ⵖ
Giao diện
Chữ Tifinagh
[sửa]
| ||||||||
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ⵖ (gh)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tân Tifinagh, gọi là chữ yagh
Tiếng Berber Bắc Sahara
[sửa]| Ả Rập | غ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵖ |
| Latinh | Ɣ ɣ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ⵖ
- Chữ Tifinagh thể hiện phụ âm /ɣ~ʁ/ trong tiếng Berber Bắc Sahara.
- ⵖⴰⵙ ― cỏ
Tiếng Ghadames
[sửa]| Latinh | Ɣ ɣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵖ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ⵖ (ɣ)
- Chữ Tifinagh thể hiện phụ âm /ɣ~ʁ/ trong tiếng Ghadames.
- ⵜⴰⵖⵎⴰ ― taɣma ― bắp đùi
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ghomara
[sửa]| Ả Rập | غ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵖ |
| Latinh | Ɣ ɣ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ⵖ (ɣ)
- Chữ Tifinagh thể hiện phụ âm /ɣ/ trong tiếng Ghomara.
- ⵖⵓⵎⴰⵔⴰ ― ɣumara ― tiếng Ghomara
Xem thêm
[sửa]- Faith Comes By Hearing (2023), “مرقس 1”, trong WVT Version (bằng tiếng Ghomara)
Tiếng Kabyle
[sửa]| Latinh | Ɣ ɣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵖ |
| Ả Rập | غ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ⵖ (ɣ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Siwi
[sửa]| Tifinagh | ⵖ |
|---|---|
| Ả Rập | غ |
| Latinh | Ɣ ɣ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ⵖ (g)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Tifinagh tiếng Siwi.
- ⵜⴰⵖⴰⵔⵓⴱⵜ ― cây minh quyết
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tachawit
[sửa]| Latinh | Ɣ ɣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵖ |
| Ả Rập | غ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ⵖ (ɣ)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tifinagh tiếng Tachawit.
- ⴷⴰⵖⴻⵏ ― daɣen ― cũng
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamazight Maroc chuẩn
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ⵖ (ɣ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamazight Trung Atlas
[sửa]| Tifinagh | ⵖ |
|---|---|
| Latinh | Ɣ ɣ |
| Ả Rập | غ |
Từ nguyên
[sửa]Đồng nguyên với tiếng Tashelhit ⵖ (ɣ).
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ⵖ (ɣ)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Tân Tifinagh.
- ⵜⵉⴼⵉⵏⴰⵖ ― tifinaɣ ― Tifinagh
Xem thêm
[sửa]Giới từ
[sửa]ⵖ (ɣ)
Xem thêm
[sửa]- ⵖⵔ (ɣr)
Tiếng Tarifit
[sửa]| Latinh | Ɣ ɣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵖ |
| Ả Rập | غ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ⵖ (ɣ)
Xem thêm
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tiếng Tashelhit
[sửa]| Latinh | Ɣ ɣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵖ |
| Ả Rập | غ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ⵖ (ɣ)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tifinagh tiếng Tashelhit.
- ⵖⵔ ― ɣr ― đọc
Xem thêm
[sửa]Giới từ
[sửa]ⵖ (ɣ)
Tiếng Zenaga
[sửa]| Latinh | Ɣ ɣ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵖ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ⵖ (ɣ)
- Chữ Tifinagh thể hiện phụ âm /ɣ/ trong tiếng Zenaga.
- ⵖⴰⵙ ― ɣas ― chỉ
Thể loại:
- Mục từ chữ Tifinagh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Tifinagh
- Ký tự Chữ Tifinagh
- Mục từ có cách phát âm IPA đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Berber Bắc Sahara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Berber Bắc Sahara
- Mục từ tiếng Berber Bắc Sahara
- Chữ cái tiếng Berber Bắc Sahara
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Berber Bắc Sahara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ghadames
- Mục từ tiếng Ghadames
- Chữ cái tiếng Ghadames
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ghadames
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ghomara
- Mục từ tiếng Ghomara
- Chữ cái tiếng Ghomara
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ghomara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabyle
- Mục từ tiếng Kabyle
- Chữ cái tiếng Kabyle
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kabyle
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kabyle
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kabyle
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Siwi
- Mục từ tiếng Siwi
- Chữ cái tiếng Siwi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Siwi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Siwi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Siwi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tachawit
- Mục từ tiếng Tachawit
- Chữ cái tiếng Tachawit
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tachawit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamazight Maroc chuẩn
- Mục từ tiếng Tamazight Maroc chuẩn
- Chữ cái tiếng Tamazight Maroc chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamazight Maroc chuẩn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ tiếng Tamazight Trung Atlas
- Chữ cái tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamazight Trung Atlas
- Giới từ tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tarifit
- Mục từ tiếng Tarifit
- Chữ cái tiếng Tarifit
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tarifit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tashelhit
- Mục từ tiếng Tashelhit
- Chữ cái tiếng Tashelhit
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tashelhit
- Giới từ tiếng Tashelhit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Zenaga
- Mục từ tiếng Zenaga
- Chữ cái tiếng Zenaga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Zenaga
