ᒨ
Giao diện
Chữ âm tiết Canada
[sửa]
| ||||||||
Âm tiết
[sửa]ᒨ
Tiếng Cree
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᒨ (moo)
- Chữ cái âm tiết moo trong tiếng Cree.
- ᒨᔅ ― moos ― nai sừng tấm Á-Âu
Xem thêm
[sửa]Tiếng Cree đồng bằng
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᒨ (mô)
- Chữ cái âm tiết mô trong tiếng Cree đồng bằng.
- ᒨᐦᑯᒫᐣ ― môhkomân ― dao
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết Cree Tây) ᐁ, ᐃ, ᐅ, ᐊ, ᐄ, ᐆ, ᐋ, ᐯ, ᐱ, ᐳ, ᐸ, ᐲ, ᐴ, ᐹ, ᑊ, ᑌ, ᑎ, ᑐ, ᑕ, ᑏ, ᑑ, ᑖ, ᐟ, ᑫ, ᑭ, ᑯ, ᑲ, ᑮ, ᑰ, ᑳ, ᐠ, ᒉ, ᒋ, ᒍ, ᒐ, ᒌ, ᒎ, ᒑ, ᐨ, ᒣ, ᒥ, ᒧ, ᒪ, ᒦ, ᒨ, ᒫ, ᒼ, ᓀ, ᓂ, ᓄ, ᓇ, ᓃ, ᓅ, ᓈ, ᐣ, ᓭ, ᓯ, ᓱ, ᓴ, ᓰ, ᓲ, ᓵ, ᐢ, ᔦ, ᔨ, ᔪ, ᔭ, ᔩ, ᔫ, ᔮ, ᕀ (ᐝ), ᖧ, ᖨ, ᖪ, ᖬ, ᖩ, ᖫ, ᖭ, ᙾ, ᐍ, ᐏ, ᐓ, ᐘ, ᐑ, ᐕ, ᐚ, ᐤ, ᐦᐁ, ᐦᐃ, ᐦᐅ, ᐦᐊ, ᐦᐄ, ᐦᐆ, ᐦᐋ, ᐦ, ᕽ, ᓬ, ᕒ
Tiếng Inuktitut
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᒨ (moo)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết tiếng Inuktitut) ᐃ, ᐄ, ᐅ, ᐆ, ᐊ, ᐋ, ᐦ, ᐱ, ᐲ, ᐳ, ᐴ, ᐸ, ᐹ, ᑉ, ᑎ, ᑏ, ᑐ, ᑑ, ᑕ, ᑖ, ᑦ, ᑭ, ᑮ, ᑯ, ᑰ, ᑲ, ᑳ, ᒃ, ᒋ, ᒌ, ᒍ, ᒎ, ᒐ, ᒑ, ᒡ, ᒥ, ᒦ, ᒧ, ᒨ, ᒪ, ᒫ, ᒻ, ᓂ, ᓃ, ᓄ, ᓅ, ᓇ, ᓈ, ᓐ, ᓯ, ᓰ, ᓱ, ᓲ, ᓴ, ᓵ, ᔅ, ᓕ, ᓖ, ᓗ, ᓘ, ᓚ, ᓛ, ᓪ, ᔨ, ᔩ, ᔪ, ᔫ, ᔭ, ᔮ, ᔾ, ᕕ, ᕖ, ᕗ, ᕘ, ᕙ, ᕚ, ᕝ, ᕆ, ᕇ, ᕈ, ᕉ, ᕋ, ᕌ, ᕐ, ᕿ, ᖀ, ᖁ, ᖂ, ᖃ, ᖄ, ᖅ, ᖏ, ᖐ, ᖑ, ᖒ, ᖓ, ᖔ, ᖕ, ᖠ, ᖡ, ᖢ, ᖣ, ᖤ, ᖥ, ᖦ
Tiếng Inuktitut Đông Canada
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᒨ (moo)
- Chữ cái âm tiết moo trong tiếng Inuktitut Đông Canada.
- ᒨᓯᓯ ᓯᕗᓪᓖᑦ ― moosisi sifolliit ― Sáng thế Ký
Xem thêm
[sửa]- (Chữ âm tiết tiếng Inuktitut) ᐃ, ᐄ, ᐅ, ᐆ, ᐊ, ᐋ, ᐦ, ᐱ, ᐲ, ᐳ, ᐴ, ᐸ, ᐹ, ᑉ, ᑎ, ᑏ, ᑐ, ᑑ, ᑕ, ᑖ, ᑦ, ᑭ, ᑮ, ᑯ, ᑰ, ᑲ, ᑳ, ᒃ, ᒋ, ᒌ, ᒍ, ᒎ, ᒐ, ᒑ, ᒡ, ᒥ, ᒦ, ᒧ, ᒨ, ᒪ, ᒫ, ᒻ, ᓂ, ᓃ, ᓄ, ᓅ, ᓇ, ᓈ, ᓐ, ᓯ, ᓰ, ᓱ, ᓲ, ᓴ, ᓵ, ᔅ, ᓕ, ᓖ, ᓗ, ᓘ, ᓚ, ᓛ, ᓪ, ᔨ, ᔩ, ᔪ, ᔫ, ᔭ, ᔮ, ᔾ, ᕕ, ᕖ, ᕗ, ᕘ, ᕙ, ᕚ, ᕝ, ᕆ, ᕇ, ᕈ, ᕉ, ᕋ, ᕌ, ᕐ, ᕿ, ᖀ, ᖁ, ᖂ, ᖃ, ᖄ, ᖅ, ᖏ, ᖐ, ᖑ, ᖒ, ᖓ, ᖔ, ᖕ, ᖠ, ᖡ, ᖢ, ᖣ, ᖤ, ᖥ, ᖦ
Tham khảo
[sửa]- Canadian Bible Society (2023), “ᒨᓯᓯ ᓯᕗᓪᓖᑦ 1”, trong ᐊᒡᓔᑦ ᐃᑦᔪᕐᖕᓁᑦᑐᑦ (bằng tiếng Inuktitut Đông Canada)
Tiếng Ojibwe
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm tiết
[sửa]ᒨ (moo)
- Chữ cái âm tiết moo trong tiếng Ojibwe.
- ᐋᒨ ― aamoo ― ong
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ âm tiết Canada
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Unified Canadian Aboriginal Syllabics
- Ký tự Chữ Canadian syllabic
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cree
- Mục từ tiếng Cree
- Chữ cái tiếng Cree
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Cree
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Cree
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Cree
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cree đồng bằng
- Mục từ tiếng Cree đồng bằng
- Chữ cái tiếng Cree đồng bằng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Cree đồng bằng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Inuktitut
- Mục từ tiếng Inuktitut
- Chữ cái tiếng Inuktitut
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Inuktitut
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Inuktitut
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Inuktitut Đông Canada
- Mục từ tiếng Inuktitut Đông Canada
- Chữ cái tiếng Inuktitut Đông Canada
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Inuktitut Đông Canada
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Inuktitut Đông Canada
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Inuktitut Đông Canada
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ojibwe
- Mục từ tiếng Ojibwe
- Chữ cái tiếng Ojibwe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ojibwe