Bước tới nội dung

ខ្មេរ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer trung đại

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Khmer cổ ក្មេរ៑ (kmeer) (chứng thực lần đầu khoảng năm 578).

Danh từ

[sửa]

ខ្មេរ (khmeer)

  1. người Khmer.

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Khmer: ខ្មែរ (khmae)