តន្ត្រី
Giao diện
Tiếng Khmer
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Phạn तन्त्री (tantrī, “đàn luýt”). Đối chiếu với tiếng Thái ดนตรี và tiếng Lào ດົນຕີ (don tī) hoặc là ດົນຕຣີ (don trī).
Cách phát âm
[sửa]
|
Danh từ
[sửa]តន្ត្រី (dɑntrəy)
Đồng nghĩa
[sửa]- ភ្លេង (phleing)