Bước tới nội dung

ốc quế

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
əwk˧˥ kwe˧˥ə̰wk˩˧ kwḛ˩˧əwk˧˥ we˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
əwk˩˩ kwe˩˩ə̰wk˩˧ kwḛ˩˧

Danh từ

ốc quế

  1. Bánh quế hình nón được làm từ bột mỳ, trứng, , đườngmuối để đựng kem.
    Kem ốc quế.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)