Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ )
Xem thêm: 𦥑, , , ,
U+81FC, 臼
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-81FC

[U+81FB]
CJK Unified Ideographs
[U+81FD]

U+2F85, ⾅
KANGXI RADICAL MORTAR

[U+2F84]
Kangxi Radicals
[U+2F86]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 134, +0, 6 nét, Thương Hiệt 竹X (HX), tứ giác hiệu mã 77770, hình thái ⿵⿲丿𠃍一一)

  1. Bộ thủ Khang Hi #134, .

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Nhật

[sửa]

Kanji

[sửa]

(Jōyō kanji)

  1. Đá cối xay

Cách đọc

[sửa]
  • Go-on: (gu)
  • Kan-on: きゅう (kyū, Jōyō)きう (kiu, lịch sử)
  • Kun: うす (usu, , Jōyō)おす (osu, )

Từ nguyên 1

[sửa]
Kanji trong mục từ này
うす
Lớp: S
kun'yomi
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem từ: うす

(The following entry does not have a page created for it yet: うす.)

Từ nguyên 2

[sửa]
Kanji trong mục từ này
おす
Lớp: S
kun'yomi
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem từ: おす

(The following entry does not have a page created for it yet: おす.)