ⳉϫⲁⲛ
Giao diện
Tiếng Copt
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]ⳉϫⲁⲛ (xčan) gđ
- (Oxyrhynchite) Tỏi.
Tham khảo
[sửa]- Crum, Walter E. (1939) A Coptic Dictionary [Từ điển tiếng Copt], Oxford: Nhà xuất bản Clarendon, →ISBN, tr. 615b
- Černý, Jaroslav (1976) Coptic Etymological Dictionary [Từ điển từ nguyên tiếng Copt], Cambridge: Nhà xuất bản Đại học Cambridge, →ISBN, tr. 263
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Ai Cập bình dân tiếng Copt
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ai Cập bình dân tiếng Copt
- Từ kế thừa từ tiếng Ai Cập tiếng Copt
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ai Cập tiếng Copt
- Mục từ tiếng Copt
- Danh từ tiếng Copt
- Danh từ thiếu dạng số nhiều tiếng Copt
- Mục từ có tham số head thừa tiếng Copt
- Danh từ giống đực tiếng Copt
- Oxyrhynchite Coptic
- cop:Rau