臼
Giao diện
(Đổi hướng từ ⾅)
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]臼 (bộ thủ Khang Hi 134, 臼+0, 6 nét, Thương Hiệt 竹X (HX), tứ giác hiệu mã 77770, hình thái ⿵⿲丨⿱丿一⿹𠃍一一)
- Bộ thủ Khang Hi #134, ⾅.
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]臼
Cách đọc
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 臼 |
| うす Lớp: S |
| kun'yomi |
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 臼 – xem từ: うす |
(The following entry does not have a page created for it yet: うす.)
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 臼 |
| おす Lớp: S |
| kun'yomi |
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 臼 – xem từ: おす |
(The following entry does not have a page created for it yet: おす.)
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Kangxi Radicals
- Bộ thủ chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ có mã chữ viết thừa đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật jōyō kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc goon ぐ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'on きゅう tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc lịch sử kan'on きう tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun うす tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun おす tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 臼 là うす tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 臼 là おす tiếng Nhật
