Ẅ
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||||
Mô tả
[sửa]Ẅ (chữ thường ẅ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ngiemboon
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ẅ (chữ thường ẅ)
- Chữ cái thứ 30 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Ngiemboon.
- WESẄÉ ― MỚI
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Ngiemboon) A a (Á á, Â â, Ǎ ǎ, Ȁ ȁ), B b, C c, D d, E e (É é, Ê ê, Ě ě, Ȅ ȅ), Ɛ ɛ (Ɛ́ ɛ́, Ɛ̂ ɛ̂, Ɛ̌ ɛ̌, Ɛ̏ ɛ̏), F f, G g, H h, I i (Í í, Î î, Ǐ ǐ, Ȉ ȉ), J j, K k, L l, M m, N n, Ŋ ŋ, O o (Ó ó, Ô ô, Ǒ ǒ, Ȍ ȍ), Ɔ ɔ (Ɔ́ ɔ́, Ɔ̂ ɔ̂, Ɔ̌ ɔ̌, Ɔ̏ ɔ̏), P p, R r, Pf pf, S s, Sh sh, T t, Ts ts, U u (Ú ú, Û û, Ǔ ǔ, Ȕ ȕ), Ʉ ʉ (Ʉ́ ʉ́, Ʉ̂ ʉ̂, Ʉ̌ ʉ̌, Ʉ̏ ʉ̏), V v, W w, Ẅ ẅ, Y y, Ÿ ÿ, Z z, ʼ
Tham khảo
[sửa]- Lonfo, Etienne and Stephen C. Anderson (biên tập viên) (2016), “w”, trong Dictionnaire ngiemboon – français – anglais, SIL International
Tiếng Ngomba
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ẅ (chữ thường ẅ)
- Chữ cái thứ 28 viết hoa trong bảng chữ cái Latinh tiếng Ngomba.
- JẄIDƐ ― GIU-ĐE
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Ngomba) A a (Á á, Ǎ ǎ, Â â), B b, C c, D d, Ɛ ɛ (Ɛ́ ɛ́, Ɛ̌ ɛ̌, Ɛ̂ ɛ̂), F f, G g, H h, I i (Í í, Ǐ ǐ, Î î), J j, K k, L l, M m, N n, Ŋ ŋ, Ɔ ɔ (Ɔ́ ɔ́, Ɔ̌ ɔ̌, Ɔ̂ ɔ̂), P p, Pf pf, S s, Sh sh, T t, Ts ts, U u (Ú ú, Ǔ ǔ, Û û), Ʉ ʉ (Ʉ́ ʉ́, Ʉ̌ ʉ̌, Ʉ̂ ʉ̂), Ʉ̈ ʉ̈, V v, W w, Ẅ ẅ, Y y, Z z, Ꞌ ꞌ
Tham khảo
[sửa]- Cameroon Association for Bible Translation and Literacy (2017) “Jẅidɛ 1”, trong Kɑɑ Fí (bằng tiếng Ngomba)
Tiếng Wales
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Ẅ (chữ thường ẅ)
- Chữ W viết hoa với dấu chỉ thị phát âm khác biệt với nguyên âm liền kề.
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Wales) A a (Á á, À à, Â â, Ä ä), B b, C c, Ch ch, D d, Dd dd, E e (É é, È è, Ê ê, Ë ë), F f, Ff ff, G g, Ng ng, H h, I i (Í í, Ì ì, Î î, Ï ï), J j, L l, Ll ll, M m, N n, O o (Ó ó, Ò ò, Ô ô, Ö ö), P p, Ph ph, R r, Rh rh, S s, T t, Th th, U u (Ú ú, Ù ù, Û û, Ü ü), W w (Ẃ ẃ, Ẁ ẁ, Ŵ ŵ, Ẅ ẅ), Y y (Ý ý, Ỳ ỳ, Ŷ ŷ, Ÿ ÿ)
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Mục từ Unicode có nhiều thành phần
- Khối ký tự Latin Extended Additional
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Từ đa ngữ đánh vần với ◌̈
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ngiemboon
- Mục từ tiếng Ngiemboon
- Chữ cái tiếng Ngiemboon
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ngiemboon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ngomba
- Mục từ tiếng Ngomba
- Chữ cái tiếng Ngomba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ngomba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wales
- Mục từ tiếng Wales
- Chữ cái tiếng Wales
- Từ tiếng Wales đánh vần với ◌̈
- Chữ cái chữ Latinh