Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ )
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

U+89D2, 角
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-89D2

[U+89D1]
CJK Unified Ideographs
[U+89D3]
Phồn thể
Giản thể
Tiếng Nhật
Tiếng Triều Tiên
Bút thuận
Bút thuận
(Nhật Bản)

Nguồn gốc ký tự

Sự tiến hóa của chữ
Thương Tây Chu Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán) Lục thư thông (biên soạn vào thời Minh)
Giáp cốt văn Kim văn Tiểu triện Sao chép văn tự cổ

Tiếng Trung Quốc

phồn.
giản. #
giản hóa lần 2 ⿱⺈冂
cách viết khác
𧢲
“role; actor”

Cách phát âm

Lỗi Lua trong Mô_đun:wuu-pron tại dòng 207: Incorrect tone notation "4" for sh. See WT:AZH/Wu..

Danh từ

  1. Sừng; gạc.
  2. (Toán học) Góc.