⿵⿲雲雲雲龘

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Bài này có tựa không chính xác vì các hạn chế kỹ thuật. Tựa đúng là taito.

Chữ Hán phồn thể[sửa]

Thư pháp
雲雲雲龘

Chuyển tự[sửa]

Từ nguyên[sửa]

(vân) + 雲 + 雲 + (long)

Tiếng Nhật[sửa]

Danh từ[sửa]

taito

  1. Cảnh rồng bay.