Bước tới nội dung

បី

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: , បោះ, បើ, ប៉ះ, បៀ

Tiếng Khmer

[sửa]
Số đếm tiếng Khmer
 <  ២ ៤  > 
    Số đếm : បី (bəy)
    Số thứ tự : ទីបី (tiibəy)

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Nam Á nguyên thủy *peːʔ. Cùng gốc với tiếng Môn ပိ (pi), tiếng Việt ba.

Cách phát âm

[sửa]
Chính tả và âm vị បី
Chuyển tự WT bəy
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /ɓəj/

Số từ

[sửa]

បី (bəy)

  1. Ba.

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Tampuan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

បី (cần chuyển tự)

  1. mưa.

Tham khảo

[sửa]