ḵ
Giao diện
Ngôn ngữ (12)
Chữ Latinh
| ||||||||||
Mô tả
[sửa]ḵ (chữ hoa Ḵ)
Xem thêm
[sửa]Đa ngữ
[sửa]Chữ cái
[sửa]Tiếng Anh
[sửa]Ký tự
[sửa]ḵ
- (từ điển học) Chỉ ra âm tiếng Scotland hoặc tiếng Đức chưa đồng hóa /x/ – như \lôk͟h\ cho loch hay \bâk͟h\ cho Bach.
Đồng nghĩa
[sửa]Tiếng Chaura
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ḵ
- Phụ âm thứ 5 trong tiếng Chaura, viết bằng chữ Latinh.
- chuök vönīḵ-ö nyī ― đất phát quang để làm nhà
Xem thêm
[sửa]Tiếng Haida
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ḵ (chữ hoa Ḵ)
- Chữ cái thứ 19 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Haida.
- sḵál ― vai
Xem thêm
[sửa]- (Latinh-script) A a, Aa aa (Á á), B b (Ch ch, Chʼ chʼ), D d, Dl dl, Dz dz, E e, Ei ei (É é), G g, G̱ g̱, Ĝ ĝ, H h, Hl hl, I i, Ii ii (Í í), J j, K k, Kʼ kʼ, Ḵ ḵ, Ḵʼ ḵʼ, L l, ʼL ʼl, M m, ʼM ʼm, N n, ʼN ʼn, Ng ng, P p, Pʼ pʼ, S s, T t, Tʼ tʼ, Tl tl, Tlʼ tlʼ, Ts ts, Tsʼ tsʼ, U u, Uu uu (Ú ú), W w, X x, X̂ x̂, X̱ x̱, Y y, ʼ
Tiếng Kwak'wala
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- ⟨q⟩ trong phương ngữ Liqʼwala
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ḵ (chữ hoa Ḵ)
- Chữ cái thứ 18 viết thường trong bảng chữ cái Uʼmista.
- ḵaḵa̱mx̱wal'a̱ms ― liễu
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Uʼmista) A a, A̱ a̱, B b, D d, Dł dł, Dz dz, E e, G g, Gw gw, G̱ g̱, G̱w g̱w, H h, I i, K k, Kw kw, K̓ k̓, K̓w k̓w, Ḵ ḵ, Ḵw ḵw, Ḵ̓ ḵ̓, Ḵ̓w ḵ̓w, L l, ʼL ʼl, Ł ł, M m, ʼM ʼm, N n, ʼN ʼn, O o, P p, P̓ p̓, S s, T t, T̓ t̓, Tł tł, T̓ł t̓ł, Ts ts, T̓s t̓s, U u, W w, ʼW ʼw, X x, Xw xw, X̱ x̱, X̱w x̱w, Y y, ʼY ʼy, ʼ
- (Bảng chữ cái phương ngữ Liq̓ʷala) A a, Ə ə, B b, D d, , Dᶻ dᶻ, E e, G g, Gʷ gʷ, Ǧ ǧ, Ǧʷ ǧʷ, H h, I i, K k, Kʷ kʷ, K̓ k̓, K̓ʷ k̓ʷ, Q q, Qʷ qʷ, Q̓ q̓, Q̓ʷ q̓ʷ, L l, L̓ l̓, Ł ł, M m, M̓ m̓, N n, N̓ n̓, O o, P p, P̓ p̓, S s, T t, T̓ t̓, ƛ, ̓ ƛ̓, C c, C̓ c̓, U u, W w, W̓ w̓, X x, Xʷ xʷ, X̌ x̌, X̌ʷ x̌ʷ, Y y, Y̓ y̓, ʔ
Tham khảo
[sửa]- First Voices (2000-2025) “ḵ”, trong Kwak̓wala (bằng tiếng Anh)
Tiếng Maori
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ḵ (chữ hoa Ḵ)
- Chữ k gạch chân trong phương ngữ Nam biểu thị tương ứng với âm /ng/ chuẩn.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “ng”, trong Te Aka Māori Dictionary, 2003-2023
Tiếng Nicobar Trung
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ḵ
- Chữ cái Latinh viết thường thể hiện phụ âm thứ 5 trong tiếng Nicobar Trung.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nobonob
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ḵ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (1990) “Mateus 1”, trong Nupela Testamen long tokples Nobonob long Niugini (bằng tiếng Nobonob)
Tiếng Sechelt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ḵ
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Latinh tiếng Sechelt.
- ḵaḵaḵew-ánxw ― diều hâu
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- First Voices (2000-2025) “ḵ”, trong she shashishalhem (bằng tiếng Anh)
Tiếng Squamish
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ḵ (chữ hoa Ḵ)
- Chữ cái thứ 12 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Squamish.
- ḵénaxw ― họng
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Squamish) A a (Á á), B b, Ch ch, Chʼ chʼ, E e (É é), H h, I i (Í í), K k, Kʼ kʼ, Kw kw, Kwʼ kwʼ, Ḵ ḵ, Ḵʼ ḵʼ, Ḵw ḵw, Ḵwʼ ḵwʼ, L l, Lʼ lʼ, Lh lh, M m, Mʼ mʼ, N n, Nʼ nʼ, P p, Pʼ pʼ, S s, Sh sh, T t, Tʼ tʼ, Tlʼ tlʼ, Ts ts, Tsʼ tsʼ, U u (Ú ú), W w, Wʼ wʼ, X x, Xw xw, X̱ x̱, X̱w x̱w, Y y, Yʼ yʼ, 7
Tham khảo
[sửa]- “ḵ”, trong Sḵwx̱wú7mesh Úxwumixw, 2023
Tiếng Tlingit
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ḵ (chữ hoa Ḵ)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Tlingit tại Canada) A a, Á á, À à, Â â, Ch ch, Chʼ chʼ, D d, Dł dł, Dz dz, E e, É é, È è, Ê ê, G g, Gw gw, Gh gh, Ghw ghw, H h, I i, Í í, Ì ì, Î î, J j, K k, Kw kw, Kʼ kʼ, Kʼw kʼw, Kh kh, Khw khw, Khʼ khʼ, Khʼw khʼw (L l), Ł ł, Łʼ łʼ (M m), N n (O o), S s, Sʼ sʼ, Sh sh, T t, Tʼ tʼ, Tl tl, Tlʼ tlʼ, Ts ts, Tsʼ tsʼ, U u, Ú ú, Ù ù, Û û, W w, X x, Xw xw, Xʼ xʼ, Xʼw xʼw, Xh xh, Xhw xhw, Xhʼ xhʼ, Xhʼw xhʼw, Y y (Ÿ ÿ), ․
- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Tlingit tại Hoa Kỳ) A a, Á á, Aa aa, Áa áa, Ch ch, Chʼ chʼ, D d, Dl dl, Dz dz, E e, É é, Ee ee, Ée ée, Ei ei, Éi éi, G g, Gw gw, G̱ g̱, G̱w g̱w, H h, I i, Í í, J j, K k, Kw kw, Kʼ kʼ, Kʼw kʼw, Ḵ ḵ, Ḵw ḵw, Ḵʼ ḵʼ, Ḵʼw ḵʼw, L l, Lʼ lʼ (Ḻ ḻ, M m), N n (O o), Oo oo, Óo óo, S s, Sʼ sʼ, Sh sh, T t, Tʼ tʼ, Tl tl, Tlʼ tlʼ, Ts ts, Tsʼ tsʼ, U u, Ú ú, W w, X x, Xw xw, Xʼ xʼ, Xʼw xʼw, X̱ x̱, X̱w x̱w, X̱ʼ x̱ʼ, X̱ʼw x̱ʼw, Y y (Ÿ ÿ, Y̱ y̱), ․
Tiếng Uduk
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ḵ (chữ hoa Ḵ)
- Chữ cái thứ 16 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Uduk.
- Dhala Yassa ta’da baba ma Dawuu’d jin ta’da maliḵ mo be. ― Gie-sê sanh vua Đa-vít. (Ma-thi-ơ 1:6)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- SIM International (2025) “MAṮṮA 1”, trong Uduk New Teatament and OT Portions (bằng tiếng Uduk)
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Mục từ Unicode có nhiều thành phần
- Khối ký tự Latin Extended Additional
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Từ đa ngữ đánh vần với ◌̱
- Mục từ tiếng Anh
- Ký tự tiếng Anh
- Từ tiếng Anh đánh vần với ◌̱
- en:Từ điển học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chaura
- Mục từ tiếng Chaura
- Chữ cái tiếng Chaura
- Mục từ tiếng Chaura có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chaura
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Haida
- Mục từ tiếng Haida
- Chữ cái tiếng Haida
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Haida
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kwak'wala
- Mục từ tiếng Kwak'wala
- Chữ cái tiếng Kwak'wala
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kwak'wala
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maori
- Mục từ tiếng Maori
- Ký tự tiếng Maori
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nicobar Trung
- Mục từ tiếng Nicobar Trung
- Chữ cái tiếng Nicobar Trung
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nicobar Trung
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nobonob
- Mục từ tiếng Nobonob
- Chữ cái tiếng Nobonob
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nobonob
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sechelt
- Mục từ tiếng Sechelt
- Chữ cái tiếng Sechelt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sechelt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Squamish
- Mục từ tiếng Squamish
- Chữ cái tiếng Squamish
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Squamish
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tlingit
- Mục từ tiếng Tlingit
- Chữ cái tiếng Tlingit
- Tiếng Tlingit Mỹ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tlingit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Uduk
- Mục từ tiếng Uduk
- Chữ cái tiếng Uduk
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Uduk