ជឿ
Giao diện
Tiếng Khmer
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ Vay mượn từ tiếng Thái เชื่อ (chʉ̂ʉa). Đối chiếu với tiếng Hán trung cổ 貰 (“mượn; cho vay”) và 賒 (“mua chịu, bán chịu”).
Cách phát âm
[sửa]
|
Động từ
[sửa]ជឿ (cɨə) (danh từ trừu tượng ការជឿ)
Hình thức phụ tố
[sửa]- ជំនឿ (cumnɨə)