បី
Giao diện
Tiếng Khmer
[sửa]| < ២ | ៣ | ៤ > |
|---|---|---|
| Số đếm : បី (bəy) Số thứ tự : ទីបី (tiibəy) | ||
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Nam Á nguyên thủy *peːʔ. Cùng gốc với tiếng Môn ပိ (pi), tiếng Việt ba.
Cách phát âm
[sửa]
|
Số từ
[sửa]បី (bəy)
- Ba.
Từ phái sinh
[sửa]- បីបួន (bəy buən)
Tiếng Tampuan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]បី (cần chuyển tự)
- mưa.
Tham khảo
[sửa]- Từ điển Tampuan - Anh tại Webonary.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Á nguyên thủy tiếng Khmer
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Á nguyên thủy tiếng Khmer
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khmer
- Mục từ tiếng Khmer
- Số từ tiếng Khmer
- Số đếm tiếng Khmer
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Khmer
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tampuan
- Mục từ tiếng Tampuan
- Danh từ tiếng Tampuan