Bước tới nội dung

មាន់

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: មាន

Tiếng Khmer

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Cùng gốc với tiếng Khmer Surin เมื็อน.

Từ nguyên cho mục từ này chưa đầy đủ. Bạn có thể giúp Wiktionary mở rộng và hoàn thiện nó.

Cách phát âm

[sửa]
Chính tả và âm vị មាន់
mān´
Chuyển tự WT mŏən
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /mŏən/

Danh từ

[sửa]

មាន់ (mŏən)

  1. .

Từ phái sinh

[sửa]