Bước tới nội dung

កោ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer trung đại

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được chứng thực lần đầu năm 1577.

Động từ

[sửa]

កោ (ko)

  1. cạo.
    Đồng nghĩa: កោរ

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Khmer: កោរ (kao)