គ
Giao diện
| ||||||||
Tiếng Khmer
[sửa]Cách phát âm
[sửa]
|
Chữ cái
[sửa]គ, ្គ (kɔɔ)
Ghi chú sử dụng
[sửa]- Mẫu tự này thuộc nhóm mẫu tự phụ âm tiếng Khmer giọng o.
Tính từ
[sửa]គ (kɔɔ)
Danh từ
[sửa]គ (kɔɔ)
- Cây bông gòn (Ceiba pentandra)
| ||||||||
|
គ, ្គ (kɔɔ)
គ (kɔɔ)
គ (kɔɔ)