ṣ
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||||
Mô tả
[sửa]ṣ (chữ hoa Ṣ)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Latinh): Aa Bb Cc Dd Ee Ff Gg Hh Ii Jj Kk Ll Mm Nn Oo Pp Qq Rr Sſs Tt Uu Vv Ww Xx Yy Zz
- (Biến thể của chữ S): Śś Ṥṥ Ŝŝ Šš Ṧṧ Ṡṡẛ Şş Ṣṣ Ṩṩ Șș S̩s̩ ᵴ ᶊ ʂ ȿ ꜱ Ss ſ ẞß stſt
- (Chữ cái có dấu chấm hoặc dấu nặng): Ȧȧ Ạạ Ặặ Ậậ Ǡǡ Ḃḃ Ḅḅ Ċċ Ḋḋ Ḍḍ Ėė Ẹẹ Ḟḟ Ġġ Ḣḣ Ḥḥ Ii İi Iı Ịị Ḳḳ Ḷḷ Ṁṁ Ṃṃ Ṅṅ Ṇṇ Ȯȯ Ọọ Ợợ Ṗṗ Ṙṙ Ṛṛ Ṡṡ Ṣṣ ẛ Ṫṫ Ṭṭ Ụụ Ựự Ṿṿ Ẇẇ Ẉẉ Ẋẋ Ẏẏ Ỵỵ Żż Ẓẓ
Tiếng Berber Bắc Sahara
[sửa]| Ả Rập | ص |
|---|---|
| Tifinagh | ⵚ |
| Latinh | Ṣ ṣ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ (chữ hoa Ṣ)
- Chữ cái thứ 26 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Berber Bắc Sahara.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ghadames
[sửa]| Latinh | Ṣ ṣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵚ (ṣ) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ (chữ hoa Ṣ)
- Chữ cái thứ 29 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Ghadames.
- ɣăṣṣ ― xương
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kabyle
[sửa]| Latinh | Ṣ ṣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵚ |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ (chữ hoa Ṣ)
- Chữ cái thứ 24 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Kabyle.
- Mi yettwaɣḍes Sidna Ɛisa, iffeɣ-d seg waman ; imiren kan ldin igenwan, ires-d fell-as Ṛṛuḥ n Yillu s ṣṣifa n tetbirt.
- Vừa khi chịu phép báp-têm rồi, Đức Chúa Jêsus ra khỏi nước; bỗng-chúc các từng trời mở ra, Ngài thấy Thánh-Linh của Đức Chúa Trời ngự xuống như chim bò-câu, đậu trên Ngài. (Ma-thi-ơ 3:16)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- l'Association Chretienne d'Expression Berbere (2025), “Matta 3”, trong ACEB Edition (bằng tiếng Kabyle)
Tiếng O'odham
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ (chữ hoa Ṣ)
- Chữ cái thứ 21 viết thường trong bảng chữ cái Alvarez-Hale tiếng O'odham.
- ṣawoñ ― xà phòng
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Alvarez-Hale) A a, B b, C c, D d, Ḍ ḍ, Ḏ ḏ, E e, G g, H h, I i, J j, K k, L l, M m, N n, Nh nh, Ng ng, O o, P p, S s, Ṣ ṣ, T t, U u, V v, W w, Y y, ʼ (꞉)
- (Bảng chữ cái Saxton) A a, B b, Ch ch, Th th, D d, E e, G g, H h, I i, J j, K k, L l, M m, N n, Ni ni, Ng ng, O o, P p, S s, Sh sh, T t, U u, V v, W w, Y y, '
Tiếng Senhaja de Srair
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Latinh tiếng Senhaja De Srair.
- ṣafi ― đủ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Evgeniya Gutova & Jonathan Byler (2025), “ṣ”, trong Senhaja de Srair - English Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL Global®
Tiếng Siwi
[sửa]| Tifinagh | ⵚ |
|---|---|
| Ả Rập | ص |
| Latinh | Ṣ ṣ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ (chữ hoa Ṣ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tachawit
[sửa]| Latinh | Ṣ ṣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵚ (ṣ) |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ (chữ hoa Ṣ)
- Chữ cái thứ 24 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tachawit.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamazight Trung Atlas
[sửa]| Tifinagh | ⵚ (ṣ) |
|---|---|
| Latinh | Ṣ ṣ |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ (chữ hoa Ṣ)
- Chữ cái thứ 26 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tamazight Trung Atlas.
- ixṣ ― ⵉⵅⵚ ― xương
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tarifit
[sửa]| Latinh | Ṣ ṣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵚ (ṣ) |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ (chữ hoa Ṣ)
- Chữ cái thứ 24 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tarifit.
- ṣuṣit ― ⵚⵓⵚⵉⵜ ― xúc xích
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tashelhit
[sửa]| Latinh | Ṣ ṣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵚ (ṣ) |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ (chữ hoa Ṣ)
- Chữ cái thứ 27 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tashelhit.
- ḍṣṣa ― cười
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thompson
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- First Voices (2000-2025), “ṣ”, trong nɬeʔkepmxcin (bằng tiếng Anh)
Tiếng Tuareg
[sửa]| Latinh | Ṣ ṣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵚ |
| Ả Rập | ص |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ (chữ hoa Ṣ)
- Chữ cái thứ 25 viết thường trong bảng chữ cái tiếng Tuareg.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Yoruba
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ṣ (chữ hoa Ṣ)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Yoruba tại Nigeria) lẹ́tà; A a (Á á, À à, Ā ā), B b, D d, E e (É é, È è, Ē ē), Ẹ ẹ (Ẹ́ ẹ́, Ẹ̀ ẹ̀, Ẹ̄ ẹ̄), F f, G g, Gb gb, H h, I i (Í í, Ì ì, Ī ī), J j, K k, L l, M m (Ḿ ḿ, M̀ m̀, M̄ m̄), N n (Ń ń, Ǹ ǹ, N̄ n̄), O o (Ó ó, Ò ò, Ō ō), Ọ ọ (Ọ́ ọ́, Ọ̀ ọ̀, Ọ̄ ọ̄), P p, R r, S s, Ṣ ṣ, T t, U u (Ú ú, Ù ù, Ū ū), W w, Y y
- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Yoruba tại Benin) lɛ́tà, A a, B b, D d, E e, Ɛ ɛ, F f, G g, Gb gb, H h, I i, J j, K k, Kp kp, L l, M m, N n, O o, Ɔ ɔ, P p, R r, S s, Sh sh, T t, U u, W w, Y y
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Mục từ Unicode có nhiều thành phần
- Khối ký tự Latin Extended Additional
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Berber Bắc Sahara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Berber Bắc Sahara
- Mục từ tiếng Berber Bắc Sahara
- Chữ cái tiếng Berber Bắc Sahara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ghadames
- Mục từ tiếng Ghadames
- Chữ cái tiếng Ghadames
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ghadames
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabyle
- Mục từ tiếng Kabyle
- Chữ cái tiếng Kabyle
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Kabyle
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng O'odham
- Mục từ tiếng O'odham
- Chữ cái tiếng O'odham
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng O'odham
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Senhaja de Srair
- Mục từ tiếng Senhaja de Srair
- Chữ cái tiếng Senhaja de Srair
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Senhaja de Srair
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Siwi
- Mục từ tiếng Siwi
- Chữ cái tiếng Siwi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Siwi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tachawit
- Mục từ tiếng Tachawit
- Chữ cái tiếng Tachawit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ tiếng Tamazight Trung Atlas
- Chữ cái tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tarifit
- Mục từ tiếng Tarifit
- Chữ cái tiếng Tarifit
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tarifit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tashelhit
- Mục từ tiếng Tashelhit
- Chữ cái tiếng Tashelhit
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tashelhit
- Mục từ tiếng Thompson
- Chữ cái tiếng Thompson
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thompson
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tuareg
- Mục từ tiếng Tuareg
- Chữ cái tiếng Tuareg
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yoruba
- Mục từ tiếng Yoruba
- Chữ cái tiếng Yoruba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Yoruba
