Bước tới nội dung

កុម្មុយនិស្តនិយម

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa កុម្មុយនិស្ត (kommuynɨhtɑɑ) + និយម (nĭymô).

Cách phát âm

[sửa]
Chính tả កុម្មុយនិស្តនិយម
kum̥muynis̥tniym
Âm vị កុ-ម្មុយ-និស និ-យំ
ku-m̥muy-nis ni-yṃ
Chuyển tự WT kommuynɨh niyum
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /ko.mmuj.nɨh ni.jum/

Danh từ

[sửa]

កុម្មុយនិស្តនិយម (kŏmmŭynĭstânĭymô)

  1. Chủ nghĩa cộng sản

Đồng nghĩa

[sửa]