Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Tifinagh

[sửa]

U+2D56, ⵖ
TIFINAGH LETTER YAGH

[U+2D55]
Tifinagh
[U+2D57]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(gh)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tân Tifinagh, gọi là chữ yagh

Tiếng Berber Bắc Sahara

[sửa]
Ả Rập غ
Tifinagh
Latinh Ɣ ɣ

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

  1. Chữ Tifinagh thể hiện phụ âm /ɣ~ʁ/ trong tiếng Berber Bắc Sahara.
    ⴰⵙcỏ

Tiếng Ghadames

[sửa]
Latinh Ɣ ɣ
Tifinagh

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ɣ)

  1. Chữ Tifinagh thể hiện phụ âm /ɣ~ʁ/ trong tiếng Ghadames.
    ⵜⴰⵎⴰtaɣmabắp đùi

Xem thêm

[sửa]
  • J. Lanfry (1968), Ghadamès (bằng tiếng Pháp), tr. 107

Tiếng Ghomara

[sửa]
Ả Rập غ
Tifinagh
Latinh Ɣ ɣ

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ɣ)

  1. Chữ Tifinagh thể hiện phụ âm /ɣ/ trong tiếng Ghomara.
    ⵓⵎⴰⵔⴰɣumaratiếng Ghomara

Xem thêm

[sửa]
  • Faith Comes By Hearing (2023), “مرقس 1”, trong WVT Version (bằng tiếng Ghomara)

Tiếng Kabyle

[sửa]
Latinh Ɣ ɣ
Tifinagh
Ả Rập غ

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ɣ)

  1. Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Tifinagh tiếng Kabyle.
    bɣumuốn

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Siwi

[sửa]
Tifinagh
Ả Rập غ
Latinh Ɣ ɣ

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(g)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Tifinagh tiếng Siwi.
    ⵜⴰⴰⵔⵓⴱⵜcây minh quyết

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tachawit

[sửa]
Latinh Ɣ ɣ
Tifinagh
Ả Rập غ

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ɣ)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tifinagh tiếng Tachawit.
    ⴷⴰⴻⵏdaɣencũng

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tamazight Maroc chuẩn

[sửa]
Wikipedia tiếng Tamazight Maroc chuẩn có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ɣ)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tân Tifinagh.
    ⵓⵛⵜɣušttháng tám

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tamazight Trung Atlas

[sửa]
Tifinagh
Latinh Ɣ ɣ
Ả Rập غ

Từ nguyên

[sửa]

Đồng nguyên với tiếng Tashelhit (ɣ).

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ɣ)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Tân Tifinagh.
    ⵜⵉⴼⵉⵏⴰtifinaɣTifinagh

Xem thêm

[sửa]

Giới từ

[sửa]

(ɣ)

  1. Tới, về.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tarifit

[sửa]
Latinh Ɣ ɣ
Tifinagh
Ả Rập غ

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ɣ)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tifinagh tiếng Tarifit.
    ⵉⵔɣirtay, vai

Xem thêm

[sửa]

Xem thêm

[sửa]
  • www.tarifit.info (2020), ⴰⴷⵍⵉⵙ ⵉⵇⴻⴷⴷⵙⴻⵏ (bằng tiếng Tarifit)

Tiếng Tashelhit

[sửa]
Latinh Ɣ ɣ
Tifinagh
Ả Rập غ

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ɣ)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tifinagh tiếng Tashelhit.
    ɣrđọc

Xem thêm

[sửa]

Giới từ

[sửa]

(ɣ)

  1. .
  2. Từ.

Tiếng Zenaga

[sửa]
Latinh Ɣ ɣ
Tifinagh

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ɣ)

  1. Chữ Tifinagh thể hiện phụ âm /ɣ/ trong tiếng Zenaga.
    ⴰⵙɣaschỉ