ὠκυπόδων
Giao diện
Tiếng Hy Lạp cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (tk. 5 TCN, Attica) IPA(ghi chú): /ɔː.ky.pó.dɔːn/
- (tk. 1, Ai Cập) IPA(ghi chú): /o.kyˈpo.don/
- (tk. 4, Koine) IPA(ghi chú): /o.cyˈpo.ðon/
- (tk. 10, Đông La Mã) IPA(ghi chú): /o.cyˈpo.ðon/
- (tk. 15, Constantinopolis) IPA(ghi chú): /o.ciˈpo.ðon/
Tính từ
[sửa]ὠκυπόδων (ōkupódōn)