Bước tới nội dung

ប្រែ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer trung đại

[sửa]

Động từ

[sửa]

ប្រែ (prē)

  1. xoay, chuyển, biến đổi.

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Khmer: ប្រែ (prae)