ, ᐟᕄ, ᐟᕊ, ᒪ, ᒣ, ᒥ, ᒧ, ᒼ, ᓇ, ᓀ, ᓂ, ᓄ, ᐣ, ᖍ, ᖊ, ᖋ, ᖌ, ᑦ/ᙆ, ᓴ, ᓭ, ᓯ, ᓱ, ᐢ, ᐟᓴ, ᐟᓭ, ᐟᓯ, ᐟᓱ, ᕀ, ᔭ, ᔦ, ᔨ, ᔪ, ᘔ, ᘚ, ᘛ, ᘕ, ᐟᘔ, ᐟᘚ, ᐟᘛ, ᐟᘕ, ᗴ, ᗯ, ᗰ, ᗱ, ᐟᗴ, ᐟᗯ, ᐟᗰ, ᐟᗱ, ᒐ, ᒉ, ᒋ, ᒍ, ᑋ, ᐟᒐ, ᐟᒉ, ᐟᒋ, ᐟᒍ, ᑪ, ᑧ, ᑨ, ᑩ, ᕮ, ᕫ, ᕬ, ᕭ, ᕳ, ᕰ, ᕱ, ᕲ
Tham khảo
[sửa]- Creating Futures (2012), Chipewyan Dictionary (bằng tiếng Anh), South Slave Divisional Education Council, →ISBN, tr. 30
Tiếng Inuktitut
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᑕ (ta)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết tiếng Inuktitut) ᐃ, ᐄ, ᐅ, ᐆ, ᐊ, ᐋ, ᐦ, ᐱ, ᐲ, ᐳ, ᐴ, ᐸ, ᐹ, ᑉ, ᑎ, ᑏ, ᑐ, ᑑ, ᑕ, ᑖ, ᑦ, ᑭ, ᑮ, ᑯ, ᑰ, ᑲ, ᑳ, ᒃ, ᒋ, ᒌ, ᒍ, ᒎ, ᒐ, ᒑ, ᒡ, ᒥ, ᒦ, ᒧ, ᒨ, ᒪ, ᒫ, ᒻ, ᓂ, ᓃ, ᓄ, ᓅ, ᓇ, ᓈ, ᓐ, ᓯ, ᓰ, ᓱ, ᓲ, ᓴ, ᓵ, ᔅ, ᓕ, ᓖ, ᓗ, ᓘ, ᓚ, ᓛ, ᓪ, ᔨ, ᔩ, ᔪ, ᔫ, ᔭ, ᔮ, ᔾ, ᕕ, ᕖ, ᕗ, ᕘ, ᕙ, ᕚ, ᕝ, ᕆ, ᕇ, ᕈ, ᕉ, ᕋ, ᕌ, ᕐ, ᕿ, ᖀ, ᖁ, ᖂ, ᖃ, ᖄ, ᖅ, ᖏ, ᖐ, ᖑ, ᖒ, ᖓ, ᖔ, ᖕ, ᖠ, ᖡ, ᖢ, ᖣ, ᖤ, ᖥ, ᖦ
Tiếng Naskapi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᑕ (ta)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bill Jancewicz & Marguerite Mackenzie (2020), “ᑕ”, trong Naskapi - English Dictionary, SIL International
Tiếng Ojibwe
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᑕ (da)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ âm tiết Canada
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Unified Canadian Aboriginal Syllabics
- Ký tự Chữ Canadian syllabic
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Beaver
- Mục từ tiếng Beaver
- Chữ cái tiếng Beaver
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Beaver
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Carrier
- Mục từ tiếng Cree đồng bằng
- Chữ cái tiếng Cree đồng bằng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Carrier Nam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Carrier Nam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cree
- Mục từ tiếng Cree
- Chữ cái tiếng Cree
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Cree
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Cree
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Cree
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cree đồng bằng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Cree đồng bằng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Denesuline
- Mục từ tiếng Denesuline
- Chữ cái tiếng Denesuline
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Denesuline
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Inuktitut
- Mục từ tiếng Inuktitut
- Chữ cái tiếng Inuktitut
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Inuktitut
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Inuktitut
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Naskapi
- Mục từ tiếng Naskapi
- Chữ cái tiếng Naskapi
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Naskapi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Naskapi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Naskapi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Naskapi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ojibwe
- Mục từ tiếng Ojibwe
- Chữ cái tiếng Ojibwe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ojibwe
- Chữ cái chữ Âm tiết Canada