Bước tới nội dung

ពោះវៀនធំ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ពោះវៀន (pŭəhviən) + ធំ (thom).

Cách phát âm

Chính tả ពោះវៀនធំ
boḥviandʰṃ
Âm vị ពោះ វៀន ឋុំ
boḥ vian ṭʰuṃ
Chuyển tự WT pŭəh viən thom
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /pŭəh ʋiən tʰom/

Danh từ

[sửa]

ពោះវៀនធំ (puŏhviĕnthum)

  1. Ruột già.