Bước tới nội dung

ការិយកិច្ច

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Chính tả ការិយកិច្ច
kāriykic̥c
Âm vị កា-រ៉ិ-យ៉ៈ-កិច
kā-r″i-y″`-kic
Chuyển tự WT kaareyaʼkəc
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /kaː.re.jaʔ.kəc/

Danh từ

[sửa]

ការិយកិច្ច (kaareyaʼkəc)

  1. Bài tập; luyện tập; diễn tập.

Đồng nghĩa

[sửa]