角
Giao diện
(Đổi hướng từ ⻆)
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 角 | |||
Chữ Hán
| ||||||||
| Phồn thể | 角 |
|---|---|
| Giản thể | 角 |
| Tiếng Nhật | 角 |
| Tiếng Triều Tiên | 角 |
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận (Nhật Bản) | |||
|---|---|---|---|
Nguồn gốc ký tự
| Sự tiến hóa của chữ 角 | |||
|---|---|---|---|
| Thương | Tây Chu | Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán) | Lục thư thông (biên soạn vào thời Minh) |
| Giáp cốt văn | Kim văn | Tiểu triện | Sao chép văn tự cổ |
Tiếng Trung Quốc
| phồn. | 角 | |
|---|---|---|
| giản. # | 角 | |
| giản hóa lần 2 | ⿱⺈冂 | |
| cách viết khác | 甪 𧢲 腳/脚 “role; actor” | |
Cách phát âm
Lỗi Lua trong Mô_đun:wuu-pron tại dòng 207: Incorrect tone notation "4" for sh. See WT:AZH/Wu..
Danh từ
角