មាន់
Giao diện
Xem thêm: មាន
Tiếng Khmer
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc với tiếng Khmer Surin เมื็อน.
Từ nguyên cho mục từ này chưa đầy đủ. Bạn có thể giúp Wiktionary mở rộng và hoàn thiện nó.
Cách phát âm
[sửa]
|
Danh từ
[sửa]មាន់ (mŏən)
- Gà.
Từ phái sinh
[sửa]- សាច់មាន់ (sac mŏən)
- មាន់បារាំង (moan baaraŋ)
- មាន់ដាំងដុង (moan daŋ doŋ)