ពណ៌
Giao diện
Tiếng Khmer
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- ព័ណ៌ (ព័ណ៌)
Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Phạn वर्ण (varṇa).
Cách phát âm
[sửa]
|
Danh từ
[sửa]ពណ៌ (cần chuyển tự)
Xem thêm
[sửa]| Các màu sắc trong tiếng Khmer · ពណ៌ (pɔə) (bố cục · chữ) | ||||
|---|---|---|---|---|
| ស (sɑɑ) | ប្រផេះ (prɑpheh) | ខ្មៅ (khmaw) | ||
| ក្រហម (krɑhɑɑm) | ទឹកក្រូច (tɨk krouc); ត្នោត (tnaot) | លឿង (lɨəng) | ||
| បៃតង (baytɑɑng) | ||||
| ខៀវ (khiəw) | ||||
| ស្វាយ (svaay) | ស្វាយ (svaay) | ផ្កាឈូក (phkaa chuuk) | ||